Samoa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island country in Polynesia, comprising two main islands (Savai'i and Upolu) and several smaller islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo ở Polynesia, bao gồm hai đảo chính (Savai'i và Upolu) và một số đảo nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Samoa is known for its beautiful beaches and lush rainforests."
"Samoa nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và những khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt."
-
"The capital of Samoa is Apia."
"Thủ đô của Samoa là Apia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Samoan | Người Samoa, Tiếng Samoa (ngôn ngữ) |
| Adjective | Samoan | Thuộc về Samoa, của người Samoa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Samoa độc lập, khác với American Samoa (Đông Samoa) thuộc Hoa Kỳ. Nên phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn về chính trị và địa lý.
Prepositions
* in Samoa: Chỉ vị trí địa lý (ở Samoa). Ví dụ: The climate in Samoa is tropical.
* from Samoa: Chỉ xuất xứ, nguồn gốc (từ Samoa). Ví dụ: She is from Samoa.
* to Samoa: Chỉ hướng di chuyển (đến Samoa). Ví dụ: We are travelling to Samoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
American American Samoa (Samoa thuộc Mỹ (một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ))
-
Independent Independent Samoa (Quốc gia Samoa độc lập (tên gọi chính thức của nước Samoa hiện tại))
-
visit visit Samoa (thăm Samoa)
-
travel to travel to Samoa (du lịch đến Samoa)
-
culture the culture of Samoa (văn hóa Samoa)
-
people the people of Samoa (người dân Samoa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Samoa
Danh từMột quốc đảo ở Polynesia, bao gồm hai đảo chính (Savai'i và Upolu) và một số đảo nhỏ hơn.
"Samoa is known for its beautiful beaches and lush rainforests."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people choose to travel to Samoa to experience its unique culture. |
Nhiều người chọn đi du lịch Samoa để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó. |
| Phủ định | I decided not to visit Samoa this year because of the travel restrictions. |
Tôi quyết định không đến thăm Samoa năm nay vì những hạn chế đi lại. |
| Nghi vấn | Why do they want to study the Samoan language? |
Tại sao họ muốn học tiếng Samoa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Samoan culture is rich in tradition. |
Văn hóa Samoa rất giàu truyền thống. |
| Phủ định | He doesn't know where Samoa is located. |
Anh ấy không biết Samoa nằm ở đâu. |
| Nghi vấn | What is Samoa famous for? |
Samoa nổi tiếng về điều gì? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Samoan culture is as vibrant as any other Polynesian culture. |
Văn hóa Samoa cũng rực rỡ như bất kỳ nền văn hóa Polynesia nào khác. |
| Phủ định | Living in Samoa isn't more expensive than living in Hawaii. |
Sống ở Samoa không đắt đỏ hơn sống ở Hawaii. |
| Nghi vấn | Is Samoa the most beautiful island you have ever visited? |
Samoa có phải là hòn đảo đẹp nhất mà bạn từng ghé thăm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to live in Samoa when he was young. |
Ông tôi đã từng sống ở Samoa khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to have many tourists visiting their Samoan village. |
Họ đã từng không có nhiều khách du lịch đến thăm ngôi làng Samoa của họ. |
| Nghi vấn | Did she use to speak Samoan fluently? |
Cô ấy đã từng nói tiếng Samoa trôi chảy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Samoa".
