(Top Banner Ad)
salmonellosis
C1
danh từ C1 Y học

salmonellosis

UK: /ˌsælmənɛˈləʊsɪs/ • US: /ˌsælmənɛˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhiễm khuẩn salmonella nhiễm salmonella
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Infection with salmonella bacteria, typically causing food poisoning.

Vietnamese Meaning

Sự nhiễm khuẩn do vi khuẩn salmonella, thường gây ra ngộ độc thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salmonellosis is often contracted from eating raw or undercooked poultry."

    "Bệnh salmonellosis thường lây nhiễm do ăn thịt gia cầm sống hoặc chưa nấu chín."

  • "The outbreak of salmonellosis was traced back to contaminated eggs."

    "Sự bùng phát của bệnh salmonellosis được truy vết đến trứng bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Salmonella Một chi vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là ngộ độc thực phẩm.
Adjective salmonellic Liên quan đến vi khuẩn Salmonella hoặc bệnh salmonellosis.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Daniel E. Salmon
Latin (scientific)
Salmonella
Ancient Greek
-osis
English (medical)
salmonellosis

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'salmonellosis' được ghép từ 'Salmonella' và hậu tố '-osis'. 'Salmonella' là tên một chi vi khuẩn, được đặt theo tên của nhà khoa học người Mỹ Daniel E. Salmon, người đã phân lập vi khuẩn này vào cuối thế kỷ 19. Hậu tố '-osis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được dùng trong y học để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý.

Usage Note

Salmonellosis là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella. Nó thường gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, sốt và đau bụng. Bệnh thường lây lan qua thực phẩm bị ô nhiễm, đặc biệt là thịt gia cầm, trứng và các sản phẩm từ sữa. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, nhưng hầu hết mọi người đều hồi phục mà không cần điều trị. Tuy nhiên, ở một số người, đặc biệt là trẻ nhỏ, người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu, bệnh có thể nghiêm trọng và cần điều trị bằng kháng sinh.

Prepositions

with

"Infection with salmonella" - diễn tả sự nhiễm bệnh bởi vi khuẩn salmonella. Ví dụ: "The patient was diagnosed with salmonellosis after consuming contaminated food."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salmonellosis
  • acute acute salmonellosis
    (bệnh salmonellosis cấp tính)
  • severe severe salmonellosis
    (bệnh salmonellosis nặng)
  • foodborne foodborne salmonellosis
    (bệnh salmonellosis do thực phẩm)
  • bacterial bacterial salmonellosis
    (bệnh salmonellosis do vi khuẩn)
Verb + salmonellosis
  • contract contract salmonellosis
    (mắc bệnh salmonellosis)
  • develop develop salmonellosis
    (phát triển bệnh salmonellosis)
  • diagnose diagnose salmonellosis
    (chẩn đoán bệnh salmonellosis)
  • treat treat salmonellosis
    (điều trị bệnh salmonellosis)
  • prevent prevent salmonellosis
    (phòng ngừa bệnh salmonellosis)
Noun + of + salmonellosis / salmonellosis + Noun
  • symptoms symptoms of salmonellosis
    (các triệu chứng của bệnh salmonellosis)
  • cases cases of salmonellosis
    (các ca bệnh salmonellosis)
  • outbreak salmonellosis outbreak
    (đợt bùng phát bệnh salmonellosis)
  • infection salmonellosis infection
    (nhiễm khuẩn salmonellosis)

Idioms

  • foodborne salmonellosis

    bệnh salmonellosis lây qua thực phẩm

    "Many cases of foodborne salmonellosis can be traced back to contaminated poultry or eggs."

    (Nhiều trường hợp salmonellosis lây qua thực phẩm có thể được truy nguyên từ thịt gia cầm hoặc trứng bị nhiễm bẩn.)

  • an outbreak of salmonellosis

    một đợt bùng phát bệnh salmonellosis

    "Health authorities are investigating an outbreak of salmonellosis linked to a local restaurant."

    (Các cơ quan y tế đang điều tra một đợt bùng phát bệnh salmonellosis có liên quan đến một nhà hàng địa phương.)

  • contract salmonellosis

    mắc bệnh salmonellosis

    "People can contract salmonellosis by consuming raw or undercooked food."

    (Mọi người có thể mắc bệnh salmonellosis do ăn thực phẩm sống hoặc nấu chưa chín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salmonellosis

danh từ
Lật mặt

Sự nhiễm khuẩn do vi khuẩn salmonella, thường gây ra ngộ độc thực phẩm.

"Salmonellosis is often contracted from eating raw or undercooked poultry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmonellosis".

An toàn vệ sinh thực phẩm

Salmonellosis là một bệnh do vi khuẩn gây ra, thường liên quan trực tiếp đến việc xử lý và chế biến thực phẩm không đúng cách. Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, như rửa tay, nấu chín kỹ thịt và trứng, và tránh lây nhiễm chéo, được nhấn mạnh thường xuyên để phòng ngừa các bệnh như salmonellosis.

Tác động đến công nghiệp thực phẩm

Vì nguy cơ lây nhiễm Salmonella từ gia cầm và trứng sống, ngành công nghiệp thực phẩm ở nhiều nước phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát chất lượng và vệ sinh. Các vụ bùng phát salmonellosis có thể gây thiệt hại lớn cho các công ty thực phẩm, dẫn đến thu hồi sản phẩm và mất lòng tin của người tiêu dùng.