faun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical creature that is part human and part goat, typically depicted with the legs and horns of a goat and the upper body of a man.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại nửa người nửa dê, thường được mô tả với đôi chân và sừng của dê và phần thân trên của người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were fascinated by the story of the faun living in the ancient forest."
"Những đứa trẻ rất thích thú với câu chuyện về con faun sống trong khu rừng cổ xưa."
-
"C.S. Lewis's "The Lion, the Witch, and the Wardrobe" features a memorable faun character, Mr. Tumnus."
"Cuốn "Biên niên sử Narnia: Sư tử, Phù thủy và Cái tủ áo" của C.S. Lewis có một nhân vật faun đáng nhớ, ngài Tumnus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faun | linh vật rừng, sinh vật nửa người nửa dê |
| Adjective | faunlike | giống như faun, có nét đặc trưng của faun |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Faun thường xuất hiện trong thần thoại La Mã, tương đương với satyr trong thần thoại Hy Lạp. Faun thường được miêu tả là những sinh vật vui vẻ, yêu thích âm nhạc và rượu, sống trong rừng và đồng quê. Chúng thường liên quan đến sự hoang dã, bản năng và sự tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
playful a playful faun (một faun tinh nghịch)
-
mythical a mythical faun (một faun thần thoại)
-
mischievous a mischievous faun (một faun láu lỉnh)
-
spot to spot a faun (phát hiện một faun)
-
depict to depict a faun (miêu tả một faun)
-
encounter to encounter a faun (bắt gặp một faun)
Idioms
-
the call of the faun
tiếng gọi của faun (ám chỉ một sự thôi thúc hoang dã, tự nhiên hoặc một sức hấp dẫn khó cưỡng)
"She felt the call of the faun, longing for freedom and adventure in the wilderness."
(Cô ấy cảm thấy tiếng gọi của faun, khao khát sự tự do và phiêu lưu giữa thiên nhiên hoang dã.)
-
with a faun's grace
với sự duyên dáng của faun (ám chỉ cách di chuyển nhanh nhẹn, tự nhiên, và có chút hoang dã)
"The dancer moved through the forest with a faun's grace, light and unburdened."
(Vũ công lướt qua khu rừng với sự duyên dáng của faun, nhẹ nhàng và không gò bó.)
-
a faun's revelry
cuộc vui của faun (ám chỉ một buổi tiệc tùng hoang dã, không giới hạn, thường diễn ra trong tự nhiên)
"The music and laughter in the woods created a scene of faun's revelry."
(Tiếng nhạc và tiếng cười trong rừng tạo nên một cảnh tượng vui chơi hoang dã như của faun.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faun
nounMột sinh vật thần thoại nửa người nửa dê, thường được mô tả với đôi chân và sừng của dê và phần thân trên của người.
"The children were fascinated by the story of the faun living in the ancient forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faun".
