satyriasis (for men)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive sexual desire or activity in men; hypersexuality in males.
Vietnamese Meaning
Chứng cuồng dâm ở nam giới; sự ham muốn tình dục quá độ hoặc hoạt động tình dục thái quá ở nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Historically, satyriasis was used to describe men with an uncontrollable sexual appetite."
"Trong lịch sử, satyriasis được dùng để mô tả những người đàn ông có ham muốn tình dục không kiểm soát được."
-
"The outdated term 'satyriasis' is rarely used in modern medical contexts."
"Thuật ngữ lỗi thời 'satyriasis' hiếm khi được sử dụng trong các bối cảnh y tế hiện đại."
-
"He was diagnosed with hypersexuality, which was formerly referred to as satyriasis."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng tăng ham muốn tình dục, trước đây được gọi là satyriasis."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | satyr | Thần Dê, quỷ rừng (trong thần thoại Hy Lạp, sinh vật nửa người nửa dê, nổi tiếng dâm dục) |
| Adjective | satyric | Thuộc về thần Dê; dâm dục (mang tính chất của satyr) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Satyriasis là một thuật ngữ y học và tâm lý học dùng để chỉ tình trạng ham muốn tình dục quá mức ở nam giới, vượt quá mức độ bình thường. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình trạng bệnh lý hơn là một đặc điểm tính cách đơn thuần. Thuật ngữ này ít được sử dụng trong y văn hiện đại; thuật ngữ 'hypersexuality' (chứng tăng ham muốn tình dục) được ưa chuộng hơn vì tính trung lập và ít mang tính xúc phạm hơn. Cần phân biệt satyriasis với nymphomania (chứng cuồng dâm ở nữ giới), mặc dù cả hai đều mô tả sự ham muốn tình dục quá độ, nhưng chúng được sử dụng cho giới tính khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic satyriasis (chứng cuồng dâm mãn tính)
-
severe severe satyriasis (chứng cuồng dâm nghiêm trọng)
-
pathological pathological satyriasis (chứng cuồng dâm bệnh lý)
-
suffer from suffer from satyriasis (mắc chứng cuồng dâm)
-
diagnose with diagnose with satyriasis (chẩn đoán mắc chứng cuồng dâm)
-
treat treat satyriasis (điều trị chứng cuồng dâm)
-
symptoms symptoms of satyriasis (các triệu chứng của chứng cuồng dâm)
-
causes causes of satyriasis (các nguyên nhân gây chứng cuồng dâm)
Idioms
-
clinical satyriasis
chứng cuồng dâm trên lâm sàng (thuật ngữ y học)
"The patient exhibited signs consistent with clinical satyriasis."
(Bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu phù hợp với chứng cuồng dâm trên lâm sàng.)
-
manage satyriasis
kiểm soát/điều trị chứng cuồng dâm
"Effective strategies are needed to manage satyriasis."
(Cần có các chiến lược hiệu quả để kiểm soát chứng cuồng dâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satyriasis (for men)
nounChứng cuồng dâm ở nam giới; sự ham muốn tình dục quá độ hoặc hoạt động tình dục thái quá ở nam giới.
"Historically, satyriasis was used to describe men with an uncontrollable sexual appetite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satyriasis (for men)".
