(Top Banner Ad)
briny
B2
adjective B2 Địa lý, Văn học, Mô tả

briny

UK: /ˈbraɪ.ni/ • US: /ˈbraɪ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

mặn mòi thuộc về biển nước biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the sea or brine; salty.

Vietnamese Meaning

Thuộc về biển hoặc nước muối; mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We breathed in the briny air of the coast."

    "Chúng tôi hít thở bầu không khí mặn mòi của vùng duyên hải."

  • "The briny water stung my eyes."

    "Nước biển mặn làm cay mắt tôi."

  • "He loved the briny smell of the sea."

    "Anh ấy yêu cái mùi mặn mòi của biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brine Nước muối đậm đặc, nước biển mặn
Noun brininess Tính chất mặn chát (của nước hoặc không khí)
Adverb brinily Một cách mặn chát, theo kiểu nước muối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
brine
English (16th Century)
briny

Nguồn gốc của vị mặn đại dương

Từ 'briny' là tính từ được hình thành từ danh từ 'brine' (xuất hiện từ thời kỳ Tiếng Anh Trung Cổ), có nghĩa là nước muối đậm đặc hoặc dung dịch ngâm muối. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng thế kỷ 16 để mô tả bất cứ thứ gì có vị mặn chát đặc trưng của đại dương hoặc nước mắt.

Usage Note

Từ 'briny' thường được dùng để mô tả mùi, vị, hoặc môi trường liên quan đến biển một cách thơ mộng hoặc gợi cảm. Nó không chỉ đơn thuần là 'salty' (mặn) mà còn mang ý nghĩa về sự tươi mát, tự nhiên và không khí của biển cả. So với 'salty', 'briny' có sắc thái biểu cảm và văn chương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to water and environment
  • sea briny sea
    (Biển mặn chát)
  • depths briny depths
    (Vùng sâu mặn của đại dương)
  • air briny air
    (Không khí mặn mùi muối biển)
Nouns related to sensory/physical output
  • tears briny tears
    (Nước mắt mặn chát)
  • spray briny spray
    (Hơi nước mặn/bọt biển tung tóe)

Idioms

  • the briny deep (hoặc the briny)

    Đại dương bao la (cách nói văn hoa, cổ kính hoặc thơ mộng)

    "They sailed for months across the vast briny deep."

    (Họ đã đi thuyền suốt nhiều tháng trên đại dương bao la rộng lớn.)

  • to commit to the briny

    Vứt bỏ/chôn xuống biển

    "After the storm, they were forced to commit the ruined cargo to the briny."

    (Sau cơn bão, họ buộc phải vứt bỏ số hàng hóa bị hỏng xuống biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briny

adjective
Lật mặt

Thuộc về biển hoặc nước muối; mặn.

"We breathed in the briny air of the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air smells briny today, doesn't it?
Không khí hôm nay có mùi biển, phải không?
Phủ định
The soup isn't too briny, is it?
Món súp không quá mặn, phải không?
Nghi vấn
The sea is briny, isn't it?
Biển mặn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briny".

Hình ảnh lãng mạn trong văn học hàng hải

Trong văn học cổ điển và các câu chuyện phiêu lưu về biển, 'briny' là một tính từ giàu chất thơ. Nó được sử dụng để gợi lên cảm giác rộng lớn, nguy hiểm, và sự khắc nghiệt của cuộc sống trên đại dương, thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả thủy thủ hoặc cướp biển.

Sự liên tưởng đến nỗi buồn

Khi mô tả 'nước mắt mặn' ('briny tears'), từ này kết nối vị mặn của nỗi buồn cá nhân với vị mặn vô tận của đại dương. Nó tượng trưng cho sự cô đơn hoặc khổ đau rộng lớn, sâu sắc như biển cả.