saint-tropez
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town on the French Riviera, known for its beaches and nightlife.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn ở vùng French Riviera (Bờ biển Xanh) của Pháp, nổi tiếng với những bãi biển và cuộc sống về đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our summer vacation in Saint-Tropez."
"Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè ở Saint-Tropez."
-
"Saint-Tropez is a popular destination for celebrities."
"Saint-Tropez là một điểm đến phổ biến của những người nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Saint-Tropez | Tên riêng của một thị trấn ven biển nổi tiếng ở vùng Riviera của Pháp, được biết đến với sự xa hoa và quyến rũ. |
| Adjective (attributive) | Saint-Tropez | Thuộc về hoặc đặc trưng của Saint-Tropez; thường dùng để mô tả phong cách, không khí, hoặc sản phẩm liên quan đến vùng này (ví dụ: 'Saint-Tropez style' – phong cách Saint-Tropez). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saint-Tropez là một địa danh cụ thể, một thị trấn nghỉ mát sang trọng. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các địa điểm nghỉ dưỡng nổi tiếng khác như Cannes, Monaco hoặc Miami Beach, mặc dù mỗi nơi có những đặc điểm riêng.
Prepositions
‘In Saint-Tropez’ dùng để chỉ vị trí bên trong thị trấn. ‘To Saint-Tropez’ dùng để chỉ sự di chuyển đến thị trấn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Saint-Tropez (ghé thăm Saint-Tropez)
-
go to go to Saint-Tropez (đi đến Saint-Tropez)
-
holiday in holiday in Saint-Tropez (đi nghỉ dưỡng ở Saint-Tropez)
-
charm the charm of Saint-Tropez (vẻ quyến rũ của Saint-Tropez)
-
beaches the beaches of Saint-Tropez (những bãi biển của Saint-Tropez)
-
lifestyle Saint-Tropez lifestyle (phong cách sống kiểu Saint-Tropez)
-
in in Saint-Tropez (ở Saint-Tropez)
-
from from Saint-Tropez (từ Saint-Tropez)
-
to to Saint-Tropez (đến Saint-Tropez)
Idioms
-
the Saint-Tropez lifestyle
lối sống xa hoa, đẳng cấp, phóng khoáng gắn liền với sự giàu có và nghỉ dưỡng sang trọng ở Saint-Tropez
"They spent their summer enjoying the Saint-Tropez lifestyle on a yacht."
(Họ đã dành mùa hè tận hưởng lối sống Saint-Tropez trên một chiếc du thuyền.)
-
a Saint-Tropez tan
làn da rám nắng đẹp, khỏe mạnh, thường là dấu hiệu của kỳ nghỉ sang trọng và dài ngày ở những bãi biển nổi tiếng
"She came back from her vacation with a perfect Saint-Tropez tan."
(Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da rám nắng Saint-Tropez hoàn hảo.)
-
escape to Saint-Tropez
trốn đến Saint-Tropez (ám chỉ việc đi nghỉ dưỡng xa hoa, tìm kiếm sự thư giãn và giải trí đẳng cấp)
"After a stressful year, all she wanted was to escape to Saint-Tropez."
(Sau một năm đầy căng thẳng, tất cả những gì cô ấy muốn là trốn đến Saint-Tropez.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saint-tropez
Danh từMột thị trấn ở vùng French Riviera (Bờ biển Xanh) của Pháp, nổi tiếng với những bãi biển và cuộc sống về đêm.
"We spent our summer vacation in Saint-Tropez."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint-tropez".
