(Top Banner Ad)
steam room
B1
danh từ B1 Sức khỏe & Thể chất

steam room

UK: /ˈstiːm ruːm/ • US: /ˈstiːm ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng xông hơi phòng tắm hơi nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room filled with steam for the purpose of cleansing and refreshing the body.

Vietnamese Meaning

Một phòng kín được làm nóng bằng hơi nước để làm sạch và thư giãn cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a hard workout, I like to relax in the steam room."

    "Sau một buổi tập luyện vất vả, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi."

  • "The health club has a sauna and a steam room."

    "Câu lạc bộ sức khỏe có phòng tắm hơi và phòng xông hơi."

  • "The steam room helped to soothe my aching muscles."

    "Phòng xông hơi giúp xoa dịu các cơ bắp đau nhức của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước
Verb steam xông hơi, hấp
Adjective steamy đầy hơi nước, ẩm ướt
Noun room căn phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stēam
Old English
rūm
English
steam room

Nguồn gốc của 'steam room'

Từ 'steam room' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Steam' (hơi nước) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stēam', và 'room' (căn phòng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'rūm'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một căn phòng chứa đầy hơi nước nóng, dùng để thư giãn và làm sạch cơ thể.

Usage Note

Phòng xông hơi là một phương pháp trị liệu sử dụng nhiệt ẩm. Nó khác với phòng tắm hơi (sauna) ở chỗ phòng tắm hơi sử dụng nhiệt khô, trong khi phòng xông hơi sử dụng hơi nước. Việc sử dụng phòng xông hơi có thể giúp làm sạch da, giảm đau nhức cơ bắp và giảm căng thẳng.

Prepositions

in at

In: dùng để chỉ việc ở trong phòng xông hơi. Ví dụ: I like to relax *in* the steam room. At: dùng để chỉ địa điểm phòng xông hơi. Ví dụ: There is a steam room *at* the gym.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steam room
  • hot hot steam room
    (phòng xông hơi nóng)
  • humid humid steam room
    (phòng xông hơi ẩm ướt)
  • therapeutic therapeutic steam room
    (phòng xông hơi trị liệu)
  • private private steam room
    (phòng xông hơi riêng tư)
Verb + steam room
  • use use a steam room
    (sử dụng phòng xông hơi)
  • go into go into a steam room
    (đi vào phòng xông hơi)
  • relax in relax in a steam room
    (thư giãn trong phòng xông hơi)
  • build build a steam room
    (xây dựng phòng xông hơi)
Prepositional Phrase with steam room
  • in in a steam room
    (trong phòng xông hơi)
  • to go to a steam room
    (đi đến phòng xông hơi)
  • from emerge from a steam room
    (bước ra từ phòng xông hơi)

Idioms

  • Sweat it out in the steam room

    Đổ mồ hôi giải tỏa căng thẳng (thể chất hoặc tinh thần) trong phòng xông hơi

    "I'm going to hit the gym and then sweat it out in the steam room to clear my mind."

    (Tôi sẽ đến phòng gym rồi đổ mồ hôi trong phòng xông hơi để giải tỏa đầu óc.)

  • Clear your head in the steam room

    Giải tỏa đầu óc, thư giãn tinh thần trong phòng xông hơi

    "After a stressful week, I just want to clear my head in the steam room."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ muốn vào phòng xông hơi để giải tỏa đầu óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam room

danh từ
Lật mặt

Một phòng kín được làm nóng bằng hơi nước để làm sạch và thư giãn cơ thể.

"After a hard workout, I like to relax in the steam room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steam room was very relaxing after my workout yesterday.
Phòng xông hơi rất thư giãn sau buổi tập của tôi ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't use the steam room after swimming last week because it was being cleaned.
Tôi đã không sử dụng phòng xông hơi sau khi bơi tuần trước vì nó đang được dọn dẹp.
Nghi vấn
Did you enjoy the steam room at the spa last weekend?
Bạn có thích phòng xông hơi ở spa vào cuối tuần trước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to go to the steam room every day after my workout.
Tôi đã từng đi xông hơi mỗi ngày sau khi tập luyện.
Phủ định
I didn't use to like the steam room, but now I find it relaxing.
Tôi đã từng không thích phòng xông hơi, nhưng bây giờ tôi thấy nó thư giãn.
Nghi vấn
Did you use to avoid the steam room because of the heat?
Bạn đã từng tránh phòng xông hơi vì nhiệt độ cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam room".

Lợi ích sức khỏe và thư giãn

Phòng xông hơi được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới vì những lợi ích sức khỏe và thư giãn của nó. Hơi nước nóng giúp mở lỗ chân lông, làm sạch da, cải thiện tuần hoàn máu và giảm căng thẳng cơ bắp, mang lại cảm giác sảng khoái sau khi xông. Đây là một phương pháp phổ biến để giải độc cơ thể và giảm stress.

Phần của văn hóa spa và thể dục

Ở các nước phương Tây, phòng xông hơi thường là một tiện ích phổ biến tại các phòng gym, spa, khách sạn cao cấp và trung tâm chăm sóc sức khỏe. Chúng được coi là một phần của lối sống lành mạnh, giúp mọi người thư giãn sau khi tập luyện vất vả hoặc làm việc căng thẳng. Đôi khi, đây cũng là nơi để giao lưu nhẹ nhàng giữa những người cùng sở thích.