(Top Banner Ad)
french riviera
B2
Danh từ B2 Địa lý, Du lịch

french riviera

UK: /ˌfrentʃ rɪˈvɪeərə/ • US: /ˌfrentʃ rɪˈviːərə/

Nghĩa tiếng Việt

Bờ biển French Riviera Địa Trung Hải của Pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Mediterranean coast of southeastern France, including Monaco.

Vietnamese Meaning

Bờ biển Địa Trung Hải ở phía đông nam nước Pháp, bao gồm cả Monaco.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our summer vacation on the French Riviera."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè của mình trên French Riviera."

  • "The French Riviera is known for its beautiful beaches and sunny weather."

    "French Riviera nổi tiếng với những bãi biển đẹp và thời tiết nắng ấm."

  • "Many celebrities have homes on the French Riviera."

    "Nhiều người nổi tiếng có nhà ở French Riviera."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp (quốc gia)
Adjective French Thuộc về nước Pháp; tiếng Pháp
Noun Riviera Vùng bờ biển (nói chung, đặc biệt là vùng có khí hậu ôn hòa và là điểm du lịch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Frankō
Late Latin
Franciscus
Old French
franceis
English
French
Latin
rīpa
Vulgar Latin
*ripāria
Italian
riviera
English
Riviera

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "French Riviera" (Duyên hải Pháp) là một tên gọi địa lý cho bờ biển phía đông nam nước Pháp. Từ "French" (Pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn "Franciscus" (liên quan đến người Frank). Từ "Riviera" (duyên hải) bắt nguồn từ tiếng Ý "riviera" có nghĩa là "đường bờ biển", mà bản thân nó lại từ tiếng Latin "ripa" (bờ sông, bờ biển). Việc kết hợp hai từ này để chỉ khu vực bờ biển xinh đẹp này đã hình thành nên tên gọi hiện tại, nổi tiếng với khí hậu Địa Trung Hải và cảnh quan tuyệt đẹp.

Usage Note

Cụm từ 'French Riviera' dùng để chỉ một khu vực cụ thể nổi tiếng với vẻ đẹp, sự sang trọng và khí hậu ôn hòa. Nó thường được liên tưởng đến những thành phố như Nice, Cannes và Saint-Tropez. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như 'French coast' (bờ biển Pháp) hoặc 'Côte d'Azur'.

Prepositions

on in

‘On the French Riviera’ dùng để chỉ vị trí nằm trên bờ biển đó. ‘In the French Riviera’ dùng để chỉ vị trí nằm trong khu vực địa lý rộng lớn hơn bao gồm bờ biển và các vùng lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french riviera
  • glamorous glamorous French Riviera
    (Duyên hải Pháp quyến rũ/sang trọng)
  • luxurious luxurious French Riviera vacation
    (Kỳ nghỉ sang trọng ở Duyên hải Pháp)
  • picturesque picturesque French Riviera towns
    (Các thị trấn đẹp như tranh vẽ ở Duyên hải Pháp)
Verb + french riviera
  • visit visit the French Riviera
    (Thăm Duyên hải Pháp)
  • explore explore the French Riviera
    (Khám phá Duyên hải Pháp)
  • travel to travel to the French Riviera
    (Du lịch đến Duyên hải Pháp)
Noun + french riviera
  • charm of the charm of the French Riviera
    (Sức hút của Duyên hải Pháp)
  • beauty of the beauty of the French Riviera
    (Vẻ đẹp của Duyên hải Pháp)
  • sunshine on the sunshine on the French Riviera
    (Ánh nắng trên Duyên hải Pháp)

Idioms

  • A taste of the French Riviera

    Nếm trải hương vị/phong cách của Duyên hải Pháp (trải nghiệm không khí, lối sống đặc trưng của vùng này)

    "Her new collection offers a taste of the French Riviera with its vibrant colors and light fabrics."

    (Bộ sưu tập mới của cô ấy mang đến hương vị của Duyên hải Pháp với những màu sắc rực rỡ và chất liệu vải nhẹ nhàng.)

  • The jewel of the French Riviera

    Hòn ngọc của Duyên hải Pháp (ám chỉ một địa điểm/thành phố đặc biệt đẹp hoặc quan trọng trong vùng)

    "Nice is often considered the jewel of the French Riviera."

    (Nice thường được coi là hòn ngọc của Duyên hải Pháp.)

  • French Riviera lifestyle

    Lối sống Duyên hải Pháp (lối sống sang trọng, nhàn hạ, tận hưởng ánh nắng và biển cả)

    "They dream of a French Riviera lifestyle, with long days by the sea and gourmet meals."

    (Họ mơ về một lối sống Duyên hải Pháp, với những ngày dài bên bờ biển và các bữa ăn ngon miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french riviera

Danh từ
Lật mặt

Bờ biển Địa Trung Hải ở phía đông nam nước Pháp, bao gồm cả Monaco.

"We spent our summer vacation on the French Riviera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french riviera".

Điểm đến của giới thượng lưu và nghệ sĩ

Duyên hải Pháp, hay còn gọi là Côte d'Azur, nổi tiếng toàn cầu là một điểm đến sang trọng cho giới thượng lưu, người nổi tiếng và những người giàu có. Khu vực này cũng là nguồn cảm hứng và nơi cư trú của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Picasso, Matisse, và Renoir, nhờ ánh sáng độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp.

Tên gọi thay thế: Côte d'Azur

Mặc dù "French Riviera" là tên tiếng Anh phổ biến, người Pháp thường gọi vùng này là "Côte d'Azur", có nghĩa là "Bờ biển Xanh". Tên gọi này gợi lên hình ảnh bầu trời trong xanh và làn nước biển Địa Trung Hải màu ngọc lam đặc trưng của khu vực này.