(Top Banner Ad)
sarissa
C2
danh từ C2 Lịch sử quân sự cổ đại

sarissa

UK: /səˈrɪsə/ • US: /səˈrɪsə/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dài Macedonia thương dài Macedonia
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long spear or pike used in ancient Macedonian warfare.

Vietnamese Meaning

Một loại giáo hoặc thương dài được sử dụng trong chiến tranh Macedonian cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Macedonian phalanx was armed with the formidable sarissa."

    "Đội hình phalanx Macedonian được trang bị sarissa đáng gờm."

  • "The effectiveness of the sarissa depended on the discipline of the phalanx."

    "Hiệu quả của sarissa phụ thuộc vào kỷ luật của đội hình phalanx."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarissa giáo dài Macedonia (vũ khí cổ đại)

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự cổ đại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάρισα
English
sarissa

Nguồn gốc Sarissa

Sarissa là tên của một loại giáo dài và nặng, được sử dụng chủ yếu bởi quân đội Macedonia thời cổ đại, đặc biệt nổi tiếng dưới thời vua Philip II và con trai ông, Alexander Đại đế. Tên gọi này có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, 'σάρισα' (sarisa), chỉ một loại vũ khí có ý nghĩa chiến lược sâu sắc trong lịch sử quân sự.

Usage Note

Sarissa là một loại vũ khí chủ lực của quân đội Macedonian dưới thời Philip II và Alexander Đại đế. Nó dài hơn nhiều so với các loại giáo thông thường (thường từ 4-6 mét), đòi hỏi sự huấn luyện và kỷ luật cao để sử dụng hiệu quả. Sarissa tạo ra một bức tường giáo đáng sợ, giúp kỵ binh và bộ binh Macedonian chiếm ưu thế trên chiến trường. Điểm đặc biệt của sarissa là chiều dài vượt trội, cho phép binh lính tấn công đối phương từ xa, đồng thời bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công cận chiến. So với các loại giáo ngắn hơn, sarissa đòi hỏi không gian rộng để triển khai và sử dụng, nên hiệu quả nhất trên địa hình bằng phẳng.

Prepositions

with of

Ví dụ: 'armed with sarissas' (được trang bị sarissa), 'a forest of sarissas' (một rừng sarissa). 'of' được dùng để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính của sarissa, ví dụ 'the weight of the sarissa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sarissa
  • long long sarissa
    (giáo sarissa dài)
  • deadly deadly sarissa
    (giáo sarissa chết chóc/sát thương cao)
  • formidable formidable sarissa
    (giáo sarissa đáng gờm/ghê gớm)
  • Macedonian Macedonian sarissa
    (giáo sarissa của người Macedonia)
Verb + sarissa
  • wield wield a sarissa
    (sử dụng/cầm một cây sarissa)
  • carry carry a sarissa
    (mang/vác một cây sarissa)
  • arm arm soldiers with sarissas
    (trang bị giáo sarissa cho binh lính)
  • form form a phalanx with sarissas
    (tạo đội hình phalanx bằng giáo sarissa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarissa

danh từ
Lật mặt

Một loại giáo hoặc thương dài được sử dụng trong chiến tranh Macedonian cổ đại.

"The Macedonian phalanx was armed with the formidable sarissa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Macedonian phalanx was formidable: its soldiers wielded the sarissa, a spear over 18 feet long.
Đội hình phalanx của Macedonia rất đáng gờm: binh lính của họ sử dụng sarissa, một ngọn giáo dài hơn 18 feet.
Phủ định
The battle was lost due to a strategic error: not because the sarissa was ineffective.
Trận chiến đã bị thua do một sai lầm chiến lược: không phải vì sarissa không hiệu quả.
Nghi vấn
Was Philip II's strategic advantage clear: did he equip his army with the sarissa, a weapon unmatched in its reach?
Lợi thế chiến lược của Philip II có rõ ràng không: ông ấy đã trang bị cho quân đội của mình sarissa, một loại vũ khí vô song về tầm với?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a Macedonian phalanx advances, the sarissa creates an impenetrable wall of spears.
Nếu một đội hình Macedonian tiến lên, cây sarissa tạo ra một bức tường giáo không thể xuyên thủng.
Phủ định
If the sarissa is too heavy, a soldier doesn't maintain formation effectively.
Nếu cây sarissa quá nặng, một người lính sẽ không duy trì đội hình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a sarissa breaks, is it immediately replaced?
Nếu một cây sarissa bị gãy, nó có được thay thế ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Macedonian soldiers carried the sarissa into battle, didn't they?
Những người lính Macedonia đã mang sarissa vào trận chiến, phải không?
Phủ định
He didn't know the sarissa was so long, did he?
Anh ấy đã không biết sarissa lại dài đến vậy, đúng không?
Nghi vấn
They used a sarissa, didn't they?
Họ đã sử dụng sarissa, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarissa".

Sarissa và đội hình Phalanx Macedonia

Sarissa là vũ khí chủ lực của đội hình phalanx Macedonia nổi tiếng, được coi là một trong những đội hình chiến đấu hiệu quả nhất thời cổ đại. Với độ dài lên tới 4-7 mét, những cây giáo này tạo thành một bức tường thép nhọn hoắt, khiến quân địch khó tiếp cận và vô cùng khó đánh bại trong các trận chiến.

Ảnh hưởng dưới thời Alexander Đại đế

Alexander Đại đế đã sử dụng giáo sarissa một cách hiệu quả trong các chiến dịch chinh phạt vĩ đại của mình, giúp ông xây dựng một đế chế rộng lớn. Kích thước và sức mạnh hủy diệt của sarissa đã góp phần làm thay đổi hoàn toàn chiến thuật quân sự cổ đại, trở thành biểu tượng cho sức mạnh quân sự Macedonia.