(Top Banner Ad)
spa
B1
noun B1 Du lịch, Sức khỏe

spa

UK: /spɑː/ • US: /spɑː/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng spa trung tâm spa suối khoáng nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people go to improve their health or beauty by having treatments such as massages.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mà mọi người đến để cải thiện sức khỏe hoặc sắc đẹp bằng cách thực hiện các liệu pháp như massage.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a spa to relax and unwind."

    "Cô ấy đã đến một spa để thư giãn và xả stress."

  • "Many people visit the spa for a day of pampering."

    "Nhiều người đến spa để được nuông chiều trong một ngày."

  • "She offers spa treatments in her salon."

    "Cô ấy cung cấp các liệu pháp spa trong tiệm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spa Một cơ sở kinh doanh cung cấp các liệu pháp thư giãn, làm đẹp, và chăm sóc sức khỏe, thường liên quan đến nước và khoáng chất.
Noun (Compound) spa-goer Người thường xuyên đi spa để thư giãn hoặc trị liệu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Địa danh
Spa (thị trấn ở Bỉ)
Tiếng Anh
spa

Nguồn gốc từ tên thị trấn Spa (Bỉ)

Từ 'spa' bắt nguồn từ tên một thị trấn nhỏ ở vùng Wallonia của Bỉ, nổi tiếng với các suối nước khoáng giàu chất sắt. Vào thế kỷ 14, người dân bắt đầu đến đây để 'uống nước chữa bệnh' (cura aquae), và sau đó tên của thị trấn đã trở thành một danh từ chung để chỉ các khu nghỉ dưỡng hoặc cơ sở trị liệu bằng nước.

Usage Note

Từ 'spa' thường được dùng để chỉ các khu nghỉ dưỡng hoặc trung tâm chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp cung cấp các dịch vụ thư giãn, trị liệu bằng nước, massage, xông hơi, và các phương pháp làm đẹp khác. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện sức khỏe tổng thể và tinh thần.

Prepositions

at to

‘At’ được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I am at the spa.' ‘To’ được dùng để chỉ sự di chuyển đến một địa điểm: 'I'm going to the spa.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spa
  • luxurious luxurious spa
    (spa sang trọng)
  • day day spa
    (spa trong ngày (không nghỉ qua đêm))
  • health health spa
    (spa chăm sóc sức khỏe)
  • resort resort spa
    (spa thuộc khu nghỉ dưỡng)
Verb + spa
  • visit visit a spa
    (đi thăm spa)
  • go to go to a spa
    (đi spa)
  • relax at relax at a spa
    (thư giãn tại spa)
Spa + Noun
  • treatment spa treatment
    (liệu pháp spa)
  • package spa package
    (gói dịch vụ spa)
  • facilities spa facilities
    (tiện nghi spa)

Idioms

  • Spa day

    Một ngày dành riêng để thư giãn và chăm sóc bản thân tại spa.

    "I really need a spa day to de-stress from work."

    (Tôi thực sự cần một ngày đi spa để xả stress công việc.)

  • Spa treatment

    Một liệu pháp chăm sóc sức khỏe hoặc làm đẹp được thực hiện tại spa (ví dụ: massage, chăm sóc da).

    "She booked a full body spa treatment for her birthday."

    (Cô ấy đã đặt một liệu pháp spa toàn thân cho ngày sinh nhật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spa

noun
Lật mặt

Một địa điểm mà mọi người đến để cải thiện sức khỏe hoặc sắc đẹp bằng cách thực hiện các liệu pháp như massage.

"She went to a spa to relax and unwind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to go to a spa to relax.
Tôi muốn đi spa để thư giãn.
Phủ định
I decided not to go to the spa this weekend because I'm too busy.
Tôi quyết định không đi spa vào cuối tuần này vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Why do you want to go to the spa so often?
Tại sao bạn muốn đi spa thường xuyên như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, a spa treatment is exactly what I need, and it helps me relax.
Sau một ngày dài làm việc, một liệu trình spa là chính xác những gì tôi cần, và nó giúp tôi thư giãn.
Phủ định
Unlike some people, I don't go to the spa every week, and I prefer to relax at home.
Không giống như một số người, tôi không đi spa mỗi tuần, và tôi thích thư giãn ở nhà hơn.
Nghi vấn
Well, considering the stressful week, should we go to the spa, or would you prefer a quiet evening?
Chà, xem xét một tuần căng thẳng, chúng ta có nên đi spa không, hay bạn thích một buổi tối yên tĩnh hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A relaxing spa day is always appreciated.
Một ngày spa thư giãn luôn được đánh giá cao.
Phủ định
The new spa was not visited by many people last month.
Spa mới không được nhiều người ghé thăm vào tháng trước.
Nghi vấn
Will a new spa be built in this area?
Liệu một spa mới có được xây dựng ở khu vực này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to visit a spa this weekend to relax.
Cô ấy sẽ đi spa vào cuối tuần này để thư giãn.
Phủ định
They are not going to build a new spa in this area next year.
Họ sẽ không xây dựng một spa mới ở khu vực này vào năm tới.
Nghi vấn
Are you going to get a massage at the spa?
Bạn có định mát-xa ở spa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be visiting the spa tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đi spa vào sáng mai.
Phủ định
They won't be going to the spa next week because they're busy.
Họ sẽ không đi spa vào tuần tới vì họ bận.
Nghi vấn
Will you be relaxing at the spa all day?
Bạn sẽ thư giãn ở spa cả ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spa".

Lịch sử thủy liệu pháp và suối khoáng

Khái niệm sử dụng nước để chữa bệnh (thủy liệu pháp) đã có từ thời La Mã cổ đại. Nhiều thị trấn suối nước nóng tự nhiên ở châu Âu, như Spa ở Bỉ hay Bath ở Anh, trở thành những trung tâm nghỉ dưỡng nổi tiếng, nơi mọi người đến để uống hoặc tắm trong nước khoáng với niềm tin vào tác dụng chữa bệnh và phục hồi sức khỏe.

Spa hiện đại: Trải nghiệm thư giãn và chăm sóc bản thân

Ngày nay, spa đã phát triển thành các cơ sở hiện đại, cung cấp đa dạng dịch vụ từ massage, chăm sóc da, đến yoga và thiền định. Chúng không chỉ là nơi phục hồi thể chất mà còn là không gian để mọi người tìm kiếm sự bình yên, giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần, trở thành một phần quan trọng của văn hóa chăm sóc bản thân ở phương Tây.