satyr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, one of a class of lustful, drunken woodland gods. In art, they are represented as men with ears and tails of a goat.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một thành viên của một lớp các vị thần rừng dâm dục, say xỉn. Trong nghệ thuật, chúng được mô tả là những người đàn ông có tai và đuôi dê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satyr chased the nymph through the woods."
"Thần satyr đuổi theo nữ thần qua khu rừng."
-
"The painting depicted a satyr playing a flute."
"Bức tranh mô tả một vị thần satyr đang chơi sáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | satyric | thuộc về thần rừng; dâm đãng, trụy lạc |
| Noun | satyriasis | chứng cuồng dâm nam (tình trạng ham muốn tình dục quá mức ở nam giới) |
| Noun | satyress | nữ thần rừng (phiên bản nữ của satyr, ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Satyr thường được miêu tả là những sinh vật vui vẻ, thích rượu, âm nhạc và khiêu vũ. Chúng thường đi cùng với Dionysus (Bacchus), vị thần của rượu và sự hoan lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lustful a lustful satyr (một thần rừng dâm đãng)
-
drunken a drunken satyr (một thần rừng say xỉn)
-
mythical a mythical satyr (một thần rừng trong thần thoại)
-
lecherous a lecherous satyr (một thần rừng háo sắc)
-
behave like behave like a satyr (hành xử như một thần rừng (ám chỉ hành vi dâm đãng, trác táng))
-
dance like dance like a satyr (nhảy múa điên cuồng/hoang dã như một thần rừng)
-
revel like revel like a satyr (ăn chơi trác táng/hưởng lạc như một thần rừng)
-
figure of a figure of a satyr (hình tượng một thần rừng)
-
myth of the myth of the satyr (truyền thuyết về thần rừng)
Idioms
-
A real satyr
Một kẻ háo sắc, một kẻ dâm đãng (ám chỉ người đàn ông có ham muốn tình dục mạnh mẽ hoặc hành vi không đứng đắn)
"He's a real satyr, always making inappropriate comments to women."
(Hắn ta đúng là một kẻ háo sắc, lúc nào cũng buông lời bình luận không đứng đắn với phụ nữ.)
-
With the lust of a satyr
Với sự thèm khát dục vọng của một thần rừng (mô tả ham muốn tình dục mãnh liệt, không kiểm soát)
"His eyes followed her with the lust of a satyr."
(Ánh mắt hắn ta dõi theo cô ấy với sự thèm khát dục vọng của một thần rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satyr
danh từTrong thần thoại Hy Lạp, một thành viên của một lớp các vị thần rừng dâm dục, say xỉn. Trong nghệ thuật, chúng được mô tả là những người đàn ông có tai và đuôi dê.
"The satyr chased the nymph through the woods."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had indulged in excessive wine, the man behaved like a satyr at the party. |
Vì đã uống quá nhiều rượu, người đàn ông cư xử như một satyr tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Even though he enjoyed the forest, the artist did not portray the creature as a satyr in his painting. |
Mặc dù anh ấy thích khu rừng, nhưng người nghệ sĩ không miêu tả sinh vật như một satyr trong bức tranh của mình. |
| Nghi vấn | If you encounter a mischievous creature in the woods, would you assume it is a satyr because of its playful nature? |
Nếu bạn bắt gặp một sinh vật tinh nghịch trong rừng, bạn có cho rằng đó là một satyr vì bản chất vui tươi của nó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw a satyr in the woods, didn't he? |
Anh ấy đã thấy một thần rừng satyr trong rừng, đúng không? |
| Phủ định | They aren't satyrs, are they? |
Họ không phải là những thần rừng satyr, phải không? |
| Nghi vấn | Is that creature a satyr, isn't it? |
Sinh vật kia có phải là một thần rừng satyr không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satyr".
