rambling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Walking for pleasure, typically without a definite route.
Vietnamese Meaning
Đi bộ thư giãn, thường không có lộ trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went for a rambling walk through the forest."
"Họ đi bộ thư giãn xuyên khu rừng."
-
"The rambling old house had many rooms."
"Ngôi nhà cổ kính rộng lớn có rất nhiều phòng."
-
"She has a rambling rose growing over the arch."
"Cô ấy có một cây hoa hồng leo đang mọc trùm lên cổng vòm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ramble | đi bộ lang thang, tản bộ; nói hoặc viết lan man, dài dòng |
| Noun | ramble | chuyến đi bộ đường dài thư giãn; lời nói hoặc bài viết lan man, dài dòng |
| Noun | rambler | người đi bộ đường dài thư giãn; người nói hoặc viết lan man |
| Adjective | rambling | lan man, dài dòng (lời nói, văn viết); quanh co, uốn lượn (đường đi, kiến trúc) |
| Adverb | ramblingly | một cách lan man, dài dòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa chỉ sự đi bộ nhàn nhã, thư thái, không đặt nặng việc đến một đích cụ thể. Khác với 'hiking' (leo núi) đòi hỏi sự chuẩn bị và nỗ lực thể chất hơn; khác với 'strolling' (tản bộ) thường diễn ra trong khu vực đô thị hoặc có địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long rambling speech (một bài phát biểu dài dòng, lan man)
-
incoherent an incoherent rambling explanation (một lời giải thích lộn xộn, thiếu mạch lạc và lan man)
-
philosophical a philosophical rambling discussion (một cuộc thảo luận triết lý dài dòng, lan man)
-
speech a rambling speech (một bài phát biểu lan man, không mạch lạc)
-
path a rambling path (một con đường quanh co, uốn lượn)
-
rose a rambling rose (cây hoa hồng leo (có thân dài, mọc rủ))
-
house a rambling old house (một ngôi nhà cũ rộng lớn, nhiều ngóc ngách)
-
go on go on a rambling walk (đi dạo bộ lang thang, không định hướng)
Idioms
-
go on a rambling walk/ramble
Đi dạo bộ, tản bộ một cách thư thái, không định hướng rõ ràng hoặc không có điểm đến cụ thể.
"We spent the afternoon going on a rambling walk through the countryside."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo lang thang qua vùng nông thôn.)
-
rambling discourse/speech
Một bài nói chuyện, diễn văn hoặc bài viết dài dòng, lan man, thiếu mạch lạc và khó nắm bắt ý chính.
"The politician's lecture turned into a rather rambling discourse on various unrelated topics."
(Bài giảng của vị chính trị gia biến thành một bài nói chuyện khá lan man về nhiều chủ đề không liên quan.)
-
a rambling house/building
Một ngôi nhà hoặc tòa nhà rộng lớn, có nhiều phòng và hành lang quanh co, thường không có cấu trúc rõ ràng hoặc được xây dựng thêm theo thời gian.
"They bought a charming old rambling house with a large garden."
(Họ đã mua một ngôi nhà cổ rộng lớn, duyên dáng với một khu vườn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rambling
adjectiveĐi bộ thư giãn, thường không có lộ trình cụ thể.
"They went for a rambling walk through the forest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house, which has a rambling garden, is now for sale. |
Ngôi nhà cổ, nơi có một khu vườn trải rộng, hiện đang được rao bán. |
| Phủ định | The speech, which was rambling and unclear, did not impress the audience. |
Bài phát biểu, lan man và không rõ ràng, không gây ấn tượng với khán giả. |
| Nghi vấn | Is this the path, which is rambling and overgrown, that leads to the secret garden? |
Đây có phải là con đường, lan man và um tùm, dẫn đến khu vườn bí mật không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so rambling in his explanation, I would have understood the project requirements better. |
Nếu anh ấy không lan man trong lời giải thích, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về các yêu cầu của dự án. |
| Phủ định | If the speaker had not been rambling, the audience wouldn't have lost interest in the presentation. |
Nếu diễn giả không lan man, khán giả đã không mất hứng thú với bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would we have finished the hike sooner if you hadn't been rambling about historical facts along the way? |
Chúng ta có thể đã hoàn thành chuyến đi bộ đường dài sớm hơn nếu bạn không lan man về các sự kiện lịch sử dọc đường không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's lectures are rambling and hard to follow. |
Bài giảng của giáo sư lan man và khó theo dõi. |
| Phủ định | Isn't her rambling story a bit confusing? |
Chẳng phải câu chuyện lan man của cô ấy có chút khó hiểu sao? |
| Nghi vấn | Is this rambling explanation helping you understand the topic better? |
Lời giải thích lan man này có giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has rambled through the forest many times. |
Cô ấy đã đi lang thang trong rừng nhiều lần. |
| Phủ định | I haven't rambled so much since I moved to the city. |
Tôi đã không đi lang thang nhiều kể từ khi tôi chuyển đến thành phố. |
| Nghi vấn | Has he rambled on about politics again? |
Anh ấy lại lan man về chính trị nữa à? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been rambling on about her trip for the past hour. |
Cô ấy đã thao thao bất tuyệt về chuyến đi của mình suốt một tiếng vừa qua. |
| Phủ định | I haven't been rambling through the forest all day; I've been working. |
Tôi đã không đi lang thang trong rừng cả ngày; tôi đã làm việc. |
| Nghi vấn | Has he been rambling incoherently since the accident? |
Có phải anh ấy đã nói năng lảm nhảm một cách khó hiểu kể từ sau tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambling".
