(Top Banner Ad)
satyr
C1
danh từ C1 Thần thoại Hy Lạp

satyr

UK: /ˈsætɪə(r)/ • US: /ˈseɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thần dê satyr
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, one of a class of lustful, drunken woodland gods. In art, they are represented as men with ears and tails of a goat.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một thành viên của một lớp các vị thần rừng dâm dục, say xỉn. Trong nghệ thuật, chúng được mô tả là những người đàn ông có tai và đuôi dê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satyr chased the nymph through the woods."

    "Thần satyr đuổi theo nữ thần qua khu rừng."

  • "The painting depicted a satyr playing a flute."

    "Bức tranh mô tả một vị thần satyr đang chơi sáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective satyric thuộc về thần rừng; dâm đãng, trụy lạc
Noun satyriasis chứng cuồng dâm nam (tình trạng ham muốn tình dục quá mức ở nam giới)
Noun satyress nữ thần rừng (phiên bản nữ của satyr, ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σάτυρος (satyros)
Latin
satyrus
English
satyr

Nguồn Gốc Thần Thoại

Từ "satyr" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "satyros", dùng để chỉ một sinh vật thần thoại nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp. Satyr thường được miêu tả là một bán nhân bán dê, với thân trên của người và chân, đuôi, sừng của dê. Chúng là những người bạn đồng hành của thần Dionysus, vị thần của rượu vang, sự hoan lạc và lễ hội, nổi tiếng với bản tính hoang dã, đam mê âm nhạc, nhảy múa và thường theo đuổi các nữ thần rừng (nymphs).

Usage Note

Satyr thường được miêu tả là những sinh vật vui vẻ, thích rượu, âm nhạc và khiêu vũ. Chúng thường đi cùng với Dionysus (Bacchus), vị thần của rượu và sự hoan lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satyr
  • lustful a lustful satyr
    (một thần rừng dâm đãng)
  • drunken a drunken satyr
    (một thần rừng say xỉn)
  • mythical a mythical satyr
    (một thần rừng trong thần thoại)
  • lecherous a lecherous satyr
    (một thần rừng háo sắc)
Verb + satyr
  • behave like behave like a satyr
    (hành xử như một thần rừng (ám chỉ hành vi dâm đãng, trác táng))
  • dance like dance like a satyr
    (nhảy múa điên cuồng/hoang dã như một thần rừng)
  • revel like revel like a satyr
    (ăn chơi trác táng/hưởng lạc như một thần rừng)
Noun + satyr
  • figure of a figure of a satyr
    (hình tượng một thần rừng)
  • myth of the myth of the satyr
    (truyền thuyết về thần rừng)

Idioms

  • A real satyr

    Một kẻ háo sắc, một kẻ dâm đãng (ám chỉ người đàn ông có ham muốn tình dục mạnh mẽ hoặc hành vi không đứng đắn)

    "He's a real satyr, always making inappropriate comments to women."

    (Hắn ta đúng là một kẻ háo sắc, lúc nào cũng buông lời bình luận không đứng đắn với phụ nữ.)

  • With the lust of a satyr

    Với sự thèm khát dục vọng của một thần rừng (mô tả ham muốn tình dục mãnh liệt, không kiểm soát)

    "His eyes followed her with the lust of a satyr."

    (Ánh mắt hắn ta dõi theo cô ấy với sự thèm khát dục vọng của một thần rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satyr

danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một thành viên của một lớp các vị thần rừng dâm dục, say xỉn. Trong nghệ thuật, chúng được mô tả là những người đàn ông có tai và đuôi dê.

"The satyr chased the nymph through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had indulged in excessive wine, the man behaved like a satyr at the party.
Vì đã uống quá nhiều rượu, người đàn ông cư xử như một satyr tại bữa tiệc.
Phủ định
Even though he enjoyed the forest, the artist did not portray the creature as a satyr in his painting.
Mặc dù anh ấy thích khu rừng, nhưng người nghệ sĩ không miêu tả sinh vật như một satyr trong bức tranh của mình.
Nghi vấn
If you encounter a mischievous creature in the woods, would you assume it is a satyr because of its playful nature?
Nếu bạn bắt gặp một sinh vật tinh nghịch trong rừng, bạn có cho rằng đó là một satyr vì bản chất vui tươi của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw a satyr in the woods, didn't he?
Anh ấy đã thấy một thần rừng satyr trong rừng, đúng không?
Phủ định
They aren't satyrs, are they?
Họ không phải là những thần rừng satyr, phải không?
Nghi vấn
Is that creature a satyr, isn't it?
Sinh vật kia có phải là một thần rừng satyr không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satyr".

Trong Thần Thoại Hy Lạp

Satyr là những sinh vật trung tâm trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả với hình dạng lai giữa người và dê (có sừng, chân và đuôi dê, nhưng thân trên của người). Chúng tượng trưng cho những khía cạnh hoang dã, nguyên thủy của tự nhiên và những ham muốn bản năng của con người. Satyr là tùy tùng của Dionysus, vị thần của rượu vang, lễ hội và sinh sản, thường xuyên xuất hiện trong các cảnh tiệc tùng, ca hát, nhảy múa và trêu ghẹo các nữ thần rừng.

Biểu Tượng Trong Nghệ Thuật Và Văn Học

Từ thời cổ đại đến Phục Hưng và hiện đại, satyr đã trở thành một mô típ phổ biến trong nghệ thuật, văn học và kịch phương Tây. Chúng thường được dùng để biểu tượng hóa đam mê vô bờ bến, chủ nghĩa khoái lạc, bản năng tự nhiên và sự giải phóng khỏi các ràng buộc xã hội. Hình ảnh satyr gợi lên cảm giác về sự hoang dã, nhục cảm và cái tôi nguyên thủy, thường được dùng để khám phá các chủ đề về sự cám dỗ và giới hạn của con người.