(Top Banner Ad)
salmonella
C1
noun C1 Y học

salmonella

UK: /ˌsælmənˈɛlə/ • US: /ˌsælmənˈɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn Salmonella Salmonella
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bacterium that causes food poisoning (salmonellosis) by producing toxins. There are many serotypes of Salmonella.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm (bệnh salmonella) bằng cách tạo ra độc tố. Có nhiều serotype Salmonella.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Centers for Disease Control and Prevention (CDC) is investigating a multistate outbreak of Salmonella infections."

    "Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đang điều tra một đợt bùng phát nhiễm trùng Salmonella ở nhiều tiểu bang."

  • "Proper cooking temperatures can kill salmonella bacteria."

    "Nhiệt độ nấu ăn thích hợp có thể tiêu diệt vi khuẩn salmonella."

  • "The outbreak was linked to contaminated eggs with salmonella."

    "Vụ bùng phát có liên quan đến trứng bị nhiễm khuẩn salmonella."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salmonellosis bệnh nhiễm khuẩn salmonella (một dạng bệnh do vi khuẩn Salmonella gây ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

New Latin
Salmonella

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Salmonella' được đặt theo tên của Daniel Elmer Salmon (1850-1914), một nhà vi trùng học và bác sĩ thú y người Mỹ. Ông là giám đốc đầu tiên của Chương trình kiểm soát và tiệt trừ dịch bệnh động vật của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ. Mặc dù ông không trực tiếp phát hiện ra vi khuẩn này, mà là đồng nghiệp của ông, Theobald Smith, vào năm 1886, nhưng chi vi khuẩn này đã được đặt tên để vinh danh những đóng góp của Salmon trong lĩnh vực nghiên cứu bệnh truyền nhiễm.

Usage Note

Salmonella là một chi vi khuẩn hình que, Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae. Salmonella gây ra bệnh salmonellosis, một bệnh nhiễm trùng đường ruột phổ biến. Các triệu chứng bao gồm tiêu chảy, sốt và đau bụng. Salmonella thường lây lan qua thực phẩm bị ô nhiễm, đặc biệt là thịt gia cầm, trứng và sữa.

Prepositions

with in

- Salmonella with: thường dùng để chỉ sự nhiễm khuẩn/liên quan đến Salmonella. Ví dụ: 'Food contaminated with salmonella.'
- Salmonella in: thường dùng để chỉ sự hiện diện của Salmonella trong một mẫu vật hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: 'Salmonella in chicken samples.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salmonella
  • foodborne foodborne salmonella
    (salmonella lây qua thực phẩm)
  • severe severe salmonella
    (salmonella nghiêm trọng)
Verb + salmonella
  • contract contract salmonella
    (mắc/nhiễm salmonella)
  • test for test for salmonella
    (xét nghiệm tìm salmonella)
salmonella + Noun
  • infection salmonella infection
    (nhiễm trùng salmonella)
  • outbreak salmonella outbreak
    (ổ dịch salmonella)

Idioms

  • salmonella poisoning

    ngộ độc salmonella

    "She suffered from severe salmonella poisoning after eating contaminated chicken."

    (Cô ấy bị ngộ độc salmonella nghiêm trọng sau khi ăn thịt gà bị nhiễm khuẩn.)

  • salmonella outbreak

    ổ dịch salmonella

    "Health officials investigated a salmonella outbreak linked to fresh produce."

    (Các quan chức y tế đã điều tra một ổ dịch salmonella liên quan đến rau củ quả tươi.)

  • contract salmonella

    nhiễm salmonella

    "Many people can contract salmonella from raw eggs."

    (Nhiều người có thể nhiễm salmonella từ trứng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salmonella

noun
Lật mặt

Một loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm (bệnh salmonella) bằng cách tạo ra độc tố. Có nhiều serotype Salmonella.

"The Centers for Disease Control and Prevention (CDC) is investigating a multistate outbreak of Salmonella infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmonella".

An toàn thực phẩm và Salmonella

Salmonella là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh từ thực phẩm trên toàn cầu. Vì vậy, nhận thức về an toàn thực phẩm là cực kỳ quan trọng ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác. Các hướng dẫn thường bao gồm nấu chín kỹ thịt gia cầm và trứng, tránh lây nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và đã nấu chín, và rửa tay thường xuyên khi chế biến thực phẩm.

Thực phẩm nguy cơ cao

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, trứng sống hoặc chưa nấu chín kỹ, thịt gia cầm (như gà, vịt) chưa chín tới, sữa chưa tiệt trùng và một số loại rau củ quả tươi là những nguồn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn salmonella cao. Người tiêu dùng luôn được khuyến cáo cẩn trọng khi xử lý và chế biến các loại thực phẩm này.