(Top Banner Ad)
saving
A1
n A1

saving

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

tiết kiệm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save Cứu, giữ lại, tiết kiệm
Noun saver Người tiết kiệm, người cứu vớt
Noun savings Tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm (thường dùng số nhiều)
Adjective saved Đã được cứu, đã được lưu

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Late Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
English
save

Gốc rễ của sự bảo toàn

Từ 'saving' bắt nguồn từ động từ 'save' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cứu giúp, bảo tồn, tiết kiệm'. 'Save' lại có gốc từ tiếng Latin 'salvare', mang ý nghĩa 'làm cho an toàn' hoặc 'bảo vệ'. Vì vậy, khi bạn 'saving' một thứ gì đó, bạn đang 'bảo toàn' giá trị hoặc sự an toàn của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'saving' (khoản tiết kiệm/sự giảm bớt)
  • considerable a considerable saving
    (một khoản tiết kiệm đáng kể)
  • cost cost saving
    (tiết kiệm chi phí)
  • energy energy saving
    (tiết kiệm năng lượng)
Động từ + 'saving' (thực hiện tiết kiệm)
  • make make a saving
    (thực hiện một khoản tiết kiệm)
  • achieve achieve a saving
    (đạt được sự tiết kiệm)
Danh từ + 'saving' (tính từ ghép)
  • life life-saving
    (cứu mạng, cứu sinh)
  • labour labour-saving
    (tiết kiệm sức lao động)
  • face face-saving
    (giữ thể diện)

Idioms

  • saving grace

    Điểm tốt duy nhất, yếu tố cứu vớt; ân điển cứu rỗi

    "His sense of humor was his saving grace during difficult times."

    (Óc hài hước là điểm cứu vớt duy nhất của anh ấy trong những lúc khó khăn.)

  • saving for a rainy day

    Tiết kiệm tiền phòng khi gặp khó khăn, hoạn nạn

    "It's wise to start saving for a rainy day from an early age."

    (Thật khôn ngoan khi bắt đầu tiết kiệm phòng khi túng thiếu từ khi còn nhỏ.)

  • A penny saved is a penny earned.

    Mỗi đồng tiền tiết kiệm được cũng là một đồng tiền kiếm được; tích tiểu thành đại.

    "My grandmother always told me, 'A penny saved is a penny earned,' so I try not to waste money."

    (Bà tôi luôn dặn 'Tiết kiệm được đồng nào hay đồng nấy', vì vậy tôi cố gắng không lãng phí tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saving

n
Lật mặt

tiết kiệm

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saving".

Văn hóa tiết kiệm ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiết kiệm tiền bạc được coi là một đức tính quan trọng, thể hiện sự trách nhiệm và khả năng lập kế hoạch cho tương lai. Các khoản tiết kiệm thường được dành cho những mục tiêu lớn như mua nhà, giáo dục đại học hoặc hưu trí.

Heo đất - Biểu tượng của sự tiết kiệm

Heo đất (piggy bank) là một biểu tượng phổ biến của việc tiết kiệm tiền, đặc biệt là với trẻ em ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích thói quen bỏ tiền vào một nơi an toàn để tích lũy dần, tượng trưng cho việc 'nuôi' tiền của mình lớn lên và chuẩn bị cho tương lai.