salutation
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Salutation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cử chỉ hoặc lời nói được thực hiện như một lời chào hoặc sự thừa nhận sự đến hoặc đi của người khác.
Definition (English Meaning)
A gesture or utterance made as a greeting or acknowledgement of another's arrival or departure.
Ví dụ Thực tế với 'Salutation'
-
"The letter began with the salutation 'Dear Sir or Madam'."
"Bức thư bắt đầu bằng lời chào 'Kính gửi Ông/Bà'."
-
"The formal salutation in a business letter is usually 'Dear Mr./Ms./Dr. [Last Name]'."
"Lời chào trang trọng trong thư kinh doanh thường là 'Kính gửi Ông/Bà/Tiến sĩ [Họ]'."
-
"The soldiers gave a smart salutation."
"Những người lính chào một cách nhanh nhẹn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Salutation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: salutation
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Salutation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'salutation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'greeting'. Nó thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là ở phần đầu của thư hoặc email (ví dụ: Dear Mr. Smith,). Nó cũng có thể dùng để chỉ một hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc kính trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Salutation with' thường được sử dụng để mô tả hành động chào hỏi đi kèm với một yếu tố cụ thể nào đó, ví dụ: 'He offered a salutation with a bow'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Salutation'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although his salutation was brief, it was sincere.
|
Mặc dù lời chào của anh ấy ngắn gọn, nhưng nó chân thành. |
| Phủ định |
He didn't offer a salutation when he entered, even though it was expected.
|
Anh ấy không chào hỏi khi bước vào, mặc dù điều đó được mong đợi. |
| Nghi vấn |
Did she return his salutation after he greeted her warmly?
|
Cô ấy có đáp lại lời chào của anh ấy sau khi anh ấy chào cô ấy nồng nhiệt không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His salutation was warm and welcoming.
|
Lời chào của anh ấy rất ấm áp và chào đón. |
| Phủ định |
There was no salutation exchanged between them.
|
Không có lời chào nào được trao đổi giữa họ. |
| Nghi vấn |
Was her salutation sincere?
|
Lời chào của cô ấy có chân thành không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The official salutation always includes a formal address.
|
Lời chào chính thức luôn bao gồm một cách xưng hô trang trọng. |
| Phủ định |
The letter did not include any salutation.
|
Lá thư không bao gồm bất kỳ lời chào nào. |
| Nghi vấn |
Does the salutation properly address the recipient?
|
Lời chào có xưng hô đúng người nhận không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The general's salutation was met with respect.
|
Lời chào của vị tướng được đáp lại bằng sự kính trọng. |
| Phủ định |
Was the salutation formal?
|
Lời chào có trang trọng không? |
| Nghi vấn |
The salutation was not warm.
|
Lời chào không ấm áp. |