(Top Banner Ad)
savage
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

savage

UK: /ˈsævɪdʒ/ • US: /ˈsævɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dã man tàn bạo hung dữ man rợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fierce, violent, and uncontrolled.

Vietnamese Meaning

Dữ tợn, hung ác, không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm was savage, tearing down trees and flooding the streets."

    "Cơn bão thật dữ dội, quật đổ cây cối và gây ngập lụt đường phố."

  • "His savage criticism stung her deeply."

    "Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy làm cô ấy tổn thương sâu sắc."

  • "The dog was savage and would bite anyone who came near it."

    "Con chó rất hung dữ và sẽ cắn bất cứ ai đến gần nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savage Người hoang dã, kẻ dã man; động vật hoang dã
Adjective savage Dã man, tàn bạo, hoang dã; hung tợn
Verb savage Tấn công dã man, làm hại nghiêm trọng
Adverb savagely Một cách dã man, tàn bạo
Noun savagery Sự dã man, hành động tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
savage
Old French
sauvage
Latin
silvaticus
Latin
silva

Nguồn gốc thú vị của từ 'savage'

Từ 'savage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silvaticus', có nghĩa là 'thuộc về rừng' hay 'hoang dã'. Bản thân 'silvaticus' lại xuất phát từ 'silva', tức là 'rừng'. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản mô tả những gì sống hoặc đến từ rừng, không bị thuần hóa. Dần dần, nghĩa của nó phát triển theo hướng tiêu cực hơn, ám chỉ sự dã man, tàn bạo, thiếu văn minh.

Usage Note

Từ 'savage' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tàn bạo, không văn minh. Nó có thể được dùng để miêu tả hành vi, con người hoặc thậm chí cả thời tiết. Khác với 'wild' (hoang dã) thường mang nghĩa tự nhiên, 'savage' nhấn mạnh vào sự hung hãn và thiếu kiểm soát.

Prepositions

at towards

'Savage at' thường dùng khi nói ai đó rất giỏi, làm tốt ở việc gì đó một cách ấn tượng, đôi khi có chút thô lỗ. 'Savage towards' dùng khi ai đó hung dữ, tàn bạo đối với ai hoặc cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "savage" (danh từ)
  • brutal brutal savage
    (kẻ dã man tàn bạo)
  • noble noble savage
    (người hoang dã cao quý (một khái niệm))
"savage" (tính từ) + Danh từ
  • attack savage attack
    (cuộc tấn công dã man)
  • criticism savage criticism
    (lời chỉ trích gay gắt/tàn nhẫn)
  • beast savage beast
    (con thú hoang dã/hung dữ)
  • beauty savage beauty
    (vẻ đẹp hoang dã/nguyên sơ mà mãnh liệt)
Động từ + "savage" (khi "savage" là tính từ/danh từ)
  • call call someone savage
    (gọi ai đó là dã man/tàn bạo)
  • unleash unleash the savage
    (giải phóng bản năng hoang dã)

Idioms

  • noble savage

    Người hoang dã cao quý (một khái niệm triết học về con người tự nhiên, chưa bị xã hội làm hư hỏng)

    "The concept of the noble savage often appears in romantic literature."

    (Khái niệm người hoang dã cao quý thường xuất hiện trong văn học lãng mạn.)

  • go savage

    Trở nên hung bạo, hoang dã, mất kiểm soát

    "After weeks in the wilderness, he started to go savage."

    (Sau nhiều tuần trong vùng hoang dã, anh ấy bắt đầu trở nên hoang dã.)

  • That's savage!

    (Tiếng lóng) Thật tuyệt vời/ấn tượng/khủng khiếp (theo nghĩa tích cực); quá đỉnh!

    "Did you see his comeback? That was savage!"

    (Bạn có thấy màn đáp trả của anh ấy không? Quá đỉnh!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savage

tính từ
Lật mặt

Dữ tợn, hung ác, không kiểm soát được.

"The storm was savage, tearing down trees and flooding the streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savage".

Khái niệm 'Người Hoang Dã Cao Quý'

Khái niệm 'noble savage' (người hoang dã cao quý) nổi lên vào thế kỷ 18, đặc biệt gắn liền với nhà triết học Jean-Jacques Rousseau. Nó gợi ý rằng con người vốn tốt đẹp và vô tội khi sống gần gũi với tự nhiên, nhưng bị tha hóa bởi xã hội và văn minh. Khái niệm này đã ảnh hưởng lớn đến văn học và tư tưởng phương Tây, dù ngày nay nó thường bị chỉ trích vì mang tính lãng mạn hóa và đôi khi là định kiến về các nền văn hóa bản địa.

Sự thay đổi về ý nghĩa và cách dùng

Trong lịch sử, từ 'savage' thường được dùng để chỉ trích các nền văn hóa bị coi là 'kém phát triển' hoặc để biện minh cho chủ nghĩa thực dân, mang ý nghĩa miệt thị và phân biệt chủng tộc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ giới trẻ, 'savage' đôi khi được dùng như một tiếng lóng mang nghĩa tích cực, mô tả điều gì đó cực kỳ ấn tượng, táo bạo, hoặc thẳng thắn một cách mạnh mẽ (ví dụ: 'savage comeback' – màn đáp trả cực gắt). Điều này cho thấy sự phức tạp và biến đổi trong cách nhìn nhận và sử dụng ngôn ngữ.