savages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People regarded as primitive or uncivilized.
Vietnamese Meaning
Những người bị coi là nguyên thủy, man rợ, hoặc chưa văn minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colonial powers often described indigenous populations as savages to justify their domination."
"Các cường quốc thực dân thường mô tả người bản địa là những kẻ man rợ để biện minh cho sự thống trị của họ."
-
"The book depicts the natives as bloodthirsty savages."
"Cuốn sách miêu tả những người bản xứ như những kẻ man rợ khát máu."
-
"We must reject the racist notion that some cultures are inherently more savage than others."
"Chúng ta phải bác bỏ quan niệm phân biệt chủng tộc rằng một số nền văn hóa vốn dĩ man rợ hơn những nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'savage' và 'savages' mang ý nghĩa miệt thị, thường được sử dụng để mô tả các dân tộc hoặc cộng đồng mà người nói coi là kém phát triển về mặt văn hóa, xã hội, và đạo đức. Nó thường chứa đựng sự phân biệt chủng tộc và định kiến. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang tính xúc phạm cao. Sự khác biệt với các từ như 'primitive' (nguyên thủy) là 'savage' nhấn mạnh vào sự tàn bạo và thiếu văn minh, trong khi 'primitive' chỉ đơn thuần đề cập đến trạng thái ban đầu hoặc sơ khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal savages (những kẻ dã man tàn bạo)
-
primitive primitive savages (những người dã man nguyên thủy)
-
fierce fierce savages (những kẻ dã man hung dữ)
-
depict depict savages (miêu tả những kẻ dã man)
-
treat as treat people as savages (đối xử với người khác như những kẻ man rợ)
-
conquer conquer the savages (chinh phục những kẻ dã man)
Idioms
-
act like savages
Hành xử một cách dã man, thô lỗ, kém văn minh
"They tore up the stadium, acting like savages."
(Họ phá tan sân vận động, hành xử như những kẻ man rợ.)
-
treat someone like savages
Đối xử với ai đó một cách thô bạo, vô nhân đạo
"The colonizers often treated the indigenous people like savages."
(Những kẻ thực dân thường đối xử với người bản địa như những kẻ man rợ.)
-
portray someone as savages
Miêu tả ai đó như những kẻ man rợ, kém văn minh
"Historical films sometimes portray native tribes as savages."
(Các bộ phim lịch sử đôi khi miêu tả các bộ lạc bản địa là những kẻ man rợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savages
Danh từNhững người bị coi là nguyên thủy, man rợ, hoặc chưa văn minh.
"The colonial powers often described indigenous populations as savages to justify their domination."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is savage when he plays video games. |
Anh ấy rất hung dữ khi chơi trò chơi điện tử. |
| Phủ định | She does not think that movie is savage. |
Cô ấy không nghĩ bộ phim đó là man rợ. |
| Nghi vấn | Do they consider him a savage? |
Họ có coi anh ta là một kẻ man rợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savages".
