(Top Banner Ad)
save
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin, Y học

save

UK: /seɪv/ • US: /seɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cứu tiết kiệm dành dụm lưu giữ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep safe or rescue (someone or something) from harm or danger.

Vietnamese Meaning

Giữ an toàn hoặc giải cứu (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard saved the swimmer from drowning."

    "Người cứu hộ đã cứu người bơi khỏi chết đuối."

  • "Please save me a seat."

    "Làm ơn giữ cho tôi một chỗ."

  • "You can save money by buying in bulk."

    "Bạn có thể tiết kiệm tiền bằng cách mua số lượng lớn."

  • "Save your work frequently to avoid data loss."

    "Hãy lưu công việc của bạn thường xuyên để tránh mất dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saver người tiết kiệm, người cứu giúp
Noun savings tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm
Adjective saving tiết kiệm, cứu vãn (ví dụ: a saving grace)
Adjective saved được cứu, đã được lưu (dữ liệu)
Noun salvation sự cứu rỗi, sự cứu thoát
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₂-
Proto-Italic
*salwos
Latin
salvus
Late Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
English
save

Nguồn gốc từ 'save'

Từ 'save' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'salvus' có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauver', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn cho khỏi nguy hiểm hoặc lãng phí. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển và thích nghi qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Động từ 'save' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc cứu người khỏi nguy hiểm đến việc bảo vệ tài sản hoặc dữ liệu. Nó thường mang ý nghĩa hành động tích cực để ngăn chặn một kết quả tiêu cực. So sánh với 'rescue', 'save' có thể áp dụng cho cả người, vật, và tình huống, trong khi 'rescue' thường ám chỉ đến việc giải cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm ngay lập tức.

Prepositions

from for

'Save from' được dùng để chỉ việc bảo vệ ai/cái gì khỏi một mối nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: 'Save him from drowning'. 'Save for' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Save money for a trip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + save
  • save save money
    (tiết kiệm tiền)
  • save save time
    (tiết kiệm thời gian)
  • save save a life
    (cứu một mạng sống)
  • save save energy
    (tiết kiệm năng lượng)
  • save save space
    (tiết kiệm không gian)
  • save save face
    (giữ thể diện)
Danh từ + save (dạng cụm)
  • life life savings
    (tiền tiết kiệm cả đời)
  • emergency emergency savings
    (quỹ tiết kiệm khẩn cấp)
  • save save point (trong game)
    (điểm lưu (trong trò chơi điện tử))
Cụm động từ với save
  • save save up (for something)
    (tiết kiệm (để mua/làm gì đó))
  • save save from (danger)
    (cứu thoát khỏi (nguy hiểm))

Idioms

  • save face

    giữ thể diện, giữ danh dự

    "He had to apologize to save face after his mistake."

    (Anh ấy phải xin lỗi để giữ thể diện sau sai lầm của mình.)

  • save the day

    cứu vãn tình thế, giải nguy

    "The last-minute goal saved the day for our team."

    (Bàn thắng vào phút chót đã cứu vãn tình thế cho đội của chúng tôi.)

  • save for a rainy day

    tiết kiệm phòng khi khó khăn, tiết kiệm phòng thân

    "It's always wise to save some money for a rainy day."

    (Luôn khôn ngoan khi tiết kiệm một ít tiền phòng khi khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save

Động từ
Lật mặt

Giữ an toàn hoặc giải cứu (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

"The lifeguard saved the swimmer from drowning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save".

Tầm quan trọng của tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tiết kiệm tiền' (save money) là một giá trị đạo đức và thực tiễn được đề cao. Trẻ em thường được khuyến khích tiết kiệm tiền xu vào 'heo đất' (piggy bank) như một bài học đầu đời về quản lý tài chính. Đây là một thói quen được coi là cần thiết cho sự ổn định và độc lập tài chính trong tương lai.

Bảo vệ hành tinh

Cụm từ 'save the planet' (cứu lấy hành tinh) hoặc 'save the environment' (bảo vệ môi trường) đã trở thành một khẩu hiệu toàn cầu. Nó phản ánh mối quan tâm sâu sắc về biến đổi khí hậu, ô nhiễm và sự cần thiết phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Ở đây, 'save' mang ý nghĩa bảo vệ khỏi sự hủy hoại và đảm bảo một tương lai bền vững.