(Top Banner Ad)
borneo
B1
Danh từ B1 Địa lý

borneo

UK: /ˈbɔː.ni.əʊ/ • US: /ˈbɔːr.ni.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Boóc-nê-ô Kalimantan (đối với phần thuộc Indonesia)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large island in Southeast Asia, divided between Indonesia, Malaysia, and Brunei.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, được chia giữa Indonesia, Malaysia và Brunei.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Borneo is known for its rich biodiversity."

    "Borneo nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú."

  • "I'm planning a trip to Borneo to see the orangutans."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Borneo để xem đười ươi."

  • "Many unique species of plants and animals are found only in Borneo."

    "Nhiều loài thực vật và động vật độc đáo chỉ được tìm thấy ở Borneo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Borneo Đảo Borneo (Hòn đảo lớn thứ ba thế giới, nằm ở Đông Nam Á)
Adjective/Noun Bornean Thuộc về Borneo; người hoặc vật xuất xứ từ Borneo
Noun Kalimantan Tên tiếng Indonesia của phần lớn đảo Borneo

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Local Malay
Brunei/Brune
Portuguese (16th C.)
Borneo

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Borneo' (Bóc-nê-ô) được đặt bởi các nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu (chủ yếu là người Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha) vào thế kỷ 16. Họ đã lấy tên này từ 'Brunei', một vương quốc Hồi giáo hùng mạnh và quan trọng nằm ở bờ biển phía Tây Bắc của hòn đảo vào thời điểm đó. Đôi khi, người ta còn gọi tên đảo là 'Bruné'.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng, chỉ tên một hòn đảo cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, lịch sử, sinh học (đặc biệt là khi nói về hệ động thực vật của đảo), và du lịch.

Prepositions

in on

"in Borneo" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong đảo. Ví dụ: "The rainforest in Borneo is incredibly diverse." ("on Borneo" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng khi nói về một vị trí cụ thể trên bản đồ đảo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Borneo
  • tropical tropical Borneo
    (Borneo nhiệt đới)
  • remote remote Borneo villages
    (Những ngôi làng hẻo lánh ở Borneo)
  • wild the wild side of Borneo
    (Mặt hoang dã của Borneo)
Noun + Borneo (features)
  • rainforests Borneo's rainforests
    (Các khu rừng mưa của Borneo)
  • wildlife Borneo wildlife conservation
    (Bảo tồn động vật hoang dã ở Borneo)
  • oil palm Borneo oil palm plantations
    (Các đồn điền cọ dầu ở Borneo)

Idioms

  • The Heart of Borneo

    Trái tim của Borneo (Tên gọi khu vực bảo tồn xuyên quốc gia rộng lớn, giàu đa dạng sinh học nằm ở trung tâm đảo)

    "The Heart of Borneo initiative aims to protect the island's central mountainous region."

    (Sáng kiến Trái tim của Borneo nhằm bảo vệ khu vực miền núi trung tâm của hòn đảo.)

  • Deep in the Borneo jungle

    Sâu trong rừng rậm Borneo (Chỉ một nơi rất xa xôi, khó tiếp cận)

    "The researchers set up base deep in the Borneo jungle to study orangutans."

    (Các nhà nghiên cứu đã dựng căn cứ sâu trong rừng rậm Borneo để nghiên cứu đười ươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borneo

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, được chia giữa Indonesia, Malaysia và Brunei.

"Borneo is known for its rich biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many explorers have visited Borneo.
Nhiều nhà thám hiểm đã đến thăm Borneo.
Phủ định
They did not explore all of Borneo in one trip.
Họ đã không khám phá hết Borneo trong một chuyến đi.
Nghi vấn
Did the expedition reach the heart of Borneo?
Cuộc thám hiểm có đến được trung tâm của Borneo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather visited Borneo many years ago.
Ông tôi đã đến thăm Borneo nhiều năm trước.
Phủ định
She didn't know that Borneo was the third largest island in the world.
Cô ấy đã không biết rằng Borneo là hòn đảo lớn thứ ba trên thế giới.
Nghi vấn
Did you explore the rainforests of Borneo when you were there?
Bạn có khám phá những khu rừng nhiệt đới của Borneo khi bạn ở đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Borneo is an island in Southeast Asia.
Borneo là một hòn đảo ở Đông Nam Á.
Phủ định
Borneo is not a continent.
Borneo không phải là một lục địa.
Nghi vấn
Is Borneo known for its rainforests?
Borneo có nổi tiếng với rừng mưa của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borneo".

Hòn đảo của ba quốc gia

Borneo là hòn đảo duy nhất trên thế giới được chia sẻ quyền quản lý bởi ba quốc gia khác nhau: Indonesia (chiếm phần lớn nhất, gọi là Kalimantan), Malaysia (các bang Sarawak và Sabah), và quốc gia độc lập Brunei Darussalam.

Ngôi nhà của Đười ươi

Borneo là một trong hai nơi duy nhất trên thế giới (cùng với đảo Sumatra) có đười ươi sinh sống tự nhiên. Đây là biểu tượng nổi bật nhất của đa dạng sinh học của hòn đảo, mặc dù chúng đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.