(Top Banner Ad)
saver
B1
noun B1 Tổng quát

saver

UK: /ˈseɪvər/ • US: /ˈseɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiết kiệm thiết bị tiết kiệm trình bảo vệ (màn hình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who saves, especially one who saves money regularly.

Vietnamese Meaning

Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a diligent saver and has accumulated a significant amount of money."

    "Cô ấy là một người tiết kiệm chăm chỉ và đã tích lũy được một khoản tiền đáng kể."

  • "He's a real saver; he never wastes anything."

    "Anh ấy là một người rất tiết kiệm; anh ấy không bao giờ lãng phí bất cứ thứ gì."

  • "A power saver can help reduce your electricity bill."

    "Thiết bị tiết kiệm điện có thể giúp giảm hóa đơn tiền điện của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save Tiết kiệm, cứu, lưu lại
Noun saving Sự tiết kiệm, hành động cứu vớt
Noun (plural) savings Tiền tiết kiệm, khoản dự trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Late Latin
salvare
Old French
sauver
English
save
English
saver

Câu chuyện của 'saver'

Từ 'saver' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'save' (tiết kiệm, cứu vớt). Bản thân 'save' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' nghĩa là 'an toàn', qua tiếng Pháp cổ 'sauver' nghĩa là 'cứu giúp'. Vì vậy, 'saver' mang ý nghĩa người làm cho mọi thứ được an toàn, đặc biệt là an toàn về tài chính bằng cách tiết kiệm, hoặc người cứu giúp, bảo vệ.

Usage Note

Từ 'saver' chỉ người có thói quen hoặc sở thích tiết kiệm. Thường được sử dụng để chỉ những người tiết kiệm tiền, nhưng cũng có thể mở rộng để chỉ người tiết kiệm các nguồn lực khác như năng lượng, thời gian, v.v. Khác với 'cheapskate' (kẻ keo kiệt) ở chỗ 'saver' tiết kiệm có mục đích, có kế hoạch và không nhất thiết là hẹp hòi.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', thường dùng để chỉ cái gì được tiết kiệm (ví dụ: a saver of time, a saver of energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saver
  • smart a smart saver
    (một người tiết kiệm thông minh)
  • big a big saver
    (một người rất hay tiết kiệm, người tiết kiệm được nhiều)
  • diligent a diligent saver
    (một người tiết kiệm chăm chỉ)
  • early an early saver
    (người bắt đầu tiết kiệm từ sớm)
Compound Nouns with 'saver'
  • money a money saver
    (thứ/người giúp tiết kiệm tiền)
  • time a time saver
    (thứ/người giúp tiết kiệm thời gian)
  • life a life saver
    (vị cứu tinh, vật cứu sinh (nghĩa bóng, thứ/người giúp ích rất nhiều trong tình huống khó khăn))

Idioms

  • a money saver

    Thứ hoặc hành động giúp tiết kiệm tiền.

    "Buying groceries in bulk can be a real money saver."

    (Mua hàng tạp hóa số lượng lớn thực sự có thể là một cách tiết kiệm tiền hiệu quả.)

  • a time saver

    Thứ hoặc hành động giúp tiết kiệm thời gian.

    "Using a pre-programmed template is a great time saver."

    (Sử dụng một mẫu có sẵn là một cách tiết kiệm thời gian tuyệt vời.)

  • a life saver

    Vị cứu tinh, vật cứu sinh (nghĩa bóng, thứ giúp ích rất nhiều trong tình huống khó khăn).

    "That extra battery pack was a real life saver during our hike."

    (Cục pin dự phòng đó thực sự là một vị cứu tinh trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saver

noun
Lật mặt

Người tiết kiệm, đặc biệt là người tiết kiệm tiền thường xuyên.

"She is a diligent saver and has accumulated a significant amount of money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank, which employs many savers, is located downtown.
Ngân hàng, nơi thuê nhiều người tiết kiệm, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
A spender is not a saver who appreciates the value of money.
Một người tiêu xài không phải là một người tiết kiệm, người đánh giá cao giá trị của tiền bạc.
Nghi vấn
Is he the kind of saver whose habits you admire?
Anh ấy có phải là kiểu người tiết kiệm mà bạn ngưỡng mộ thói quen của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saver".

Thói quen tiết kiệm tài chính

Trong văn hóa phương Tây, 'saver' (người tiết kiệm) thường được xem là một đức tính tốt, thể hiện sự cẩn trọng và có trách nhiệm với tương lai tài chính cá nhân. Việc tiết kiệm tiền từ sớm cho các mục tiêu như mua nhà, giáo dục, hoặc nghỉ hưu là một lời khuyên tài chính phổ biến và được khuyến khích rộng rãi.

Heo đất và giáo dục trẻ em

Heo đất ('piggy bank') là một biểu tượng quen thuộc trong các gia đình phương Tây để khuyến khích trẻ em trở thành 'savers' từ khi còn nhỏ. Bằng cách bỏ tiền lẻ vào heo đất, trẻ em được dạy về giá trị của việc tiết kiệm và quản lý tiền bạc, đặt nền móng cho thói quen tài chính tốt trong tương lai.