(Top Banner Ad)
rambling
B2
adjective B2 General

rambling

UK: /ˈræmblɪŋ/ • US: /ˈræmblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ thư giãn dài dòng lan man rộng lớn, trải rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walking for pleasure, typically without a definite route.

Vietnamese Meaning

Đi bộ thư giãn, thường không có lộ trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went for a rambling walk through the forest."

    "Họ đi bộ thư giãn xuyên khu rừng."

  • "The rambling old house had many rooms."

    "Ngôi nhà cổ kính rộng lớn có rất nhiều phòng."

  • "She has a rambling rose growing over the arch."

    "Cô ấy có một cây hoa hồng leo đang mọc trùm lên cổng vòm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ramble đi bộ lang thang, tản bộ; nói hoặc viết lan man, dài dòng
Noun ramble chuyến đi bộ đường dài thư giãn; lời nói hoặc bài viết lan man, dài dòng
Noun rambler người đi bộ đường dài thư giãn; người nói hoặc viết lan man
Adjective rambling lan man, dài dòng (lời nói, văn viết); quanh co, uốn lượn (đường đi, kiến trúc)
Adverb ramblingly một cách lan man, dài dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
rammelen
English
ramble

Nguồn gốc của 'ramble'

Từ 'ramble' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, có khả năng bắt nguồn từ các từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức như 'rammelen', mang nghĩa 'lắc lư' hoặc 'đi lang thang không mục đích'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động đi bộ thư thái không định hướng hoặc cách nói, viết thiếu tổ chức, dài dòng.

Usage Note

Thái nghĩa chỉ sự đi bộ nhàn nhã, thư thái, không đặt nặng việc đến một đích cụ thể. Khác với 'hiking' (leo núi) đòi hỏi sự chuẩn bị và nỗ lực thể chất hơn; khác với 'strolling' (tản bộ) thường diễn ra trong khu vực đô thị hoặc có địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rambling
  • long a long rambling speech
    (một bài phát biểu dài dòng, lan man)
  • incoherent an incoherent rambling explanation
    (một lời giải thích lộn xộn, thiếu mạch lạc và lan man)
  • philosophical a philosophical rambling discussion
    (một cuộc thảo luận triết lý dài dòng, lan man)
Rambling + Noun
  • speech a rambling speech
    (một bài phát biểu lan man, không mạch lạc)
  • path a rambling path
    (một con đường quanh co, uốn lượn)
  • rose a rambling rose
    (cây hoa hồng leo (có thân dài, mọc rủ))
  • house a rambling old house
    (một ngôi nhà cũ rộng lớn, nhiều ngóc ngách)
Verb + rambling
  • go on go on a rambling walk
    (đi dạo bộ lang thang, không định hướng)

Idioms

  • go on a rambling walk/ramble

    Đi dạo bộ, tản bộ một cách thư thái, không định hướng rõ ràng hoặc không có điểm đến cụ thể.

    "We spent the afternoon going on a rambling walk through the countryside."

    (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo lang thang qua vùng nông thôn.)

  • rambling discourse/speech

    Một bài nói chuyện, diễn văn hoặc bài viết dài dòng, lan man, thiếu mạch lạc và khó nắm bắt ý chính.

    "The politician's lecture turned into a rather rambling discourse on various unrelated topics."

    (Bài giảng của vị chính trị gia biến thành một bài nói chuyện khá lan man về nhiều chủ đề không liên quan.)

  • a rambling house/building

    Một ngôi nhà hoặc tòa nhà rộng lớn, có nhiều phòng và hành lang quanh co, thường không có cấu trúc rõ ràng hoặc được xây dựng thêm theo thời gian.

    "They bought a charming old rambling house with a large garden."

    (Họ đã mua một ngôi nhà cổ rộng lớn, duyên dáng với một khu vườn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rambling

adjective
Lật mặt

Đi bộ thư giãn, thường không có lộ trình cụ thể.

"They went for a rambling walk through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house, which has a rambling garden, is now for sale.
Ngôi nhà cổ, nơi có một khu vườn trải rộng, hiện đang được rao bán.
Phủ định
The speech, which was rambling and unclear, did not impress the audience.
Bài phát biểu, lan man và không rõ ràng, không gây ấn tượng với khán giả.
Nghi vấn
Is this the path, which is rambling and overgrown, that leads to the secret garden?
Đây có phải là con đường, lan man và um tùm, dẫn đến khu vườn bí mật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so rambling in his explanation, I would have understood the project requirements better.
Nếu anh ấy không lan man trong lời giải thích, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về các yêu cầu của dự án.
Phủ định
If the speaker had not been rambling, the audience wouldn't have lost interest in the presentation.
Nếu diễn giả không lan man, khán giả đã không mất hứng thú với bài thuyết trình.
Nghi vấn
Would we have finished the hike sooner if you hadn't been rambling about historical facts along the way?
Chúng ta có thể đã hoàn thành chuyến đi bộ đường dài sớm hơn nếu bạn không lan man về các sự kiện lịch sử dọc đường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lectures are rambling and hard to follow.
Bài giảng của giáo sư lan man và khó theo dõi.
Phủ định
Isn't her rambling story a bit confusing?
Chẳng phải câu chuyện lan man của cô ấy có chút khó hiểu sao?
Nghi vấn
Is this rambling explanation helping you understand the topic better?
Lời giải thích lan man này có giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has rambled through the forest many times.
Cô ấy đã đi lang thang trong rừng nhiều lần.
Phủ định
I haven't rambled so much since I moved to the city.
Tôi đã không đi lang thang nhiều kể từ khi tôi chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Has he rambled on about politics again?
Anh ấy lại lan man về chính trị nữa à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been rambling on about her trip for the past hour.
Cô ấy đã thao thao bất tuyệt về chuyến đi của mình suốt một tiếng vừa qua.
Phủ định
I haven't been rambling through the forest all day; I've been working.
Tôi đã không đi lang thang trong rừng cả ngày; tôi đã làm việc.
Nghi vấn
Has he been rambling incoherently since the accident?
Có phải anh ấy đã nói năng lảm nhảm một cách khó hiểu kể từ sau tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambling".

Hoạt động đi bộ thư giãn ở Anh

Ở Vương quốc Anh, 'ramble' (dạng danh từ) thường dùng để chỉ hoạt động đi bộ đường dài thư giãn ở nông thôn, đồi núi hoặc các công viên quốc gia. Có nhiều câu lạc bộ và hiệp hội 'rambler' (người đi bộ đường dài) chuyên tổ chức các chuyến đi khám phá cảnh quan. Đây là một sở thích phổ biến, nhấn mạnh sự kết nối với thiên nhiên và rèn luyện sức khỏe.

Phong cách giao tiếp lan man

Trong giao tiếp, 'rambling' (lan man, dài dòng) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Khi một người nói hoặc viết một cách 'rambling', điều đó có nghĩa là họ không đi thẳng vào vấn đề, thiếu cấu trúc rõ ràng, khiến người nghe hoặc người đọc khó nắm bắt ý chính. Điều này có thể bị xem là thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự chuẩn bị.