(Top Banner Ad)
viciously
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Cảm xúc

viciously

UK: /ˈvɪʃəsli/ • US: /ˈvɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tàn bạo một cách hung dữ một cách hiểm độc dã man hung hăng tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cruel, violent, or malicious manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tàn ác, bạo lực hoặc hiểm độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog viciously attacked the burglar."

    "Con chó đã tấn công tên trộm một cách hung dữ."

  • "He was viciously beaten by the gang."

    "Anh ta đã bị đánh đập dã man bởi băng đảng."

  • "She was viciously criticized for her performance."

    "Cô ấy đã bị chỉ trích gay gắt vì màn trình diễn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vicious xấu xa, tàn bạo, độc ác
Noun viciousness sự xấu xa, sự tàn bạo, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitiosus
Old French
vicios
English
vicious
English
viciously

Nguồn gốc của 'viciously'

Từ 'viciously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitiosus', có nghĩa là 'đầy lỗi, xấu xa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vicios'. Ban đầu, nó ám chỉ những phẩm chất đạo đức suy đồi, nhưng dần dần mở rộng để chỉ hành động hoặc cách thức tàn bạo, ác độc. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'một cách tàn nhẫn', 'một cách ác độc' hoặc 'dữ dội'.

Usage Note

Từ 'viciously' nhấn mạnh mức độ hung hăng, tàn bạo và có ý đồ gây hại hoặc làm tổn thương một cách cố ý. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói gây ra thiệt hại lớn về thể chất hoặc tinh thần. So với các từ như 'cruelly' (tàn nhẫn), 'viciously' mang sắc thái mạnh mẽ và có phần chủ động, ác ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + viciously
  • attacked attacked viciously
    (tấn công một cách tàn bạo)
  • criticized criticized viciously
    (chỉ trích một cách gay gắt, ác ý)
  • opposed opposed viciously
    (phản đối một cách dữ dội)
Verb + viciously
  • bite bite viciously
    (cắn một cách hung dữ)
  • strike strike viciously
    (đánh một cách tàn nhẫn)
  • fight fight viciously
    (chiến đấu một cách ác liệt)

Idioms

  • vicious circle

    vòng luẩn quẩn

    "He was trapped in a vicious circle of debt and poverty."

    (Anh ta bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của nợ nần và nghèo đói.)

  • vicious rumour

    tin đồn ác ý

    "A vicious rumour spread quickly through the town."

    (Một tin đồn ác ý lan nhanh khắp thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viciously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tàn ác, bạo lực hoặc hiểm độc.

"The dog viciously attacked the burglar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog barked viciously at the stranger.
Con chó sủa một cách hung dữ vào người lạ.
Phủ định
She did not retaliate viciously, despite the provocation.
Cô ấy đã không trả đũa một cách hung ác, mặc dù bị khiêu khích.
Nghi vấn
Did he viciously criticize her work in the meeting?
Anh ấy có chỉ trích một cách ác ý công việc của cô ấy trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viciously".

Khái niệm về 'ác' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'vicious' thường được coi là biểu hiện của sự thiếu kiểm soát bản thân, sự ích kỷ và sự suy đồi đạo đức. Nó thường gắn liền với những nhân vật phản diện trong văn học và phim ảnh, những người gây ra đau khổ và bất công cho người khác một cách cố ý.