(Top Banner Ad)
sauntering
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

sauntering

UK: /ˈsɔːntərɪŋ/ • US: /ˈsɔːntərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi dạo thong thả đi dạo ung dung tản bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walking in a slow, relaxed manner, without hurry or effort.

Vietnamese Meaning

Đi dạo một cách chậm rãi, thư thái, không vội vã hay gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were sauntering along the beach, enjoying the sunset."

    "Họ đang đi dạo dọc theo bãi biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn."

  • "She was sauntering through the park, admiring the flowers."

    "Cô ấy đang đi dạo trong công viên, ngắm nhìn những bông hoa."

  • "He spent the afternoon sauntering around the old town."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều đi dạo quanh khu phố cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saunter đi bộ chậm rãi, thong dong
Noun saunter sự đi bộ thong dong, cuộc dạo chơi
Noun saunterer người đi bộ thong dong, người dạo chơi
Adverb saunteringly một cách chậm rãi, thong dong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
s'aventurer
English
saunter

Từ 'Phiêu lưu' mà ra?

Một giả thuyết cho rằng 'saunter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 's'aventurer', có nghĩa là 'tự mình phiêu lưu' hoặc 'mạo hiểm'. Điều này gợi lên hình ảnh một người đi lang thang không vội vã, khám phá thế giới xung quanh mình một cách thư thái.

Chuyến đi đến 'Thánh địa'?

Một câu chuyện thú vị khác (dù có thể không chính xác về mặt học thuật) là 'saunter' đến từ cụm từ 'sainte terre' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'thánh địa'. Nó gợi liên tưởng đến những người hành hương đi bộ chậm rãi và có mục đích đến những nơi linh thiêng, mặc dù họ không vội vàng hay vất vả.

Usage Note

Từ 'saunter' mang sắc thái thư giãn, thường là để tận hưởng khung cảnh hoặc bầu không khí. Nó khác với 'walk' (đi bộ) đơn thuần vì có ý nghĩa về sự ung dung, thong thả. So với 'stroll' (đi dạo), 'saunter' có thể mang ý nghĩa ít mục đích hơn và chậm rãi hơn.

Prepositions

along through around

'Sauntering along' ám chỉ việc đi dạo dọc theo một con đường, bờ sông... 'Sauntering through' thường dùng để chỉ việc đi dạo qua một khu vực như công viên, khu vườn. 'Sauntering around' dùng để chỉ việc đi dạo xung quanh một địa điểm nào đó mà không có mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of manner
  • leisurely leisurely sauntering
    (đi bộ chậm rãi một cách nhàn nhã)
  • casually casually sauntering
    (đi bộ một cách tình cờ, vô tư)
  • slowly slowly sauntering
    (đi bộ chậm rãi)
Verbs/Phrases with sauntering
  • go go sauntering along
    (đi dạo thong dong dọc theo)
  • start start sauntering
    (bắt đầu đi bộ thong dong)
  • continue continue sauntering
    (tiếp tục đi bộ thong dong)
Prepositional phrases
  • along sauntering along the street
    (đi bộ thong dong dọc theo con phố)
  • through sauntering through the park
    (đi bộ thong dong qua công viên)

Idioms

  • go sauntering along

    đi dạo thong dong một cách tự nhiên, không vội vã

    "She enjoyed her day off, just going sauntering along the riverbank."

    (Cô ấy tận hưởng ngày nghỉ của mình, chỉ đơn giản là đi dạo thong dong dọc bờ sông.)

  • at a sauntering pace

    với tốc độ đi bộ chậm rãi, nhàn nhã

    "They moved at a sauntering pace, taking in all the sights."

    (Họ di chuyển với tốc độ chậm rãi, ngắm nhìn mọi cảnh vật.)

  • with a sauntering gait

    với dáng đi chậm rãi, thư thái

    "He entered the room with a relaxed, sauntering gait."

    (Anh ấy bước vào phòng với dáng đi thư thái, chậm rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sauntering

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đi dạo một cách chậm rãi, thư thái, không vội vã hay gắng sức.

"They were sauntering along the beach, enjoying the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be sauntering along the beach tomorrow morning.
Cô ấy sẽ thư thả đi dạo dọc bãi biển vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be sauntering through the park when the rain starts.
Họ sẽ không thư thả đi dạo trong công viên khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will he be sauntering around the museum when we arrive?
Liệu anh ấy có đang thong thả đi dạo quanh bảo tàng khi chúng ta đến không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the security guards will have sauntered through the crowd, ensuring everyone has their tickets.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, các nhân viên bảo vệ sẽ đã thong thả đi qua đám đông, đảm bảo mọi người đều có vé.
Phủ định
She won't have sauntered into the meeting late again, after the stern warning from the manager.
Cô ấy sẽ không thong thả đi vào cuộc họp muộn lần nữa, sau lời cảnh báo nghiêm khắc từ người quản lý.
Nghi vấn
Will they have sauntered along the beach by sunset?
Liệu họ sẽ đã thong thả đi dạo dọc bãi biển trước khi mặt trời lặn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will saunter through the park tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ thong thả đi dạo qua công viên vào chiều mai.
Phủ định
They are not going to saunter into the meeting late again.
Họ sẽ không thong thả đi vào cuộc họp muộn một lần nữa.
Nghi vấn
Will he saunter along the beach during his vacation?
Liệu anh ấy có thong thả đi dọc bãi biển trong kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sauntering through the park when she saw him.
Cô ấy đang thong thả đi dạo trong công viên thì nhìn thấy anh ấy.
Phủ định
They were not sauntering; they were rushing to get to the meeting.
Họ không đi dạo thong thả; họ đang vội vã đến cuộc họp.
Nghi vấn
Was he sauntering along the beach yesterday?
Hôm qua anh ấy có thong thả đi dạo dọc bãi biển không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sauntered along the beach yesterday.
Cô ấy thong thả đi dạo dọc bãi biển ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't saunter through the park because he was in a hurry.
Anh ấy đã không thong thả đi qua công viên vì anh ấy đang vội.
Nghi vấn
Did they saunter down the street after dinner?
Họ có thong thả đi bộ xuống phố sau bữa tối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to saunter through the park every morning before work.
Cô ấy từng thong thả đi dạo qua công viên mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
He didn't use to saunter; he was always in a hurry.
Anh ấy đã từng không đi thong thả; anh ấy luôn vội vàng.
Nghi vấn
Did they use to saunter along the beach at sunset?
Họ đã từng đi dạo thong thả dọc bãi biển lúc hoàng hôn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sauntering".

Nghệ thuật đi bộ chậm rãi

'Sauntering' không chỉ là đi bộ, mà còn là một thái độ sống. Nó khuyến khích con người giảm bớt sự vội vã của cuộc sống hiện đại, dành thời gian để quan sát, suy nghĩ và tận hưởng từng khoảnh khắc, giống như phong cách sống 'slow living' (sống chậm).

Flâneur – Người lang thang tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Pháp thế kỷ 19, có khái niệm 'Flâneur' – một người đàn ông nhàn rỗi đi dạo quanh thành phố để quan sát xã hội và cảnh quan đô thị một cách tinh tế. Hành động 'sauntering' của họ là một hình thức khám phá và chiêm nghiệm cuộc sống.