sarissa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long spear or pike used in ancient Macedonian warfare.
Vietnamese Meaning
Một loại giáo hoặc thương dài được sử dụng trong chiến tranh Macedonian cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Macedonian phalanx was armed with the formidable sarissa."
"Đội hình phalanx Macedonian được trang bị sarissa đáng gờm."
-
"The effectiveness of the sarissa depended on the discipline of the phalanx."
"Hiệu quả của sarissa phụ thuộc vào kỷ luật của đội hình phalanx."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sarissa | giáo dài Macedonia (vũ khí cổ đại) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sarissa là một loại vũ khí chủ lực của quân đội Macedonian dưới thời Philip II và Alexander Đại đế. Nó dài hơn nhiều so với các loại giáo thông thường (thường từ 4-6 mét), đòi hỏi sự huấn luyện và kỷ luật cao để sử dụng hiệu quả. Sarissa tạo ra một bức tường giáo đáng sợ, giúp kỵ binh và bộ binh Macedonian chiếm ưu thế trên chiến trường. Điểm đặc biệt của sarissa là chiều dài vượt trội, cho phép binh lính tấn công đối phương từ xa, đồng thời bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công cận chiến. So với các loại giáo ngắn hơn, sarissa đòi hỏi không gian rộng để triển khai và sử dụng, nên hiệu quả nhất trên địa hình bằng phẳng.
Prepositions
Ví dụ: 'armed with sarissas' (được trang bị sarissa), 'a forest of sarissas' (một rừng sarissa). 'of' được dùng để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính của sarissa, ví dụ 'the weight of the sarissa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long sarissa (giáo sarissa dài)
-
deadly deadly sarissa (giáo sarissa chết chóc/sát thương cao)
-
formidable formidable sarissa (giáo sarissa đáng gờm/ghê gớm)
-
Macedonian Macedonian sarissa (giáo sarissa của người Macedonia)
-
wield wield a sarissa (sử dụng/cầm một cây sarissa)
-
carry carry a sarissa (mang/vác một cây sarissa)
-
arm arm soldiers with sarissas (trang bị giáo sarissa cho binh lính)
-
form form a phalanx with sarissas (tạo đội hình phalanx bằng giáo sarissa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sarissa
danh từMột loại giáo hoặc thương dài được sử dụng trong chiến tranh Macedonian cổ đại.
"The Macedonian phalanx was armed with the formidable sarissa."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Macedonian phalanx was formidable: its soldiers wielded the sarissa, a spear over 18 feet long. |
Đội hình phalanx của Macedonia rất đáng gờm: binh lính của họ sử dụng sarissa, một ngọn giáo dài hơn 18 feet. |
| Phủ định | The battle was lost due to a strategic error: not because the sarissa was ineffective. |
Trận chiến đã bị thua do một sai lầm chiến lược: không phải vì sarissa không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Was Philip II's strategic advantage clear: did he equip his army with the sarissa, a weapon unmatched in its reach? |
Lợi thế chiến lược của Philip II có rõ ràng không: ông ấy đã trang bị cho quân đội của mình sarissa, một loại vũ khí vô song về tầm với? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a Macedonian phalanx advances, the sarissa creates an impenetrable wall of spears. |
Nếu một đội hình Macedonian tiến lên, cây sarissa tạo ra một bức tường giáo không thể xuyên thủng. |
| Phủ định | If the sarissa is too heavy, a soldier doesn't maintain formation effectively. |
Nếu cây sarissa quá nặng, một người lính sẽ không duy trì đội hình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If a sarissa breaks, is it immediately replaced? |
Nếu một cây sarissa bị gãy, nó có được thay thế ngay lập tức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Macedonian soldiers carried the sarissa into battle, didn't they? |
Những người lính Macedonia đã mang sarissa vào trận chiến, phải không? |
| Phủ định | He didn't know the sarissa was so long, did he? |
Anh ấy đã không biết sarissa lại dài đến vậy, đúng không? |
| Nghi vấn | They used a sarissa, didn't they? |
Họ đã sử dụng sarissa, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarissa".
