savage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fierce, violent, and uncontrolled.
Vietnamese Meaning
Dữ tợn, hung ác, không kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm was savage, tearing down trees and flooding the streets."
"Cơn bão thật dữ dội, quật đổ cây cối và gây ngập lụt đường phố."
-
"His savage criticism stung her deeply."
"Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy làm cô ấy tổn thương sâu sắc."
-
"The dog was savage and would bite anyone who came near it."
"Con chó rất hung dữ và sẽ cắn bất cứ ai đến gần nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'savage' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tàn bạo, không văn minh. Nó có thể được dùng để miêu tả hành vi, con người hoặc thậm chí cả thời tiết. Khác với 'wild' (hoang dã) thường mang nghĩa tự nhiên, 'savage' nhấn mạnh vào sự hung hãn và thiếu kiểm soát.
Prepositions
'Savage at' thường dùng khi nói ai đó rất giỏi, làm tốt ở việc gì đó một cách ấn tượng, đôi khi có chút thô lỗ. 'Savage towards' dùng khi ai đó hung dữ, tàn bạo đối với ai hoặc cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutal brutal savage (kẻ dã man tàn bạo)
-
noble noble savage (người hoang dã cao quý (một khái niệm))
-
attack savage attack (cuộc tấn công dã man)
-
criticism savage criticism (lời chỉ trích gay gắt/tàn nhẫn)
-
beast savage beast (con thú hoang dã/hung dữ)
-
beauty savage beauty (vẻ đẹp hoang dã/nguyên sơ mà mãnh liệt)
-
call call someone savage (gọi ai đó là dã man/tàn bạo)
-
unleash unleash the savage (giải phóng bản năng hoang dã)
Idioms
-
noble savage
Người hoang dã cao quý (một khái niệm triết học về con người tự nhiên, chưa bị xã hội làm hư hỏng)
"The concept of the noble savage often appears in romantic literature."
(Khái niệm người hoang dã cao quý thường xuất hiện trong văn học lãng mạn.)
-
go savage
Trở nên hung bạo, hoang dã, mất kiểm soát
"After weeks in the wilderness, he started to go savage."
(Sau nhiều tuần trong vùng hoang dã, anh ấy bắt đầu trở nên hoang dã.)
-
That's savage!
(Tiếng lóng) Thật tuyệt vời/ấn tượng/khủng khiếp (theo nghĩa tích cực); quá đỉnh!
"Did you see his comeback? That was savage!"
(Bạn có thấy màn đáp trả của anh ấy không? Quá đỉnh!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savage
tính từDữ tợn, hung ác, không kiểm soát được.
"The storm was savage, tearing down trees and flooding the streets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savage".
