(Top Banner Ad)
pike
B1
noun B1 Động vật học, Thể thao, Giao thông

pike

UK: /paɪk/ • US: /paɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cá chó thương (vũ khí) đỉnh nhọn (núi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large freshwater fish with a long body and sharp teeth.

Vietnamese Meaning

Cá chó, một loài cá nước ngọt lớn, thân dài và răng sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman caught a large pike in the lake."

    "Người đánh cá đã bắt được một con cá chó lớn trong hồ."

  • "We went fishing for pike."

    "Chúng tôi đã đi câu cá chó."

  • "The army was equipped with pikes."

    "Quân đội được trang bị thương (pike)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pikeman người lính cầm giáo
Noun pikestaff cán giáo (của cây giáo dài)
Noun turnpike đường thu phí, trạm thu phí

Synonyms

Subject Area

Động vật học, Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pic
Middle English
pyke
Modern English
pike

Nguồn gốc 'điểm nhọn'

Từ 'pike' có nguồn gốc từ từ 'pic' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'cái cuốc'. Ý nghĩa này giải thích cho cả vũ khí giáo dài có đầu nhọn sắc bén và loài cá có cái mõm dài, nhọn, giống như một mũi giáo.

Usage Note

Từ 'pike' thường dùng để chỉ các loài cá thuộc chi Esox, nổi tiếng với tập tính săn mồi hung dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pike
  • catch catch a pike
    (bắt một con cá pike)
  • fish for fish for pike
    (câu cá pike)
  • wield wield a pike
    (cầm/sử dụng một cây giáo dài)
Adjective + pike
  • northern northern pike
    (cá pike phương Bắc (một loài cá nước ngọt phổ biến))
  • long long pike
    (cây giáo dài)
Noun + pike
  • pike pike fishing
    (việc câu cá pike)

Idioms

  • as straight as a pikestaff

    thẳng như ruột ngựa, rất thẳng; rất trung thực, ngay thẳng

    "He's as straight as a pikestaff, you can always trust his word."

    (Anh ấy rất trung thực, bạn luôn có thể tin lời anh ấy.)

  • down the pike

    trong tương lai, sắp xảy ra

    "There are several exciting new projects coming down the pike."

    (Có một số dự án mới thú vị sắp sửa ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pike

noun
Lật mặt

Cá chó, một loài cá nước ngọt lớn, thân dài và răng sắc.

"The fisherman caught a large pike in the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman caught a large pike in the lake.
Người đánh cá đã bắt được một con cá chó lớn trong hồ.
Phủ định
Seldom have I seen such a magnificent pike on display.
Hiếm khi tôi thấy một con cá chó tráng lệ như vậy được trưng bày.
Nghi vấn
Should you see a pike while swimming, would you be scared?
Nếu bạn thấy một con cá chó khi đang bơi, bạn có sợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pike".

Pike trong lịch sử quân sự

Pike (giáo dài) là một loại vũ khí bộ binh quan trọng trong chiến tranh châu Âu từ thời Trung Cổ đến đầu thời kỳ cận đại. Các đội hình lính giáo (pike squares) nổi tiếng với khả năng phòng thủ vững chắc trước kỵ binh và bộ binh địch.

Cá Pike: Loài cá săn mồi được săn đón

Cá pike, đặc biệt là cá pike phương Bắc (Northern Pike), là một loài cá săn mồi hung dữ được đánh giá cao trong giới câu cá thể thao ở Bắc Mỹ và châu Âu. Chúng nổi tiếng với kích thước lớn và khả năng chiến đấu mạnh mẽ khi bị mắc câu, là mục tiêu ưa thích của nhiều ngư dân.