(Top Banner Ad)
Samoa
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

Samoa

UK: /səˈməʊ.ə/ • US: /səˈmoʊ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Samoa quốc đảo Samoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island country in Polynesia, comprising two main islands (Savai'i and Upolu) and several smaller islands.

Vietnamese Meaning

Một quốc đảo ở Polynesia, bao gồm hai đảo chính (Savai'i và Upolu) và một số đảo nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Samoa is known for its beautiful beaches and lush rainforests."

    "Samoa nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và những khu rừng mưa nhiệt đới tươi tốt."

  • "The capital of Samoa is Apia."

    "Thủ đô của Samoa là Apia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Samoan Người Samoa, Tiếng Samoa (ngôn ngữ)
Adjective Samoan Thuộc về Samoa, của người Samoa

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Samoan
Sāmoa

Nguồn gốc tên gọi Sāmoa

Tên gọi 'Sāmoa' có nguồn gốc từ tiếng Samoa bản địa. Ý nghĩa chính xác của nó vẫn là chủ đề tranh luận, nhưng một số giả thuyết phổ biến liên quan đến 'sa' (thiêng liêng, thánh thiện) và 'moa' (gà, trung tâm hoặc nguồn gốc). Một truyền thuyết dân gian kể rằng tên này có nghĩa là 'Gia đình Moa' hoặc 'Nơi thiêng liêng của Moa', ám chỉ một vị thủ lĩnh hoặc vị thần cổ xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Samoa độc lập, khác với American Samoa (Đông Samoa) thuộc Hoa Kỳ. Nên phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn về chính trị và địa lý.

Prepositions

in from to

* in Samoa: Chỉ vị trí địa lý (ở Samoa). Ví dụ: The climate in Samoa is tropical.
* from Samoa: Chỉ xuất xứ, nguồn gốc (từ Samoa). Ví dụ: She is from Samoa.
* to Samoa: Chỉ hướng di chuyển (đến Samoa). Ví dụ: We are travelling to Samoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Samoa
  • American American Samoa
    (Samoa thuộc Mỹ (một vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ))
  • Independent Independent Samoa
    (Quốc gia Samoa độc lập (tên gọi chính thức của nước Samoa hiện tại))
Verb + Samoa
  • visit visit Samoa
    (thăm Samoa)
  • travel to travel to Samoa
    (du lịch đến Samoa)
Noun + of + Samoa
  • culture the culture of Samoa
    (văn hóa Samoa)
  • people the people of Samoa
    (người dân Samoa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Samoa

Danh từ
Lật mặt

Một quốc đảo ở Polynesia, bao gồm hai đảo chính (Savai'i và Upolu) và một số đảo nhỏ hơn.

"Samoa is known for its beautiful beaches and lush rainforests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to travel to Samoa to experience its unique culture.
Nhiều người chọn đi du lịch Samoa để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nó.
Phủ định
I decided not to visit Samoa this year because of the travel restrictions.
Tôi quyết định không đến thăm Samoa năm nay vì những hạn chế đi lại.
Nghi vấn
Why do they want to study the Samoan language?
Tại sao họ muốn học tiếng Samoa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Samoan culture is rich in tradition.
Văn hóa Samoa rất giàu truyền thống.
Phủ định
He doesn't know where Samoa is located.
Anh ấy không biết Samoa nằm ở đâu.
Nghi vấn
What is Samoa famous for?
Samoa nổi tiếng về điều gì?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Samoan culture is as vibrant as any other Polynesian culture.
Văn hóa Samoa cũng rực rỡ như bất kỳ nền văn hóa Polynesia nào khác.
Phủ định
Living in Samoa isn't more expensive than living in Hawaii.
Sống ở Samoa không đắt đỏ hơn sống ở Hawaii.
Nghi vấn
Is Samoa the most beautiful island you have ever visited?
Samoa có phải là hòn đảo đẹp nhất mà bạn từng ghé thăm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in Samoa when he was young.
Ông tôi đã từng sống ở Samoa khi ông còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to have many tourists visiting their Samoan village.
Họ đã từng không có nhiều khách du lịch đến thăm ngôi làng Samoa của họ.
Nghi vấn
Did she use to speak Samoan fluently?
Cô ấy đã từng nói tiếng Samoa trôi chảy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Samoa".

Fa'a Samoa: Lối sống truyền thống

Fa'a Samoa, hay 'Lối sống Samoa', là bộ quy tắc và phong tục truyền thống chi phối cuộc sống hàng ngày, xã hội và văn hóa của người dân Samoa. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng người lớn tuổi, tầm quan trọng của gia đình (aiga), quyền lực của các tù trưởng (matai) và vai trò của Kitô giáo.

Vị trí địa lý và phân chia chính trị

Samoa là một quốc đảo nằm ở Polynesia, Thái Bình Dương. Hiện nay, lãnh thổ này được chia thành hai thực thể chính: Quốc gia Samoa độc lập (trước đây là Tây Samoa) và Samoa thuộc Mỹ, một vùng lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ. Cả hai đều chia sẻ chung một nền văn hóa và ngôn ngữ Samoan.