(Top Banner Ad)
frigidity
C1
danh từ C1 Y học/Tâm lý học

frigidity

UK: /frɪˈdʒɪdɪti/ • US: /frɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh cảm sự lạnh nhạt sự thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of sexual responsiveness, especially in women.

Vietnamese Meaning

Sự lãnh cảm, đặc biệt ở phụ nữ; tình trạng không có khả năng hoặc mong muốn quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'frigidity' is now considered outdated and insensitive when referring to female sexual dysfunction."

    "Thuật ngữ 'frigidity' hiện được coi là lỗi thời và thiếu tế nhị khi nói đến rối loạn chức năng tình dục ở phụ nữ."

  • "The old theories about frigidity in women are now largely discredited."

    "Các lý thuyết cũ về sự lãnh cảm ở phụ nữ hiện nay phần lớn đã bị bác bỏ."

  • "His frigidity towards his children worried his wife."

    "Sự lạnh lùng của anh ấy đối với con cái khiến vợ anh ấy lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frigid lạnh lẽo (vật lý); lãnh đạm, thờ ơ, lãnh cảm (cảm xúc, tình dục)
Adverb frigidly một cách lạnh lẽo; một cách lãnh đạm, thờ ơ
Noun frigidness sự lạnh lẽo; sự lãnh đạm, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰrīǵ-
Latin
frīgere
Latin
frigidus
Latin
frigiditas
Old French
frigidité
English
frigidity

Nguồn gốc của 'Frigidity'

Từ 'frigidity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frigiditas', mang nghĩa 'sự lạnh lẽo' hoặc 'tính không hoạt động'. Từ này bắt nguồn từ tính từ 'frigidus' (lạnh, giá buốt), mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'frīgere' (lạnh lẽo). Theo thời gian, nghĩa của 'frigidity' đã mở rộng từ sự lạnh lẽo vật lý sang sự lạnh nhạt về cảm xúc và đặc biệt là sự lãnh cảm trong tình dục, phản ánh sự thiếu nhiệt huyết hoặc khả năng phản ứng.

Usage Note

Thuật ngữ này đôi khi được coi là lỗi thời hoặc xúc phạm và thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác và nhạy cảm hơn như 'rối loạn chức năng tình dục' hoặc 'giảm ham muốn tình dục'. 'Frigidity' thường mang hàm ý tiêu cực và có thể đổ lỗi cho người phụ nữ.

Prepositions

in of

in: frigidity in a relationship (sự lãnh cảm trong một mối quan hệ). of: the frigidity of the patient (sự lãnh cảm của bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + frigidity
  • sexual sexual frigidity
    (sự lãnh cảm tình dục (ở phụ nữ))
  • emotional emotional frigidity
    (sự lạnh nhạt, vô cảm về cảm xúc)
  • social social frigidity
    (sự thờ ơ, xa cách trong giao tiếp xã hội)
Động từ + frigidity
  • experience experience frigidity
    (trải qua sự lãnh cảm/lạnh nhạt)
  • suffer from suffer from frigidity
    (mắc chứng lãnh cảm/lạnh nhạt)
  • overcome overcome frigidity
    (vượt qua sự lãnh cảm/lạnh nhạt)
  • combat combat frigidity
    (đấu tranh/chống lại sự lãnh cảm/lạnh nhạt)

Idioms

  • sexual frigidity

    chứng lãnh cảm tình dục (thường dùng để chỉ phụ nữ)

    "Many factors can contribute to sexual frigidity, including stress and hormonal imbalances."

    (Nhiều yếu tố có thể góp phần gây ra chứng lãnh cảm tình dục, bao gồm căng thẳng và mất cân bằng hormone.)

  • emotional frigidity

    sự lạnh nhạt, vô cảm về mặt cảm xúc

    "His emotional frigidity made it difficult for him to form deep connections with others."

    (Sự lạnh nhạt về cảm xúc khiến anh ấy khó tạo dựng những mối quan hệ sâu sắc với người khác.)

  • a state of frigidity

    một trạng thái lạnh lẽo hoặc lãnh đạm

    "The artist described the artwork as representing a state of frigidity and isolation."

    (Nghệ sĩ mô tả tác phẩm nghệ thuật này như đại diện cho một trạng thái lạnh lẽo và cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frigidity

danh từ
Lật mặt

Sự lãnh cảm, đặc biệt ở phụ nữ; tình trạng không có khả năng hoặc mong muốn quan hệ tình dục.

"The term 'frigidity' is now considered outdated and insensitive when referring to female sexual dysfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frigidity".

Quan niệm lịch sử về chứng lãnh cảm tình dục

Trong lịch sử, 'frigidity' (lãnh cảm) thường được dùng để mô tả phụ nữ thiếu ham muốn hoặc khả năng phản ứng tình dục. Điều này đôi khi bị coi là một tình trạng y tế hoặc thậm chí là một thiếu sót về đạo đức, thay vì tìm hiểu các nguyên nhân tâm lý hoặc sinh lý tiềm ẩn. Quan điểm này đã thay đổi đáng kể với sự hiểu biết hiện đại về sức khỏe tình dục.

Sự lạnh nhạt trong giao tiếp xã hội

Ngoài ý nghĩa tình dục, 'frigidity' cũng có thể ám chỉ sự thiếu ấm áp hoặc nhiệt tình trong các tương tác xã hội. Điều này làm nổi bật các giá trị văn hóa về sự thể hiện cảm xúc và khả năng kết nối. Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự lãnh đạm cảm xúc có thể được nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ cá nhân.