(Top Banner Ad)
sanity
C1
noun C1 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

sanity

UK: /ˈsæn.ə.ti/ • US: /ˈsæn.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tỉnh táo sự minh mẫn trạng thái tinh thần ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of having a normal healthy mind; the condition of being mentally healthy

Vietnamese Meaning

trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to doubt my own sanity."

    "Tôi bắt đầu nghi ngờ sự tỉnh táo của chính mình."

  • "He struggled to maintain his sanity in the face of such adversity."

    "Anh ấy đã cố gắng duy trì sự tỉnh táo của mình khi đối mặt với nghịch cảnh như vậy."

  • "For the sake of my sanity, I need to take a vacation."

    "Vì sự tỉnh táo của tôi, tôi cần phải đi nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn của trí óc
Adjective sane tỉnh táo, minh mẫn, có lý trí
Adjective insane điên rồ, mất trí, loạn trí
Noun insanity sự điên rồ, sự mất trí
Adverb sanely một cách tỉnh táo, có lý trí
Adverb insanely một cách điên rồ, mất trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Latin
sanitas
English
sanity

Gốc rễ Latin của Sanity

Từ 'sanity' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'tỉnh táo'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sanitas' trong tiếng Latin, ám chỉ trạng thái khỏe mạnh về thể chất và tinh thần, hay sự minh mẫn của trí óc. Đến thế kỷ 17, 'sanity' chính thức gia nhập tiếng Anh với ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: sự tỉnh táo, minh mẫn của trí óc.

Usage Note

Chỉ trạng thái tinh thần ổn định, khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý. Khác với 'normality' (sự bình thường) vốn chỉ sự tuân thủ các quy tắc xã hội, 'sanity' tập trung vào sức khỏe tinh thần cá nhân. Nó cũng khác với 'reason' (lý trí) vốn chỉ khả năng suy luận logic, trong khi 'sanity' bao hàm cả cảm xúc và hành vi.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong cụm 'in one's sanity' hoặc 'in all sanity' để nhấn mạnh trạng thái tinh thần tỉnh táo, minh mẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanity
  • mental mental sanity
    (sự tỉnh táo về tinh thần)
  • sound sound sanity
    (trí óc minh mẫn, sự tỉnh táo hoàn toàn)
  • fragile fragile sanity
    (sự tỉnh táo mong manh)
Verb + sanity
  • lose lose one's sanity
    (mất đi sự tỉnh táo, phát điên)
  • preserve preserve one's sanity
    (giữ gìn sự tỉnh táo)
  • question question someone's sanity
    (nghi ngờ sự tỉnh táo của ai đó)
Prepositional Phrase
  • for the sake of for the sake of sanity
    (vì sự tỉnh táo, để giữ cho đầu óc không bị loạn)

Idioms

  • For the sake of sanity

    Để giữ được sự tỉnh táo, để không phát điên (thường dùng khi làm điều gì đó để giảm căng thẳng, giữ bình tĩnh).

    "I had to take a break from social media for the sake of sanity."

    (Tôi phải tạm nghỉ mạng xã hội để giữ được sự tỉnh táo.)

  • Keep one's sanity

    Giữ được sự tỉnh táo, không bị mất trí hoặc hoảng loạn.

    "During the lockdown, she tried to keep her sanity by exercising daily."

    (Trong thời gian phong tỏa, cô ấy cố gắng giữ được sự tỉnh táo bằng cách tập thể dục hàng ngày.)

  • Lose one's sanity

    Mất đi sự tỉnh táo, phát điên, trở nên mất trí.

    "Working under such pressure, I feel like I'm going to lose my sanity."

    (Làm việc dưới áp lực như vậy, tôi cảm thấy mình sắp mất trí rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanity

noun
Lật mặt

trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn

"I began to doubt my own sanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining sanity is crucial for effective decision-making.
Duy trì sự tỉnh táo là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
Phủ định
He avoided questioning his own sanity, fearing the answer.
Anh ấy tránh việc nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân, vì sợ câu trả lời.
Nghi vấn
Is regaining sanity after trauma even possible?
Liệu việc lấy lại sự tỉnh táo sau chấn thương có thực sự khả thi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to her therapist, she would be maintaining her sanity now.
Nếu cô ấy đã lắng nghe nhà trị liệu của mình, cô ấy giờ đã giữ được sự tỉnh táo rồi.
Phủ định
If he hadn't lost all his money, he might be considered a sane person today.
Nếu anh ta không mất hết tiền, có lẽ hôm nay anh ta đã được coi là một người tỉnh táo rồi.
Nghi vấn
If they hadn't stayed up all night, would they have had the sanity to make a rational decision?
Nếu họ không thức cả đêm, liệu họ có đủ tỉnh táo để đưa ra một quyết định hợp lý không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the project, she will have questioned her own sanity several times.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy sẽ đã nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân nhiều lần.
Phủ định
He won't have maintained his sanity after spending a week alone in the haunted house.
Anh ấy sẽ không còn giữ được sự tỉnh táo sau khi trải qua một tuần một mình trong ngôi nhà ma ám.
Nghi vấn
Will the constant pressure have driven him insane by the end of the year?
Liệu áp lực liên tục có khiến anh ta phát điên vào cuối năm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the stressful project, he was close to losing his sanity.
Sau dự án căng thẳng, anh ấy đã gần như mất trí.
Phủ định
She didn't question his sanity when he proposed such a radical idea.
Cô ấy đã không nghi ngờ sự tỉnh táo của anh ấy khi anh ấy đề xuất một ý tưởng cấp tiến như vậy.
Nghi vấn
Did he maintain his sanity throughout the ordeal?
Anh ấy có giữ được sự tỉnh táo của mình trong suốt thử thách không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been struggling to maintain his sanity while working on this project.
Anh ấy đã phải vật lộn để giữ được sự tỉnh táo khi làm việc trong dự án này.
Phủ định
She hasn't been acting sane lately; I'm worried about her.
Gần đây cô ấy đã không hành động tỉnh táo; tôi lo lắng cho cô ấy.
Nghi vấn
Have you been questioning your sanity since you started reading that book?
Bạn có nghi ngờ sự tỉnh táo của mình kể từ khi bắt đầu đọc cuốn sách đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as sane as anyone I know.
Anh ấy tỉnh táo như bất kỳ ai tôi biết.
Phủ định
She is not more sane than her twin sister.
Cô ấy không tỉnh táo hơn chị gái sinh đôi của mình.
Nghi vấn
Is he the most sane person in the room?
Có phải anh ấy là người tỉnh táo nhất trong phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanity".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sanity' (sự tỉnh táo) không chỉ là một trạng thái y tế mà còn là một khía cạnh quan trọng của hạnh phúc và chức năng xã hội. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và việc duy trì sự tỉnh táo trước những áp lực cuộc sống. Mất đi sự tỉnh táo (insanity) có thể có những ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống cá nhân và vị thế pháp lý của một người.

Sanity và Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, 'sanity' (sự tỉnh táo về tinh thần) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm hình sự. Một người được cho là 'insane' (mất trí) tại thời điểm phạm tội có thể không bị coi là hoàn toàn chịu trách nhiệm về hành động của mình. Đây là một khái niệm phức tạp, liên quan đến các đánh giá tâm lý và y tế để xác định khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của một cá nhân.