(Top Banner Ad)
satirical irony
C1
Cụm tính từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Phê bình

satirical irony

Nghĩa tiếng Việt

mỉa mai trào phúng châm biếm mỉa mai trào phúng mang tính mỉa mai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irony that is used in a satirical context to expose and criticize people's stupidity or vices, particularly in the context of contemporary politics and other topical issues.

Vietnamese Meaning

Sự mỉa mai được sử dụng trong bối cảnh trào phúng để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói xấu của con người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political cartoon was a masterpiece of satirical irony, cleverly highlighting the politician's hypocrisy."

    "Bức tranh biếm họa chính trị là một kiệt tác của sự mỉa mai trào phúng, khéo léo làm nổi bật sự đạo đức giả của chính trị gia."

  • "His novel is full of satirical irony, skewering the absurdities of modern life."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy tràn ngập sự mỉa mai trào phúng, xuyên tạc những điều vô lý của cuộc sống hiện đại."

  • "The play used satirical irony to criticize the government's policies."

    "Vở kịch sử dụng sự mỉa mai trào phúng để chỉ trích các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satire sự châm biếm, thể loại trào phúng
Adjective satirical mang tính châm biếm, trào phúng
Adverb satirically một cách châm biếm, trào phúng
Noun satirist người viết văn châm biếm, nhà trào phúng
Verb satirize châm biếm, trào phúng
Noun irony sự mỉa mai, trớ trêu
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu
Adverb ironically một cách mỉa mai, trớ trêu

Synonyms

sarcastic irony (mỉa mai cay độc)witty irony (mỉa mai dí dỏm)

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Phê bình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
eironeia (feigned ignorance, dissimulation)
Latin
ironia
Old French
ironie
English
irony
Latin
satura (a dish of mixed ingredients, a medley, a satire)
Old French
satire
English
satire
English
satirical (adj. from satire)

Nguồn gốc của 'Satire' (Châm biếm)

Từ 'satire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satura lanx', nghĩa là 'một đĩa đầy hoa quả hoặc hỗn hợp các món ăn'. Sau này, nó được dùng để chỉ một thể loại văn học pha trộn các chủ đề khác nhau, thường dùng sự hài hước để chỉ trích xã hội hoặc cá nhân.

Nguồn gốc của 'Irony' (Mỉa mai)

Từ 'irony' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'eironeia', có nghĩa là 'giả vờ ngu dốt' hoặc 'giả bộ'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng để mô tả một nhân vật trong kịch Hy Lạp cổ đại, người che giấu ý định thật của mình hoặc nói ít hơn ý nghĩa thực để đánh lừa đối thủ, điển hình là phương pháp đối thoại của Socrates.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa tính trào phúng (satire) và sự mỉa mai (irony) để tạo ra một hiệu ứng phê phán mạnh mẽ hơn. 'Satire' thường có mục đích sửa đổi, cải thiện xã hội thông qua tiếng cười, trong khi 'irony' tạo ra sự tương phản giữa những gì được nói/thể hiện và thực tế. 'Satirical irony' sử dụng cả hai công cụ này để đạt được mục đích của nó. Nó thường tinh tế hơn so với sự trào phúng trực tiếp và có thể khó nhận ra nếu người đọc/người nghe không quen thuộc với chủ đề hoặc phong cách của tác giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satirical irony
  • sharp sharp satirical irony
    (sự mỉa mai châm biếm sắc bén)
  • subtle subtle satirical irony
    (sự mỉa mai châm biếm tinh tế)
  • biting biting satirical irony
    (sự mỉa mai châm biếm cay độc)
  • incisive incisive satirical irony
    (sự mỉa mai châm biếm sâu sắc, nhạy bén)
Verb + satirical irony
  • employ employ satirical irony
    (sử dụng sự mỉa mai châm biếm)
  • convey convey satirical irony
    (truyền tải sự mỉa mai châm biếm)
  • detect detect satirical irony
    (nhận ra sự mỉa mai châm biếm)
  • master master satirical irony
    (thành thạo sự mỉa mai châm biếm)
Noun + satirical irony
  • sense of a sense of satirical irony
    (khả năng cảm nhận/hiểu sự mỉa mai châm biếm)
  • touch of a touch of satirical irony
    (một chút mỉa mai châm biếm)
  • element of an element of satirical irony
    (một yếu tố mỉa mai châm biếm)

Idioms

  • a keen sense of satirical irony

    một óc hài hước mỉa mai châm biếm tinh tế/khả năng nhận biết/sử dụng sự mỉa mai châm biếm sắc sảo

    "The comedian's act revealed a keen sense of satirical irony about modern politics."

    (Tiết mục của diễn viên hài thể hiện một óc hài hước mỉa mai châm biếm tinh tế về chính trị hiện đại.)

  • to wield satirical irony

    sử dụng sự mỉa mai châm biếm một cách điêu luyện/thành thạo

    "She wields satirical irony with precision to expose societal absurdities."

    (Cô ấy sử dụng sự mỉa mai châm biếm một cách điêu luyện để phơi bày những điều phi lý trong xã hội.)

  • laden with satirical irony

    chứa đầy sự mỉa mai châm biếm

    "His latest novel is laden with satirical irony, targeting consumer culture."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông chứa đầy sự mỉa mai châm biếm, nhắm vào văn hóa tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satirical irony

Cụm tính từ
Lật mặt

Sự mỉa mai được sử dụng trong bối cảnh trào phúng để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói xấu của con người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.

"The political cartoon was a masterpiece of satirical irony, cleverly highlighting the politician's hypocrisy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian is ironically commenting on current events with his satirical performance.
Diễn viên hài đang bình luận một cách mỉa mai về các sự kiện hiện tại bằng màn trình diễn châm biếm của mình.
Phủ định
The author is not satirically criticizing the government in her new novel; instead, she is offering genuine solutions.
Nhà văn không chỉ trích chính phủ một cách châm biếm trong cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy; thay vào đó, cô ấy đang đưa ra những giải pháp chân thành.
Nghi vấn
Are they satirically portraying the CEO's flaws in their latest skit?
Có phải họ đang khắc họa một cách châm biếm những khuyết điểm của CEO trong tiểu phẩm mới nhất của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satirical irony".

Công cụ phê phán xã hội và chính trị

Sự mỉa mai châm biếm là một công cụ mạnh mẽ trong văn học, hài kịch và bình luận chính trị ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng để phê phán các chuẩn mực xã hội, cấu trúc quyền lực, hoặc những sai lầm của con người, thường truyền tải những thông điệp nghiêm túc thông qua sự hài hước. Ví dụ điển hình là các phim hoạt hình chính trị, chương trình đối thoại đêm khuya hay các tác phẩm văn học của Jonathan Swift và Voltaire.

Hài hước trí tuệ và sự tinh tế

Để hiểu được sự mỉa mai châm biếm, đặc biệt là trong bối cảnh phương Tây, thường đòi hỏi một mức độ tinh tế về văn hóa và trí tuệ nhất định. Nó dựa vào ý nghĩa ngụ ý, cách nói nước đôi và những lời chỉ trích tế nhị, thách thức khán giả phải suy nghĩ chín chắn thay vì hiểu theo nghĩa đen. Đây là một hình thức giao tiếp yêu cầu người nghe hoặc đọc phải 'đọc giữa các dòng'.