(Top Banner Ad)
soundness of mind
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Y học (tâm thần)

soundness of mind

UK: /ˈsaʊndnəs əv ˈmaɪnd/ • US: /ˈsaʊndnəs əv ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần minh mẫn tâm trí sáng suốt khả năng nhận thức trạng thái tinh thần ổn định trí tuệ minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being mentally healthy; the ability to think clearly, rationally, and coherently.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng, lý trí và mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court questioned his soundness of mind before accepting his testimony."

    "Tòa án đã nghi ngờ sự minh mẫn của anh ta trước khi chấp nhận lời khai của anh ta."

  • "The doctor evaluated the patient's soundness of mind to determine if they could make their own medical decisions."

    "Bác sĩ đánh giá sự minh mẫn của bệnh nhân để xác định xem họ có thể tự đưa ra các quyết định y tế của riêng mình hay không."

  • "Doubts were raised about the testator's soundness of mind at the time the will was created."

    "Những nghi ngờ đã được đặt ra về sự minh mẫn của người lập di chúc vào thời điểm di chúc được tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound khỏe mạnh, lành lặn, hợp lý, đúng đắn
Adjective unsound không khỏe mạnh, không hợp lý, không tỉnh táo
Adverb soundly một cách đúng đắn, hợp lý; một cách chắc chắn
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind để tâm, chú ý, phiền lòng
Adjective mindful lưu tâm, chú ý
Adjective mental thuộc về tâm trí, tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần, trí óc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học (tâm thần)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'mind')
*men-
Proto-Germanic (gốc của 'mind')
*gamundiz
Proto-Germanic (gốc của 'sound')
*gasundaz
Old English (gốc của 'mind')
gemynd
Old English (gốc của 'sound')
gesund

Nguồn gốc từ "sound" (lành lặn, khỏe mạnh)

Từ "sound" trong cụm "soundness of mind" có nghĩa ban đầu là "khỏe mạnh", "lành lặn" hoặc "toàn vẹn". Nó xuất phát từ từ "gesund" trong tiếng Anh cổ, có cùng gốc với các từ chỉ sự "lành mạnh" trong nhiều ngôn ngữ German khác. Điều này nhấn mạnh khía cạnh sức khỏe, sự toàn vẹn và không bị suy yếu của tâm trí.

Nguồn gốc từ "mind" (tâm trí)

Từ "mind" có nguồn gốc từ "gemynd" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "trí nhớ, suy nghĩ, ý định". Gốc xa hơn là từ "men-" trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến các khái niệm "suy nghĩ" hoặc "nhớ". Khi kết hợp với "soundness", nó tạo thành ý nghĩa về một trạng thái tâm trí khỏe mạnh, hoạt động bình thường, có khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để xác định xem một người có đủ năng lực để đưa ra quyết định (ví dụ: lập di chúc, ký hợp đồng) hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình hay không. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định, sự hợp lý và khả năng nhận thức đúng đắn về thực tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'soundness' (sự minh mẫn) với 'mind' (tâm trí), chỉ ra rằng sự minh mẫn là một thuộc tính của tâm trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soundness of mind
  • complete complete soundness of mind
    (sự minh mẫn hoàn toàn của trí óc)
  • full full soundness of mind
    (sự minh mẫn đầy đủ của trí óc)
  • questionable questionable soundness of mind
    (sự minh mẫn đáng ngờ của trí óc)
  • doubtful doubtful soundness of mind
    (sự minh mẫn không chắc chắn của trí óc)
Verb + soundness of mind
  • assess assess soundness of mind
    (đánh giá sự minh mẫn của trí óc)
  • determine determine soundness of mind
    (xác định sự minh mẫn của trí óc)
  • prove prove soundness of mind
    (chứng minh sự minh mẫn của trí óc)
  • challenge challenge someone's soundness of mind
    (thách thức/đặt nghi vấn về sự minh mẫn của ai đó)
  • question question someone's soundness of mind
    (nghi ngờ sự minh mẫn của ai đó)

Idioms

  • of sound mind and body

    minh mẫn về trí óc và khỏe mạnh về thể chất (thường dùng trong văn bản pháp lý)

    "She declared in her will that she was of sound mind and body when signing."

    (Cô ấy tuyên bố trong di chúc rằng cô ấy hoàn toàn minh mẫn về trí óc và khỏe mạnh về thể chất khi ký.)

  • test/evaluate someone's soundness of mind

    kiểm tra/đánh giá sự minh mẫn của ai đó

    "The court may order a psychological evaluation to test the defendant's soundness of mind."

    (Tòa án có thể yêu cầu đánh giá tâm lý để kiểm tra sự minh mẫn của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundness of mind

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng, lý trí và mạch lạc.

"The court questioned his soundness of mind before accepting his testimony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must maintain soundness of mind during the negotiation.
Anh ấy phải duy trì sự minh mẫn trong suốt cuộc đàm phán.
Phủ định
She shouldn't doubt her own soundness of mind.
Cô ấy không nên nghi ngờ sự minh mẫn của chính mình.
Nghi vấn
Could the judge question the defendant's soundness of mind?
Liệu thẩm phán có thể nghi ngờ sự minh mẫn của bị cáo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he is released, the court will have been examining his soundness of mind for over a year.
Vào thời điểm anh ta được thả, tòa án sẽ đã kiểm tra sự minh mẫn của anh ta trong hơn một năm.
Phủ định
The doctors won't have been questioning her mental sound for very long before they reach a conclusion.
Các bác sĩ sẽ không thẩm vấn sự lành mạnh về tinh thần của cô ấy lâu trước khi họ đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Will the therapist have been assessing his mental soundness before the trial begins?
Liệu nhà trị liệu có đang đánh giá sự minh mẫn về tinh thần của anh ta trước khi phiên tòa bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundness of mind".

Năng lực pháp lý và Di chúc

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm "soundness of mind" (năng lực tinh thần) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Một người chỉ có thể lập di chúc, ký kết hợp đồng hoặc đưa ra các quyết định pháp lý có giá trị khác nếu họ được xác định là có "soundness of mind" vào thời điểm đó. Điều này nhằm đảm bảo rằng các quyết định quan trọng được đưa ra một cách tự nguyện, có ý thức và không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật tâm thần hoặc sự suy giảm nhận thức.

Sức khỏe tinh thần và Y học

Ngoài lĩnh vực pháp lý, "soundness of mind" cũng là một khái niệm cốt lõi trong y học và tâm lý học, liên quan đến sức khỏe tinh thần tổng thể. Nó đề cập đến khả năng một người có thể suy nghĩ rõ ràng, đưa ra phán đoán hợp lý, quản lý cảm xúc và tương tác xã hội một cách hiệu quả. Việc duy trì và đánh giá sự minh mẫn của trí óc là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và hỗ trợ những người gặp vấn đề về tâm lý.