(Top Banner Ad)
madness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Y học

madness

UK: /ˈmædnəs/ • US: /ˈmædnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự điên rồ sự mất trí sự dại dột cơn điên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being mentally ill; extreme foolishness or recklessness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị bệnh tâm thần; sự điên rồ, dại dột hoặc liều lĩnh cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a touch of madness in his eyes."

    "Có một chút điên dại trong đôi mắt anh ta."

  • "His behavior bordered on madness."

    "Hành vi của anh ta gần như là điên rồ."

  • "The project was pure madness from the start."

    "Dự án này hoàn toàn là một sự điên rồ ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mad điên, khùng, mất trí
Adverb madly một cách điên cuồng, cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mad-
Old English
gemǣdnes

Nguồn gốc của 'madness'

Từ 'madness' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến trạng thái mất kiểm soát và sự kích động. Nó phát triển qua tiếng Anh cổ 'gemǣdnes', mang ý nghĩa tương tự như ngày nay về sự điên cuồng hoặc mất trí.

Usage Note

Madness thường chỉ tình trạng mất trí, có thể là bệnh lý hoặc hành vi cực kỳ dại dột. Nó có thể ám chỉ sự mất kiểm soát, trạng thái kích động hoặc những hành động phi lý. So với 'insanity', 'madness' mang tính thông tục và ít trang trọng hơn. 'Insanity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y tế.

Prepositions

in into of

in madness (trong cơn điên, trạng thái điên rồ), into madness (dẫn đến sự điên rồ, rơi vào trạng thái điên), of madness (thuộc về sự điên rồ, có bản chất điên rồ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + madness
  • sheer sheer madness
    (sự điên rồ thuần túy, sự hoàn toàn điên rồ)
  • utter utter madness
    (sự điên rồ hoàn toàn)
Verb + madness
  • descend into descend into madness
    (rơi vào trạng thái điên cuồng)
  • border on border on madness
    (gần như điên cuồng)

Idioms

  • There is method in his madness

    Dù có vẻ điên rồ nhưng vẫn có mục đích hoặc lý do nào đó.

    "He spends hours sorting his socks by colour; there is method in his madness."

    (Anh ấy dành hàng giờ để phân loại tất theo màu; dù có vẻ điên rồ nhưng vẫn có mục đích của anh ta.)

  • Drive someone to madness

    Khiến ai đó phát điên.

    "The constant noise from the construction site is driving me to madness."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang khiến tôi phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

madness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng bị bệnh tâm thần; sự điên rồ, dại dột hoặc liều lĩnh cực độ.

"There was a touch of madness in his eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succumb to madness seemed the only escape.
Dường như đầu hàng sự điên rồ là lối thoát duy nhất.
Phủ định
He chose not to go mad, despite the immense pressure.
Anh ấy đã chọn không phát điên, bất chấp áp lực to lớn.
Nghi vấn
Why would anyone want to descend into madness?
Tại sao ai đó lại muốn rơi vào sự điên rồ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madness".

Madness trong văn hóa

Trong lịch sử, 'madness' thường bị kỳ thị và hiểu sai. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa, nó cũng có thể được coi là một trạng thái đặc biệt, liên quan đến sự sáng tạo hoặc khả năng nhìn thấy những điều mà người khác không thấy.