(Top Banner Ad)
savages
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Nhân chủng học, Chính trị

savages

UK: /ˈsævɪdʒɪz/ • US: /ˈsævɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những kẻ man rợ dân tộc man rợ những người dã man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People regarded as primitive or uncivilized.

Vietnamese Meaning

Những người bị coi là nguyên thủy, man rợ, hoặc chưa văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colonial powers often described indigenous populations as savages to justify their domination."

    "Các cường quốc thực dân thường mô tả người bản địa là những kẻ man rợ để biện minh cho sự thống trị của họ."

  • "The book depicts the natives as bloodthirsty savages."

    "Cuốn sách miêu tả những người bản xứ như những kẻ man rợ khát máu."

  • "We must reject the racist notion that some cultures are inherently more savage than others."

    "Chúng ta phải bác bỏ quan niệm phân biệt chủng tộc rằng một số nền văn hóa vốn dĩ man rợ hơn những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savage Người dã man, kẻ man rợ
Noun savagery Sự dã man, hành động tàn bạo
Adjective savage Hoang dã, dã man, tàn bạo
Verb savage Tấn công tàn bạo, cắn xé
Adverb savagely Một cách dã man, tàn bạo

Synonyms

barbarians (những kẻ man rợ)uncivilized people (những người chưa văn minh)

Antonyms

civilized people (những người văn minh)

Related Words

colonialism (chủ nghĩa thực dân)primitivism (chủ nghĩa nguyên thủy)

Subject Area

Lịch sử, Nhân chủng học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silvaticus
Old French
sauvage
Middle English
savage
English
savages

Nguồn gốc từ Rừng hoang

Từ 'savage' (người dã man) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'silvaticus', có nghĩa là 'thuộc về rừng' hoặc 'hoang dã'. Điều này phản ánh quan điểm xưa rằng những người sống xa nền văn minh, trong rừng núi, thường được coi là 'man rợ' hoặc 'không văn minh'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sauvage' và tiếng Anh cổ thành 'savage', cuối cùng thành 'savages' khi ở dạng số nhiều.

Usage Note

Từ 'savage' và 'savages' mang ý nghĩa miệt thị, thường được sử dụng để mô tả các dân tộc hoặc cộng đồng mà người nói coi là kém phát triển về mặt văn hóa, xã hội, và đạo đức. Nó thường chứa đựng sự phân biệt chủng tộc và định kiến. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang tính xúc phạm cao. Sự khác biệt với các từ như 'primitive' (nguyên thủy) là 'savage' nhấn mạnh vào sự tàn bạo và thiếu văn minh, trong khi 'primitive' chỉ đơn thuần đề cập đến trạng thái ban đầu hoặc sơ khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savages
  • brutal brutal savages
    (những kẻ dã man tàn bạo)
  • primitive primitive savages
    (những người dã man nguyên thủy)
  • fierce fierce savages
    (những kẻ dã man hung dữ)
Verb + savages
  • depict depict savages
    (miêu tả những kẻ dã man)
  • treat as treat people as savages
    (đối xử với người khác như những kẻ man rợ)
  • conquer conquer the savages
    (chinh phục những kẻ dã man)

Idioms

  • act like savages

    Hành xử một cách dã man, thô lỗ, kém văn minh

    "They tore up the stadium, acting like savages."

    (Họ phá tan sân vận động, hành xử như những kẻ man rợ.)

  • treat someone like savages

    Đối xử với ai đó một cách thô bạo, vô nhân đạo

    "The colonizers often treated the indigenous people like savages."

    (Những kẻ thực dân thường đối xử với người bản địa như những kẻ man rợ.)

  • portray someone as savages

    Miêu tả ai đó như những kẻ man rợ, kém văn minh

    "Historical films sometimes portray native tribes as savages."

    (Các bộ phim lịch sử đôi khi miêu tả các bộ lạc bản địa là những kẻ man rợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savages

Danh từ
Lật mặt

Những người bị coi là nguyên thủy, man rợ, hoặc chưa văn minh.

"The colonial powers often described indigenous populations as savages to justify their domination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is savage when he plays video games.
Anh ấy rất hung dữ khi chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
She does not think that movie is savage.
Cô ấy không nghĩ bộ phim đó là man rợ.
Nghi vấn
Do they consider him a savage?
Họ có coi anh ta là một kẻ man rợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savages".

Ý nghĩa tiêu cực và lịch sử thuộc địa

Từ 'savages' mang ý nghĩa tiêu cực và thường được dùng trong lịch sử để phi nhân hóa các dân tộc bản địa hoặc những người bị coi là 'kém văn minh' bởi các đế quốc thực dân. Việc sử dụng từ này hiện nay thường bị coi là xúc phạm và mang tính phân biệt chủng tộc do lịch sử liên quan đến phân biệt đối xử và áp bức.

Cách sử dụng hiện đại

Trong thời hiện đại, từ 'savages' ít khi được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể mà thường dùng để mô tả hành vi cực kỳ bạo lực, tàn nhẫn hoặc thiếu văn minh của một nhóm người, mang tính chỉ trích mạnh mẽ. Ví dụ, 'The fans acted like savages after their team lost.' (Người hâm mộ hành xử như những kẻ dã man sau khi đội của họ thua cuộc.)