saving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
tiết kiệm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable a considerable saving (một khoản tiết kiệm đáng kể)
-
cost cost saving (tiết kiệm chi phí)
-
energy energy saving (tiết kiệm năng lượng)
-
make make a saving (thực hiện một khoản tiết kiệm)
-
achieve achieve a saving (đạt được sự tiết kiệm)
-
life life-saving (cứu mạng, cứu sinh)
-
labour labour-saving (tiết kiệm sức lao động)
-
face face-saving (giữ thể diện)
Idioms
-
saving grace
Điểm tốt duy nhất, yếu tố cứu vớt; ân điển cứu rỗi
"His sense of humor was his saving grace during difficult times."
(Óc hài hước là điểm cứu vớt duy nhất của anh ấy trong những lúc khó khăn.)
-
saving for a rainy day
Tiết kiệm tiền phòng khi gặp khó khăn, hoạn nạn
"It's wise to start saving for a rainy day from an early age."
(Thật khôn ngoan khi bắt đầu tiết kiệm phòng khi túng thiếu từ khi còn nhỏ.)
-
A penny saved is a penny earned.
Mỗi đồng tiền tiết kiệm được cũng là một đồng tiền kiếm được; tích tiểu thành đại.
"My grandmother always told me, 'A penny saved is a penny earned,' so I try not to waste money."
(Bà tôi luôn dặn 'Tiết kiệm được đồng nào hay đồng nấy', vì vậy tôi cố gắng không lãng phí tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saving
ntiết kiệm
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saving".
