(Top Banner Ad)
nightlife
B1
danh từ B1 Xã hội học, Du lịch, Giải trí

nightlife

UK: /ˈnaɪt.laɪf/ • US: /ˈnaɪt.laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống về đêm hoạt động về đêm giải trí về đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social activities or entertainment available at night in a particular place.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống về đêm; các hoạt động xã hội hoặc giải trí có sẵn vào ban đêm ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a vibrant nightlife."

    "Thành phố này có một cuộc sống về đêm sôi động."

  • "Many tourists come here for the nightlife."

    "Nhiều khách du lịch đến đây vì cuộc sống về đêm."

  • "The nightlife in this area is very expensive."

    "Cuộc sống về đêm ở khu vực này rất đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Adjective nightly xảy ra mỗi đêm, hàng đêm
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sôi động, hoạt bát, đầy sức sống
Verb live sống, trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th - early 20th C)
nightlife

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Từ 'nightlife' là một từ ghép khá hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'night' (đêm) và 'life' (cuộc sống) để mô tả tổng thể các hoạt động giải trí, xã hội diễn ra sau khi trời tối, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Trước đó, người ta thường dùng các cụm từ dài hơn để diễn tả những hoạt động này, nhưng 'nightlife' đã gói gọn ý nghĩa này một cách súc tích.

Usage Note

Từ 'nightlife' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra sau khi trời tối, chẳng hạn như đi club, quán bar, nhà hàng, hoặc các sự kiện văn hóa. Nó có thể ám chỉ đến sự sôi động, náo nhiệt của một thành phố vào ban đêm.

Prepositions

in of

in (Địa điểm): Đề cập đến nightlife ở một địa điểm cụ thể (in a city, in a town). of (Tính chất, thuộc tính): Đề cập đến một phần của nightlife (the thrills of nightlife).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightlife
  • vibrant vibrant nightlife
    (cuộc sống về đêm sôi động)
  • bustling bustling nightlife
    (cuộc sống về đêm nhộn nhịp)
  • exciting exciting nightlife
    (cuộc sống về đêm thú vị)
  • lively lively nightlife
    (cuộc sống về đêm náo nhiệt)
  • diverse diverse nightlife
    (cuộc sống về đêm đa dạng)
  • thriving thriving nightlife
    (cuộc sống về đêm phát triển mạnh)
Verb + nightlife
  • enjoy enjoy the nightlife
    (tận hưởng cuộc sống về đêm)
  • experience experience the nightlife
    (trải nghiệm cuộc sống về đêm)
  • explore explore the nightlife
    (khám phá cuộc sống về đêm)
  • offer offer a vibrant nightlife
    (mang lại cuộc sống về đêm sôi động)
  • have have a great nightlife
    (có một cuộc sống về đêm tuyệt vời)
Nightlife + Noun
  • scene the nightlife scene
    (khung cảnh/bầu không khí cuộc sống về đêm)

Idioms

  • enjoy the nightlife

    tận hưởng các hoạt động giải trí về đêm

    "Many tourists come to the city to enjoy the vibrant nightlife."

    (Nhiều du khách đến thành phố để tận hưởng cuộc sống về đêm sôi động.)

  • hit the nightlife (scene)

    đi chơi/tham gia các hoạt động giải trí về đêm (một cách năng động)

    "After dinner, we decided to hit the nightlife scene and find a good bar."

    (Sau bữa tối, chúng tôi quyết định đi chơi đêm và tìm một quán bar hay.)

  • a city's nightlife

    các hoạt động giải trí và vui chơi về đêm của một thành phố

    "London is famous for its diverse nightlife, from traditional pubs to trendy clubs."

    (Luân Đôn nổi tiếng với cuộc sống về đêm đa dạng, từ các quán rượu truyền thống đến câu lạc bộ thời thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightlife

danh từ
Lật mặt

Cuộc sống về đêm; các hoạt động xã hội hoặc giải trí có sẵn vào ban đêm ở một địa điểm cụ thể.

"The city has a vibrant nightlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightlife".

Trung tâm giải trí và giao lưu xã hội

Cuộc sống về đêm (nightlife) thường gắn liền với các hoạt động giải trí và giao lưu xã hội sau giờ làm việc hoặc vào cuối tuần. Đây là dịp để mọi người thư giãn, gặp gỡ bạn bè, và xả stress sau một ngày dài. Các hình thức phổ biến bao gồm đi quán bar, câu lạc bộ đêm, nhà hàng, xem hòa nhạc, sự kiện văn hóa, hoặc đơn giản là dạo phố.

Dấu ấn của một thành phố sôi động

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, 'nightlife' được coi là một chỉ số quan trọng về sự sôi động, hiện đại và hấp dẫn của đô thị đó. Một cuộc sống về đêm phong phú không chỉ thu hút khách du lịch mà còn góp phần vào nền kinh tế địa phương thông qua các ngành dịch vụ giải trí, ăn uống, và tạo ra một bản sắc văn hóa độc đáo cho thành phố.