(Top Banner Ad)
sodium chloride
B2
Danh từ B2 Hóa học

sodium chloride

UK: /ˈsəʊdiəm ˈklɔːraɪd/ • US: /ˈsoʊdiəm ˈklɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

muối ăn natri clorua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula NaCl. It is an ionic compound representing the 1:1 combination of sodium and chloride ions. Sodium chloride is most commonly used as a seasoning and preservative in food.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức NaCl. Nó là một hợp chất ion đại diện cho sự kết hợp 1:1 của các ion natri và clorua. Natri clorua được sử dụng phổ biến nhất làm gia vị và chất bảo quản trong thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to reduce his intake of sodium chloride."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên giảm lượng natri clorua hấp thụ."

  • "Sodium chloride is essential for many biological processes."

    "Natri clorua rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học."

  • "The concentration of sodium chloride in the solution was carefully monitored."

    "Nồng độ natri clorua trong dung dịch được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium Natri (nguyên tố hóa học)
Adjective sodic Thuộc về natri; có chứa natri
Noun chlorine Clo (nguyên tố hóa học)
Verb chlorinate Clo hóa (xử lý bằng clo)
Adjective chlorinated Đã được clo hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
su'dā (a plant used for soda production)
Medieval Latin
sodanum (soda ash, headache remedy)
English
soda
English
sodium (coined by Humphry Davy, 1807)
Ancient Greek
khlōros (χλωρός 'pale green')
English
chlorine (coined by Humphry Davy, 1810)
English
chloride (suffix -ide for binary compounds)

Nguồn gốc 'Sodium'

'Sodium' có nguồn gốc từ từ 'soda' trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ 'sodanum' và xa hơn là từ tiếng Ả Rập. Từ 'soda' ban đầu dùng để chỉ natron, một khoáng chất tự nhiên. Nhà hóa học Humphry Davy đã phân lập nguyên tố này vào năm 1807 và đặt tên là 'sodium' để vinh danh nguồn gốc này.

Nguồn gốc 'Chloride'

'Chloride' là một hợp chất của nguyên tố 'chlorine'. Từ 'chlorine' được Humphry Davy đặt tên vào năm 1810, xuất phát từ 'khlōros' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'màu xanh nhạt'. Tên gọi này được chọn vì màu xanh lục nhạt đặc trưng của khí chlorine. Hậu tố '-ide' được thêm vào để chỉ một hợp chất nhị phân của clo với một nguyên tố khác.

Usage Note

Sodium chloride thường được gọi là muối ăn. Cần phân biệt với các loại muối khác có thành phần hóa học khác nhau. Nó có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, y học và đời sống hàng ngày.

Prepositions

in as

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của sodium chloride trong một vật chất nào đó. Ví dụ: 'Sodium chloride is found in seawater.' Sử dụng 'as' để chỉ vai trò, chức năng của sodium chloride. Ví dụ: 'Sodium chloride is used as a food preservative.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium chloride
  • pure pure sodium chloride
    (natri clorua tinh khiết)
  • aqueous aqueous sodium chloride
    (natri clorua trong nước (dạng dung dịch))
  • dilute dilute sodium chloride solution
    (dung dịch natri clorua loãng)
  • concentrated concentrated sodium chloride solution
    (dung dịch natri clorua đậm đặc)
Verb + sodium chloride
  • add add sodium chloride
    (thêm natri clorua)
  • dissolve dissolve sodium chloride
    (hòa tan natri clorua)
  • contain contain sodium chloride
    (chứa natri clorua)
  • reduce reduce sodium chloride intake
    (giảm lượng natri clorua nạp vào cơ thể)
Noun + sodium chloride
  • solution sodium chloride solution
    (dung dịch natri clorua)
  • content sodium chloride content
    (hàm lượng natri clorua)
  • levels sodium chloride levels
    (nồng độ/mức độ natri clorua)

Idioms

  • aqueous sodium chloride solution

    dung dịch natri clorua trong nước (một thuật ngữ khoa học phổ biến)

    "The experiment required an aqueous sodium chloride solution of 0.9% concentration."

    (Thí nghiệm yêu cầu một dung dịch natri clorua trong nước có nồng độ 0,9%.)

  • sodium chloride tablets

    viên natri clorua (thường dùng để bổ sung chất điện giải)

    "Athletes sometimes take sodium chloride tablets to replenish electrolytes lost through sweat."

    (Các vận động viên đôi khi uống viên natri clorua để bổ sung chất điện giải bị mất qua mồ hôi.)

  • sodium chloride intake

    lượng natri clorua nạp vào cơ thể (liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe)

    "Reducing sodium chloride intake is often recommended for people with high blood pressure."

    (Giảm lượng natri clorua nạp vào cơ thể thường được khuyến nghị cho những người bị huyết áp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium chloride

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức NaCl. Nó là một hợp chất ion đại diện cho sự kết hợp 1:1 của các ion natri và clorua. Natri clorua được sử dụng phổ biến nhất làm gia vị và chất bảo quản trong thực phẩm.

"The doctor advised him to reduce his intake of sodium chloride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had used sodium chloride, the solution would have conducted electricity.
Nếu thí nghiệm đã sử dụng natri clorua, dung dịch đã dẫn điện.
Phủ định
If we had not added sodium chloride, the water would not have tasted salty.
Nếu chúng ta không thêm natri clorua, nước đã không có vị mặn.
Nghi vấn
Would the food have been properly preserved if we had added sodium chloride?
Thức ăn có được bảo quản đúng cách nếu chúng ta đã thêm natri clorua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium chloride".

Muối: Từ gia vị đến tiền tệ

Natri clorua, hay còn gọi là muối ăn, đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử loài người. Trong nhiều nền văn minh cổ đại, muối quý đến mức được dùng như một loại tiền tệ hoặc vật trao đổi. Thuật ngữ 'salary' (lương) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'salarium', khoản tiền mà lính La Mã được cấp để mua muối.

Tầm quan trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe

Muối natri clorua rất cần thiết cho sự sống, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chất lỏng, chức năng thần kinh và cơ bắp. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều natri clorua có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như huyết áp cao và bệnh tim mạch, đặc biệt ở các nước phương Tây nơi thực phẩm chế biến sẵn phổ biến.