(Top Banner Ad)
promenading
B2
Động từ (V-ing) B2 Xã hội, Văn hóa, Du lịch

promenading

UK: /ˌprɒməˈneɪdɪŋ/ • US: /ˌprɑːməˈneɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi dạo tản bộ đi bộ thưởng ngoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Walking for pleasure, especially in a public place.

Vietnamese Meaning

Đi dạo, đi bộ thong thả để thưởng ngoạn, đặc biệt là ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were promenading along the beach at sunset."

    "Họ đang đi dạo dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn."

  • "She enjoys promenading in the park on Sunday afternoons."

    "Cô ấy thích đi dạo trong công viên vào các buổi chiều chủ nhật."

  • "The tourists were promenading along the waterfront."

    "Những du khách đang đi dạo dọc theo bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promenade cuộc đi dạo; lối đi dạo
Verb promenade đi dạo; dẫn đi dạo
Noun promenader người đi dạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
prōmināre
Old French
promener
French
promenade
English
promenade
English
promenading

Cuộc dạo chơi từ La Mã cổ đại

Từ 'promenading' có gốc từ động từ 'prōmināre' trong tiếng La-tinh Hậu kỳ, nghĩa là 'dẫn đi' hoặc 'đẩy về phía trước'. Sau đó, nó phát triển thành 'promener' trong tiếng Pháp cổ và 'promenade' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ hành động đi dạo hoặc một con đường được dùng để đi dạo. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'promenade' giữ nguyên ý nghĩa này, và 'promenading' là dạng tiếp diễn của nó, mô tả hành động đi dạo một cách thư thái.

Usage Note

“Promenading” là dạng V-ing (hiện tại phân từ) của động từ “promenade”. Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Nó mang sắc thái trang trọng và gợi nhớ đến những hoạt động giải trí nhàn nhã, thường thấy ở những địa điểm du lịch, khu nghỉ dưỡng hoặc các công viên lớn. Khác với “walking” đơn thuần, “promenading” nhấn mạnh mục đích thư giãn, tận hưởng không gian xung quanh và đôi khi là để phô trương.

Prepositions

along in through

‘Along’ chỉ việc đi dạo dọc theo một con đường, bờ sông, bãi biển. ‘In’ chỉ việc đi dạo trong một khu vực cụ thể như công viên, khu vườn. ‘Through’ chỉ việc đi dạo xuyên qua một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + promenading
  • leisurely leisurely promenading
    (đi dạo thong thả)
  • slowly slowly promenading
    (đi dạo chậm rãi)
  • gently gently promenading
    (đi dạo nhẹ nhàng)
Verb + promenading
  • enjoy enjoy promenading
    (thích đi dạo)
  • go go promenading
    (đi dạo)
Promenading + Prepositional Phrase
  • along promenading along the beach
    (đi dạo dọc bãi biển)
  • through promenading through the park
    (đi dạo xuyên công viên)

Idioms

  • Go promenading

    đi dạo chơi, đi bộ ngắm cảnh

    "On weekends, many families go promenading in the botanical gardens."

    (Vào cuối tuần, nhiều gia đình đi dạo chơi trong vườn bách thảo.)

  • A leisurely promenading session

    một buổi đi dạo thư thái

    "After dinner, they often enjoyed a leisurely promenading session by the river."

    (Sau bữa tối, họ thường thích một buổi đi dạo thư thái bên bờ sông.)

  • Promenading arm in arm

    đi dạo khoác tay nhau

    "The young couple was seen promenading arm in arm through the town square."

    (Cặp đôi trẻ được nhìn thấy đang đi dạo khoác tay nhau qua quảng trường thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promenading

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đi dạo, đi bộ thong thả để thưởng ngoạn, đặc biệt là ở nơi công cộng.

"They were promenading along the beach at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promenading".

Truyền thống dạo chơi xã giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20, việc đi dạo ('promenading') không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một hình thức xã giao quan trọng. Người ta thường diện những bộ trang phục đẹp nhất để đi dạo ở các công viên, quảng trường lớn hoặc bờ biển, vừa để tận hưởng không khí trong lành, vừa để gặp gỡ bạn bè, khoe trang phục và ngắm nhìn người khác. Đây là một phần của nghi thức xã hội, nơi mọi người thể hiện địa vị và phong cách sống của mình.

Lối đi dạo (Promenade) nổi tiếng

Nhiều thành phố trên thế giới có những con đường hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt cho việc đi dạo, gọi là 'promenade'. Ví dụ, 'La Promenade des Anglais' ở Nice, Pháp, hay các 'boardwalk' ở các thị trấn ven biển Mỹ là những nơi nổi tiếng nơi mọi người thường xuyên 'promenading'. Chúng thường có tầm nhìn đẹp, ghế ngồi và các cửa hàng, tạo điều kiện lý tưởng cho những cuộc dạo chơi thư giãn và ngắm cảnh.