(Top Banner Ad)
savoriness
C1
Noun C1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

savoriness

UK: /ˈseɪvərɪnəs/ • US: /ˈseɪvərines/

Nghĩa tiếng Việt

vị đậm đà tính mặn mà hương vị mặn mà vị ngon ngọt (umami)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being savory; a pleasant, salty, or umami taste or smell.

Vietnamese Meaning

Tính chất mặn mà, đậm đà; vị hoặc mùi dễ chịu, có vị mặn hoặc vị umami (vị ngọt thịt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The savoriness of the dish came from the slow-cooked meat and rich broth."

    "Vị đậm đà của món ăn đến từ thịt hầm chậm và nước dùng đậm đà."

  • "The chef focused on enhancing the savoriness of the mushroom dish."

    "Đầu bếp tập trung vào việc tăng cường vị đậm đà cho món nấm."

  • "The savoriness of the soup was perfectly balanced with a hint of spice."

    "Vị đậm đà của món súp được cân bằng hoàn hảo với một chút gia vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savor Mùi vị, hương vị (đặc biệt là dễ chịu)
Verb savor Thưởng thức, tận hưởng (món ăn, khoảnh khắc...)
Adjective savory Thơm ngon, mặn mà (không ngọt); dễ chịu
Adjective unsavory Khó chịu, không ngon; không đứng đắn (về người)
Adverb savoringly Một cách thưởng thức, một cách tận hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapor
Old French
savour
Middle English
savour
English
savor
English
savoriness

Nguồn gốc của 'savoriness'

Từ 'savoriness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sapor', có nghĩa là 'vị' hoặc 'mùi vị'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'savour' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là cảm giác về mùi vị, nhưng dần dần phát triển để mô tả một hương vị dễ chịu, thường là mặn mà hoặc umami. Hậu tố '-iness' được thêm vào để biến 'savory' (tính từ) thành 'savoriness' (danh từ), chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc có vị ngon.

Usage Note

Savoriness chỉ cảm giác ngon miệng, đậm đà, thường liên quan đến các món ăn không ngọt. Nó khác với 'saltiness' (vị mặn) ở chỗ savoriness bao hàm một sự phức tạp và thỏa mãn hơn, thường liên quan đến vị umami. So sánh với 'deliciousness' (sự ngon lành), savoriness là một khía cạnh cụ thể hơn, nhấn mạnh vào vị mặn và umami hơn là sự tổng thể hài hòa của hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savoriness
  • rich rich savoriness
    (vị đậm đà, vị phong phú)
  • deep deep savoriness
    (vị sâu sắc, vị đậm đà)
  • subtle subtle savoriness
    (vị ngon tinh tế)
  • umami umami savoriness
    (vị umami, vị ngọt thịt)
  • tangy tangy savoriness
    (vị mặn chua ngon miệng)
Verb + savoriness
  • add add savoriness
    (thêm vị ngon/đậm đà)
  • enhance enhance savoriness
    (nâng cao vị ngon/đậm đà)
  • appreciate appreciate the savoriness
    (thưởng thức vị ngon)
Noun + savoriness
  • the savoriness the savoriness of the dish
    (vị ngon của món ăn)
  • the savoriness the savoriness of the broth
    (vị đậm đà của nước dùng)

Idioms

  • the rich savoriness of a home-cooked meal

    vị ngon đậm đà của một bữa ăn nhà làm

    "There's nothing quite like the rich savoriness of a home-cooked meal after a long day."

    (Không có gì sánh bằng vị ngon đậm đà của một bữa ăn nhà làm sau một ngày dài.)

  • to add a touch of savoriness

    thêm một chút vị ngon/đậm đà

    "A pinch of smoked paprika can add a unique touch of savoriness to the stew."

    (Một chút bột ớt hun khói có thể thêm một nét vị ngon độc đáo cho món hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savoriness

Noun
Lật mặt

Tính chất mặn mà, đậm đà; vị hoặc mùi dễ chịu, có vị mặn hoặc vị umami (vị ngọt thịt).

"The savoriness of the dish came from the slow-cooked meat and rich broth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chef focused on savoriness pleased all the judges.
Việc đầu bếp tập trung vào vị ngon đậm đà đã làm hài lòng tất cả các giám khảo.
Phủ định
Whether the soup had savoriness was not confirmed by the taste testers.
Việc món súp có vị ngon đậm đà hay không đã không được xác nhận bởi những người thử vị.
Nghi vấn
Why the stew lacked savoriness remained a mystery.
Tại sao món hầm lại thiếu vị ngon đậm đà vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had added more herbs, the dish would have had an unforgettable savoriness.
Nếu đầu bếp đã thêm nhiều thảo mộc hơn, món ăn đã có một hương vị đậm đà khó quên.
Phủ định
If she hadn't understood the importance of savory flavors, she might not have created such a balanced meal.
Nếu cô ấy không hiểu tầm quan trọng của hương vị đậm đà, cô ấy có lẽ đã không tạo ra một bữa ăn cân bằng như vậy.
Nghi vấn
Might he have enjoyed the soup more if it had been less savory?
Có lẽ anh ấy đã thích món súp hơn nếu nó ít đậm đà hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be savoring the sauce, ensuring it has the perfect balance of flavors.
Đầu bếp sẽ đang nếm thử nước sốt, đảm bảo nó có sự cân bằng hương vị hoàn hảo.
Phủ định
He won't be savoring the dish if it's too salty.
Anh ấy sẽ không thưởng thức món ăn nếu nó quá mặn.
Nghi vấn
Will they be savoring the aroma of the spices as they cook?
Họ sẽ đang thưởng thức hương thơm của các loại gia vị khi họ nấu ăn chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's savoriness made the dish unforgettable.
Hương vị đậm đà của đầu bếp đã làm cho món ăn trở nên khó quên.
Phủ định
The restaurant's savoriness wasn't enough to overcome the poor service.
Hương vị đậm đà của nhà hàng không đủ để bù đắp cho dịch vụ kém.
Nghi vấn
Is it the restaurant owner's savoriness that attracts so many customers?
Có phải hương vị đậm đà của chủ nhà hàng thu hút rất nhiều khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savoriness".

Umami và 'savoriness'

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'savoriness' thường được dùng để chỉ hương vị mặn hoặc có vị thịt. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa Á Đông, khái niệm này gắn liền mật thiết với vị umami – một trong năm vị cơ bản (cùng với ngọt, chua, mặn, đắng). Umami, thường được mô tả là vị 'ngon ngọt' hay 'đậm đà', chính là cốt lõi của 'savoriness' trong các món ăn như nước dùng dashi của Nhật, nước mắm của Việt Nam, hay các món hầm giàu protein.

Sự trân trọng những khoảnh khắc

Mặc dù 'savoriness' thường được dùng để mô tả thức ăn, động từ gốc 'to savor' lại mang một ý nghĩa rộng hơn: tận hưởng hoặc trân trọng một khoảnh khắc hay trải nghiệm nào đó một cách chậm rãi và đầy đủ. Trong nhiều nền văn hóa, việc 'tận hưởng' cuộc sống, cảm nhận từng giây phút hạnh phúc hay thành công, dù nhỏ bé, cũng là một giá trị được đề cao. 'Savoriness' do đó, không chỉ là vị giác mà còn là thái độ sống, biết thưởng thức những điều tốt đẹp.