save
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ an toàn hoặc giải cứu (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lifeguard saved the swimmer from drowning."
"Người cứu hộ đã cứu người bơi khỏi chết đuối."
-
"Please save me a seat."
"Làm ơn giữ cho tôi một chỗ."
-
"You can save money by buying in bulk."
"Bạn có thể tiết kiệm tiền bằng cách mua số lượng lớn."
-
"Save your work frequently to avoid data loss."
"Hãy lưu công việc của bạn thường xuyên để tránh mất dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'save' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc cứu người khỏi nguy hiểm đến việc bảo vệ tài sản hoặc dữ liệu. Nó thường mang ý nghĩa hành động tích cực để ngăn chặn một kết quả tiêu cực. So sánh với 'rescue', 'save' có thể áp dụng cho cả người, vật, và tình huống, trong khi 'rescue' thường ám chỉ đến việc giải cứu ai đó khỏi tình huống nguy hiểm ngay lập tức.
Prepositions
'Save from' được dùng để chỉ việc bảo vệ ai/cái gì khỏi một mối nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: 'Save him from drowning'. 'Save for' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Save money for a trip'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
save save money (tiết kiệm tiền)
-
save save time (tiết kiệm thời gian)
-
save save a life (cứu một mạng sống)
-
save save energy (tiết kiệm năng lượng)
-
save save space (tiết kiệm không gian)
-
save save face (giữ thể diện)
-
life life savings (tiền tiết kiệm cả đời)
-
emergency emergency savings (quỹ tiết kiệm khẩn cấp)
-
save save point (trong game) (điểm lưu (trong trò chơi điện tử))
-
save save up (for something) (tiết kiệm (để mua/làm gì đó))
-
save save from (danger) (cứu thoát khỏi (nguy hiểm))
Idioms
-
save face
giữ thể diện, giữ danh dự
"He had to apologize to save face after his mistake."
(Anh ấy phải xin lỗi để giữ thể diện sau sai lầm của mình.)
-
save the day
cứu vãn tình thế, giải nguy
"The last-minute goal saved the day for our team."
(Bàn thắng vào phút chót đã cứu vãn tình thế cho đội của chúng tôi.)
-
save for a rainy day
tiết kiệm phòng khi khó khăn, tiết kiệm phòng thân
"It's always wise to save some money for a rainy day."
(Luôn khôn ngoan khi tiết kiệm một ít tiền phòng khi khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
save
Động từGiữ an toàn hoặc giải cứu (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
"The lifeguard saved the swimmer from drowning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save".
