(Top Banner Ad)
salmonella infection
B2
Danh từ B2 Y học

salmonella infection

UK: /ˌsælməˈnɛlə ɪnˈfɛkʃən/ • US: /ˌsælməˈnɛlə ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm khuẩn Salmonella bệnh nhiễm Salmonella
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection caused by Salmonella bacteria, typically resulting in gastroenteritis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella gây ra, thường dẫn đến viêm dạ dày ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salmonella infection is commonly associated with the consumption of contaminated food."

    "Nhiễm trùng Salmonella thường liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm bị ô nhiễm."

  • "Proper food handling can prevent salmonella infection."

    "Xử lý thực phẩm đúng cách có thể ngăn ngừa nhiễm trùng Salmonella."

  • "The CDC is investigating an outbreak of salmonella infection linked to contaminated eggs."

    "CDC đang điều tra một đợt bùng phát nhiễm trùng Salmonella liên quan đến trứng bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salmonella Một loại vi khuẩn gây bệnh, thường được tìm thấy trong thực phẩm.
Noun salmonellosis Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella gây ra, thường gây tiêu chảy và sốt.
Verb infect Gây nhiễm trùng, lây nhiễm (ví dụ: vi khuẩn lây nhiễm cơ thể).
Adjective infectious Có khả năng lây nhiễm, dễ lây lan (ví dụ: bệnh truyền nhiễm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Personal Name
Daniel Elmer Salmon
New Latin
Salmonella

Nguồn gốc tên gọi "Salmonella"

Từ 'Salmonella' được đặt theo tên của Daniel Elmer Salmon, một nhà bệnh học thú y người Mỹ, người đã lãnh đạo chương trình nghiên cứu về bệnh động vật của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Mặc dù ông không phải là người trực tiếp phát hiện ra vi khuẩn này, một trong những trợ lý của ông, Theobald Smith, đã phân lập được chủng vi khuẩn đầu tiên vào năm 1885. Đến năm 1900, Joseph Léon Lignières đã đề xuất đặt tên chi vi khuẩn này là 'Salmonella' để vinh danh công lao của ông Salmon.

Nguồn gốc từ "Infection"

Từ 'infection' (nhiễm trùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'inficere', có nghĩa là 'làm bẩn', 'làm ố', hoặc 'lây nhiễm'. Sau đó, nó phát triển thành 'infectio' trong tiếng Latin muộn, chỉ sự lây nhiễm hoặc làm hư hỏng. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mô tả quá trình vi sinh vật gây bệnh xâm nhập và sinh sôi trong cơ thể, gây ra phản ứng bệnh lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng. Nó đề cập đến tình trạng nhiễm bệnh cụ thể do vi khuẩn Salmonella gây ra. Salmonella là một chi vi khuẩn gram âm, hình que, thuộc họ Enterobacteriaceae. Các triệu chứng thường bao gồm tiêu chảy, sốt và đau bụng. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào serotype của Salmonella và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Prepositions

with from

* with: Được sử dụng khi mô tả triệu chứng hoặc biến chứng đi kèm với nhiễm trùng Salmonella. Ví dụ: "The patient presented with symptoms associated with salmonella infection." (Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng liên quan đến nhiễm trùng Salmonella). * from: Dùng để chỉ nguồn lây nhiễm. Ví dụ: "She contracted a salmonella infection from contaminated food." (Cô ấy bị nhiễm trùng Salmonella từ thực phẩm bị ô nhiễm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salmonella infection
  • severe severe salmonella infection
    (nhiễm trùng salmonella nghiêm trọng)
  • mild mild salmonella infection
    (nhiễm trùng salmonella nhẹ)
  • widespread widespread salmonella infection
    (nhiễm trùng salmonella lây lan rộng)
  • bacterial bacterial salmonella infection
    (nhiễm trùng salmonella do vi khuẩn)
Verb + salmonella infection
  • contract contract salmonella infection
    (mắc bệnh nhiễm trùng salmonella)
  • develop develop salmonella infection
    (phát triển bệnh nhiễm trùng salmonella)
  • treat treat a salmonella infection
    (điều trị nhiễm trùng salmonella)
  • prevent prevent salmonella infection
    (ngăn ngừa nhiễm trùng salmonella)
Noun + salmonella infection
  • outbreak an outbreak of salmonella infection
    (một đợt bùng phát nhiễm trùng salmonella)
  • risk risk of salmonella infection
    (nguy cơ nhiễm trùng salmonella)
  • symptoms symptoms of salmonella infection
    (triệu chứng của nhiễm trùng salmonella)

Idioms

  • Food poisoning caused by Salmonella

    Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Salmonella

    "Many cases of food poisoning caused by Salmonella can be prevented by proper cooking and hygiene."

    (Nhiều trường hợp ngộ độc thực phẩm do Salmonella có thể phòng ngừa bằng cách nấu chín và vệ sinh đúng cách.)

  • Risk of salmonella contamination

    Nguy cơ ô nhiễm Salmonella

    "Consumers should be aware of the risk of salmonella contamination in raw poultry and eggs."

    (Người tiêu dùng nên nhận thức về nguy cơ ô nhiễm Salmonella trong thịt gia cầm sống và trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salmonella infection

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella gây ra, thường dẫn đến viêm dạ dày ruột.

"Salmonella infection is commonly associated with the consumption of contaminated food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health inspectors had been investigating the factory for weeks after a salmonella infection had broken out, indicating a persistent issue.
Các thanh tra y tế đã điều tra nhà máy trong nhiều tuần sau khi một vụ nhiễm khuẩn salmonella bùng phát, cho thấy một vấn đề dai dẳng.
Phủ định
The restaurant owner hadn't been properly implementing food safety procedures; therefore, the risk of salmonella infection had been increasing.
Chủ nhà hàng đã không thực hiện đúng các quy trình an toàn thực phẩm; do đó, nguy cơ nhiễm khuẩn salmonella đã gia tăng.
Nghi vấn
Had the public health department been monitoring salmonella infection rates before the recent outbreak to implement preventative measures?
Sở y tế công cộng đã theo dõi tỷ lệ nhiễm khuẩn salmonella trước khi đợt bùng phát gần đây để thực hiện các biện pháp phòng ngừa hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmonella infection".

An toàn thực phẩm và vệ sinh cá nhân

Nhiễm trùng salmonella là một vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến, thường liên quan đến thực phẩm bị ô nhiễm, đặc biệt là thịt gia cầm, trứng sống hoặc chưa nấu chín kỹ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc giáo dục về an toàn thực phẩm, bao gồm rửa tay sạch sẽ, nấu chín thức ăn ở nhiệt độ thích hợp và tránh lây nhiễm chéo, là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm như salmonella. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường được thực hiện để bảo vệ sức khỏe người dân, đặc biệt là vào mùa hè khi nguy cơ bùng phát cao hơn.

Quy định về Thực phẩm và Kiểm soát Chất lượng

Tại các quốc gia phát triển, có các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát chất lượng thực phẩm để ngăn chặn sự lây lan của salmonella. Các cơ quan y tế và nông nghiệp thường xuyên kiểm tra các trang trại, nhà máy chế biến thực phẩm và nhà hàng. Bất kỳ đợt bùng phát nào cũng được điều tra kỹ lưỡng để xác định nguồn gốc và ngăn chặn sự lây nhiễm thêm, điều này cho thấy mức độ nghiêm túc mà các xã hội này xem xét vấn đề an toàn thực phẩm. Việc thu hồi sản phẩm (food recall) cũng là một biện pháp thường thấy khi phát hiện nguy cơ nhiễm salmonella.