sanity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the state of having a normal healthy mind; the condition of being mentally healthy
Vietnamese Meaning
trạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I began to doubt my own sanity."
"Tôi bắt đầu nghi ngờ sự tỉnh táo của chính mình."
-
"He struggled to maintain his sanity in the face of such adversity."
"Anh ấy đã cố gắng duy trì sự tỉnh táo của mình khi đối mặt với nghịch cảnh như vậy."
-
"For the sake of my sanity, I need to take a vacation."
"Vì sự tỉnh táo của tôi, tôi cần phải đi nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái tinh thần ổn định, khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý. Khác với 'normality' (sự bình thường) vốn chỉ sự tuân thủ các quy tắc xã hội, 'sanity' tập trung vào sức khỏe tinh thần cá nhân. Nó cũng khác với 'reason' (lý trí) vốn chỉ khả năng suy luận logic, trong khi 'sanity' bao hàm cả cảm xúc và hành vi.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm 'in one's sanity' hoặc 'in all sanity' để nhấn mạnh trạng thái tinh thần tỉnh táo, minh mẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental sanity (sự tỉnh táo về tinh thần)
-
sound sound sanity (trí óc minh mẫn, sự tỉnh táo hoàn toàn)
-
fragile fragile sanity (sự tỉnh táo mong manh)
-
lose lose one's sanity (mất đi sự tỉnh táo, phát điên)
-
preserve preserve one's sanity (giữ gìn sự tỉnh táo)
-
question question someone's sanity (nghi ngờ sự tỉnh táo của ai đó)
-
for the sake of for the sake of sanity (vì sự tỉnh táo, để giữ cho đầu óc không bị loạn)
Idioms
-
For the sake of sanity
Để giữ được sự tỉnh táo, để không phát điên (thường dùng khi làm điều gì đó để giảm căng thẳng, giữ bình tĩnh).
"I had to take a break from social media for the sake of sanity."
(Tôi phải tạm nghỉ mạng xã hội để giữ được sự tỉnh táo.)
-
Keep one's sanity
Giữ được sự tỉnh táo, không bị mất trí hoặc hoảng loạn.
"During the lockdown, she tried to keep her sanity by exercising daily."
(Trong thời gian phong tỏa, cô ấy cố gắng giữ được sự tỉnh táo bằng cách tập thể dục hàng ngày.)
-
Lose one's sanity
Mất đi sự tỉnh táo, phát điên, trở nên mất trí.
"Working under such pressure, I feel like I'm going to lose my sanity."
(Làm việc dưới áp lực như vậy, tôi cảm thấy mình sắp mất trí rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanity
nountrạng thái có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; tình trạng sức khỏe tinh thần tốt; sự tỉnh táo, minh mẫn
"I began to doubt my own sanity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining sanity is crucial for effective decision-making. |
Duy trì sự tỉnh táo là rất quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả. |
| Phủ định | He avoided questioning his own sanity, fearing the answer. |
Anh ấy tránh việc nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân, vì sợ câu trả lời. |
| Nghi vấn | Is regaining sanity after trauma even possible? |
Liệu việc lấy lại sự tỉnh táo sau chấn thương có thực sự khả thi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to her therapist, she would be maintaining her sanity now. |
Nếu cô ấy đã lắng nghe nhà trị liệu của mình, cô ấy giờ đã giữ được sự tỉnh táo rồi. |
| Phủ định | If he hadn't lost all his money, he might be considered a sane person today. |
Nếu anh ta không mất hết tiền, có lẽ hôm nay anh ta đã được coi là một người tỉnh táo rồi. |
| Nghi vấn | If they hadn't stayed up all night, would they have had the sanity to make a rational decision? |
Nếu họ không thức cả đêm, liệu họ có đủ tỉnh táo để đưa ra một quyết định hợp lý không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the project, she will have questioned her own sanity several times. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy sẽ đã nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân nhiều lần. |
| Phủ định | He won't have maintained his sanity after spending a week alone in the haunted house. |
Anh ấy sẽ không còn giữ được sự tỉnh táo sau khi trải qua một tuần một mình trong ngôi nhà ma ám. |
| Nghi vấn | Will the constant pressure have driven him insane by the end of the year? |
Liệu áp lực liên tục có khiến anh ta phát điên vào cuối năm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the stressful project, he was close to losing his sanity. |
Sau dự án căng thẳng, anh ấy đã gần như mất trí. |
| Phủ định | She didn't question his sanity when he proposed such a radical idea. |
Cô ấy đã không nghi ngờ sự tỉnh táo của anh ấy khi anh ấy đề xuất một ý tưởng cấp tiến như vậy. |
| Nghi vấn | Did he maintain his sanity throughout the ordeal? |
Anh ấy có giữ được sự tỉnh táo của mình trong suốt thử thách không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been struggling to maintain his sanity while working on this project. |
Anh ấy đã phải vật lộn để giữ được sự tỉnh táo khi làm việc trong dự án này. |
| Phủ định | She hasn't been acting sane lately; I'm worried about her. |
Gần đây cô ấy đã không hành động tỉnh táo; tôi lo lắng cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Have you been questioning your sanity since you started reading that book? |
Bạn có nghi ngờ sự tỉnh táo của mình kể từ khi bắt đầu đọc cuốn sách đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as sane as anyone I know. |
Anh ấy tỉnh táo như bất kỳ ai tôi biết. |
| Phủ định | She is not more sane than her twin sister. |
Cô ấy không tỉnh táo hơn chị gái sinh đôi của mình. |
| Nghi vấn | Is he the most sane person in the room? |
Có phải anh ấy là người tỉnh táo nhất trong phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanity".
