(Top Banner Ad)
faun
B2
noun B2 Thần thoại, Văn học

faun

UK: /fɔːn/ • US: /fɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

thần rừng dê (tương tự satyr trong thần thoại Hy Lạp, nhưng thuộc thần thoại La Mã)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical creature that is part human and part goat, typically depicted with the legs and horns of a goat and the upper body of a man.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thần thoại nửa người nửa dê, thường được mô tả với đôi chân và sừng của dê và phần thân trên của người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were fascinated by the story of the faun living in the ancient forest."

    "Những đứa trẻ rất thích thú với câu chuyện về con faun sống trong khu rừng cổ xưa."

  • "C.S. Lewis's "The Lion, the Witch, and the Wardrobe" features a memorable faun character, Mr. Tumnus."

    "Cuốn "Biên niên sử Narnia: Sư tử, Phù thủy và Cái tủ áo" của C.S. Lewis có một nhân vật faun đáng nhớ, ngài Tumnus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faun linh vật rừng, sinh vật nửa người nửa dê
Adjective faunlike giống như faun, có nét đặc trưng của faun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Faunus
English
faun

Nguồn gốc từ "Faun"

Từ 'faun' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Faunus' trong tiếng Latin. Faunus là tên một vị thần rừng, đồng cỏ và mục đồng trong thần thoại La Mã, thường được miêu tả với hình dạng nửa người nửa dê, tượng trưng cho sự hoang dã, tự do và niềm vui.

Usage Note

Faun thường xuất hiện trong thần thoại La Mã, tương đương với satyr trong thần thoại Hy Lạp. Faun thường được miêu tả là những sinh vật vui vẻ, yêu thích âm nhạc và rượu, sống trong rừng và đồng quê. Chúng thường liên quan đến sự hoang dã, bản năng và sự tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faun
  • playful a playful faun
    (một faun tinh nghịch)
  • mythical a mythical faun
    (một faun thần thoại)
  • mischievous a mischievous faun
    (một faun láu lỉnh)
Verb + faun
  • spot to spot a faun
    (phát hiện một faun)
  • depict to depict a faun
    (miêu tả một faun)
  • encounter to encounter a faun
    (bắt gặp một faun)

Idioms

  • the call of the faun

    tiếng gọi của faun (ám chỉ một sự thôi thúc hoang dã, tự nhiên hoặc một sức hấp dẫn khó cưỡng)

    "She felt the call of the faun, longing for freedom and adventure in the wilderness."

    (Cô ấy cảm thấy tiếng gọi của faun, khao khát sự tự do và phiêu lưu giữa thiên nhiên hoang dã.)

  • with a faun's grace

    với sự duyên dáng của faun (ám chỉ cách di chuyển nhanh nhẹn, tự nhiên, và có chút hoang dã)

    "The dancer moved through the forest with a faun's grace, light and unburdened."

    (Vũ công lướt qua khu rừng với sự duyên dáng của faun, nhẹ nhàng và không gò bó.)

  • a faun's revelry

    cuộc vui của faun (ám chỉ một buổi tiệc tùng hoang dã, không giới hạn, thường diễn ra trong tự nhiên)

    "The music and laughter in the woods created a scene of faun's revelry."

    (Tiếng nhạc và tiếng cười trong rừng tạo nên một cảnh tượng vui chơi hoang dã như của faun.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faun

noun
Lật mặt

Một sinh vật thần thoại nửa người nửa dê, thường được mô tả với đôi chân và sừng của dê và phần thân trên của người.

"The children were fascinated by the story of the faun living in the ancient forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faun".

Faunus trong Thần thoại La Mã

Trong thần thoại La Mã, Faunus là một vị thần quan trọng của rừng rậm, đồng cỏ và mục đồng, thường được gắn liền với sự màu mỡ, âm nhạc (đặc biệt là sáo pan), và những cuộc vui hoang dã. Ông được coi là vị thần bảo hộ của gia súc và nông nghiệp.

Hình tượng Faun trong Văn hóa đại chúng

Hình tượng faun đã xuất hiện rộng rãi trong nghệ thuật, văn học và phim ảnh. Một trong những ví dụ nổi tiếng là nhân vật Mr. Tumnus trong 'Biên niên sử Narnia' của C.S. Lewis, hay vở ba lê kinh điển 'L'après-midi d'un faune' (Buổi chiều của một faun) của Nijinsky, cho thấy sức hấp dẫn của sinh vật thần thoại này.