briny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về biển hoặc nước muối; mặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We breathed in the briny air of the coast."
"Chúng tôi hít thở bầu không khí mặn mòi của vùng duyên hải."
-
"The briny water stung my eyes."
"Nước biển mặn làm cay mắt tôi."
-
"He loved the briny smell of the sea."
"Anh ấy yêu cái mùi mặn mòi của biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brine | Nước muối đậm đặc, nước biển mặn |
| Noun | brininess | Tính chất mặn chát (của nước hoặc không khí) |
| Adverb | brinily | Một cách mặn chát, theo kiểu nước muối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'briny' thường được dùng để mô tả mùi, vị, hoặc môi trường liên quan đến biển một cách thơ mộng hoặc gợi cảm. Nó không chỉ đơn thuần là 'salty' (mặn) mà còn mang ý nghĩa về sự tươi mát, tự nhiên và không khí của biển cả. So với 'salty', 'briny' có sắc thái biểu cảm và văn chương hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sea briny sea (Biển mặn chát)
-
depths briny depths (Vùng sâu mặn của đại dương)
-
air briny air (Không khí mặn mùi muối biển)
-
tears briny tears (Nước mắt mặn chát)
-
spray briny spray (Hơi nước mặn/bọt biển tung tóe)
Idioms
-
the briny deep (hoặc the briny)
Đại dương bao la (cách nói văn hoa, cổ kính hoặc thơ mộng)
"They sailed for months across the vast briny deep."
(Họ đã đi thuyền suốt nhiều tháng trên đại dương bao la rộng lớn.)
-
to commit to the briny
Vứt bỏ/chôn xuống biển
"After the storm, they were forced to commit the ruined cargo to the briny."
(Sau cơn bão, họ buộc phải vứt bỏ số hàng hóa bị hỏng xuống biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
briny
adjectiveThuộc về biển hoặc nước muối; mặn.
"We breathed in the briny air of the coast."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air smells briny today, doesn't it? |
Không khí hôm nay có mùi biển, phải không? |
| Phủ định | The soup isn't too briny, is it? |
Món súp không quá mặn, phải không? |
| Nghi vấn | The sea is briny, isn't it? |
Biển mặn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briny".
