(Top Banner Ad)
acknowledgement
B2
danh từ B2 Tổng quát

acknowledgement

UK: /əkˈnɒlɪdʒmənt/ • US: /əkˈnɑːlɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thừa nhận sự công nhận sự ghi nhận lời cảm ơn thư xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accepting that something exists or is true.

Vietnamese Meaning

Hành động thừa nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received acknowledgement of his hard work."

    "Anh ấy nhận được sự ghi nhận cho sự chăm chỉ của mình."

  • "The book includes an acknowledgement of the author's debts to other scholars."

    "Cuốn sách có phần ghi nhận sự đóng góp của các học giả khác đối với tác giả."

  • "We sent a letter of acknowledgement."

    "Chúng tôi đã gửi một thư xác nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận, xác nhận đã nhận
Adjective acknowledged được công nhận, được thừa nhận, đã được xác nhận
Adjective (participle) acknowledging thể hiện sự công nhận, xác nhận (ví dụ: an acknowledging glance)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- ('to know')
Proto-Germanic
*knau- ('to know')
Old English
cnāwan ('to know')
Middle English
aknowlechen ('to acknowledge')
Latin
-mentum (suffix)
Old French
-ment (suffix)
Modern English
acknowledgement

Nguồn gốc của 'sự công nhận'

Từ 'acknowledgement' có nguồn gốc từ động từ 'acknowledge', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'aknowlechen'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (mang nghĩa nhấn mạnh hoặc hướng tới) và 'knowlechen' (biết, nhận thức). Hậu tố '-ment' được thêm vào từ tiếng Pháp cổ, dùng để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả. Vì vậy, 'acknowledgement' mang ý nghĩa là hành động hoặc kết quả của việc 'biết' hoặc 'thừa nhận' một điều gì đó.

Usage Note

Sự thừa nhận có thể mang tính chính thức hoặc không chính thức. Thường dùng để chỉ việc công nhận một sự thật, quyền, hoặc đóng góp của ai đó.

Prepositions

of for

'- acknowledgement of something': Thừa nhận điều gì đó (sự thật, sai lầm...). '- acknowledgement for something': Thể hiện sự biết ơn, ghi nhận công lao đối với điều gì đó (sự giúp đỡ, đóng góp...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acknowledgement
  • full full acknowledgement
    (sự công nhận hoàn toàn)
  • public public acknowledgement
    (sự thừa nhận công khai)
  • official official acknowledgement
    (sự xác nhận chính thức)
  • due due acknowledgement
    (sự công nhận xứng đáng/đúng mức)
  • formal formal acknowledgement
    (sự công nhận trang trọng)
Verb + acknowledgement
  • receive receive acknowledgement
    (nhận được sự công nhận/xác nhận)
  • express express acknowledgement
    (bày tỏ sự công nhận/biết ơn)
  • give give acknowledgement
    (đưa ra sự công nhận/thừa nhận)
  • seek seek acknowledgement
    (tìm kiếm sự công nhận)
  • deserve deserve acknowledgement
    (xứng đáng được công nhận)
Acknowledgement Phrases
  • in in acknowledgement of
    (để công nhận/ghi nhận/bày tỏ lòng biết ơn đối với)
  • of acknowledgement of receipt
    (giấy báo nhận hàng/thư (sự xác nhận đã nhận))
  • of acknowledgement of guilt
    (sự thừa nhận tội lỗi)

Idioms

  • in acknowledgement of something

    Để công nhận, ghi nhận, hoặc thể hiện lòng biết ơn đối với điều gì đó.

    "She received a certificate in acknowledgement of her volunteer work."

    (Cô ấy đã nhận được một chứng chỉ để công nhận công việc tình nguyện của mình.)

  • a nod of acknowledgement

    Một cái gật đầu thể hiện sự công nhận, hiểu biết, hoặc đồng tình.

    "He gave a quick nod of acknowledgement to show he understood."

    (Anh ấy khẽ gật đầu để xác nhận rằng mình đã hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acknowledgement

danh từ
Lật mặt

Hành động thừa nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.

"He received acknowledgement of his hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's acknowledgement, which demonstrates their commitment to customer satisfaction, was well-received.
Sự thừa nhận của công ty, điều đó cho thấy cam kết của họ đối với sự hài lòng của khách hàng, đã được đón nhận nồng nhiệt.
Phủ định
The report, which failed to acknowledge the contributions of junior staff, was criticized for its inaccuracies.
Bản báo cáo, cái mà đã không ghi nhận những đóng góp của nhân viên cấp dưới, đã bị chỉ trích vì những thiếu sót của nó.
Nghi vấn
Is there an acknowledgement that the project, which encountered numerous delays, will still be completed on time?
Có sự thừa nhận nào rằng dự án, cái mà đã gặp phải nhiều sự trì hoãn, vẫn sẽ được hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acknowledges her mistakes honestly.
Cô ấy thừa nhận những sai lầm của mình một cách trung thực.
Phủ định
He does not acknowledge the receipt of the package.
Anh ấy không xác nhận đã nhận được gói hàng.
Nghi vấn
Does the company acknowledge the importance of customer feedback?
Công ty có thừa nhận tầm quan trọng của phản hồi từ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acknowledgement".

Văn hóa công nhận và tôn vinh thành tựu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công nhận và tôn vinh những đóng góp, thành tựu của cá nhân hoặc tập thể thông qua các giải thưởng, lời khen ngợi công khai, hoặc chứng nhận là rất quan trọng. Điều này không chỉ khuyến khích mà còn khẳng định giá trị của nỗ lực và sự cống hiến.

Vai trò trong giao tiếp và phép lịch sự

Trong giao tiếp hàng ngày, việc thể hiện sự công nhận (acknowledgement) đối với lời nói, sự hiện diện, hoặc nỗ lực của người khác là một phần thiết yếu của phép lịch sự. Một lời 'cảm ơn', một cái gật đầu, hoặc một phản hồi bằng lời nói có thể giúp xây dựng mối quan hệ và sự tôn trọng, thể hiện rằng bạn đã chú ý và đánh giá cao người đối diện.