(Top Banner Ad)
insipidity
C1
noun C1 Chung

insipidity

UK: /ˌɪnsɪˈpɪdəti/ • US: /ˌɪnsɪˈpɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẻ nhạt sự nhạt nhẽo sự vô vị tính thiếu hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of lacking flavor, interest, or vigor; tastelessness or dullness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hương vị, sự tẻ nhạt, sự vô vị; sự nhạt nhẽo hoặc buồn tẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insipidity of the lecture caused half the audience to fall asleep."

    "Sự tẻ nhạt của bài giảng khiến một nửa khán giả ngủ gật."

  • "He could no longer tolerate the insipidity of his suburban life."

    "Anh ta không thể chịu đựng được sự tẻ nhạt của cuộc sống ngoại ô của mình nữa."

  • "The insipidity of the play led to its early cancellation."

    "Sự tẻ nhạt của vở kịch dẫn đến việc nó bị hủy bỏ sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insipid nhạt nhẽo, vô vị
Adverb insipidly một cách nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insipidus (tasteless)
English
insipidity

Nguồn gốc của 'Insipidity'

Từ 'insipidity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insipidus', có nghĩa là 'không có vị'. Hãy tưởng tượng một món ăn hoàn toàn thiếu gia vị - đó chính là sự nhạt nhẽo (insipidity) mà từ này muốn diễn tả. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thiếu hương vị, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự thiếu thú vị hoặc kích thích trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống.

Usage Note

Insipidity thường được dùng để miêu tả những thứ thiếu đi sự thú vị, hấp dẫn hoặc đặc sắc. Nó có thể áp dụng cho thức ăn, đồ uống, con người, các tác phẩm nghệ thuật hoặc bất kỳ thứ gì mà người ta mong đợi có tính kích thích hoặc gây hứng thú. Khác với 'blandness' (sự nhạt nhẽo) vốn thường dùng cho thức ăn thiếu gia vị, 'insipidity' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự thiếu sức sống về mặt trí tuệ hoặc cảm xúc.

Prepositions

of

Khi 'insipidity' đi với giới từ 'of', nó thường bổ nghĩa cho một đối tượng cụ thể đang được đánh giá về mức độ tẻ nhạt của nó. Ví dụ: 'the insipidity of the conversation' (sự tẻ nhạt của cuộc trò chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insipidity
  • sheer sheer insipidity
    (sự nhạt nhẽo tuyệt đối)
  • utter utter insipidity
    (sự nhạt nhẽo hoàn toàn)
  • general general insipidity
    (sự nhạt nhẽo chung chung)
Verb + insipidity
  • relieve relieve the insipidity
    (giảm bớt sự nhạt nhẽo)
  • escape escape the insipidity
    (tránh khỏi sự nhạt nhẽo)

Idioms

  • a life of insipidity

    một cuộc sống nhạt nhẽo

    "He wanted to escape a life of insipidity and find something exciting."

    (Anh ấy muốn thoát khỏi một cuộc sống nhạt nhẽo và tìm kiếm điều gì đó thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insipidity

noun
Lật mặt

Sự thiếu hương vị, sự tẻ nhạt, sự vô vị; sự nhạt nhẽo hoặc buồn tẻ.

"The insipidity of the lecture caused half the audience to fall asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef doesn't add spices, the food has insipidity.
Nếu đầu bếp không thêm gia vị, thức ăn sẽ nhạt nhẽo.
Phủ định
When the dish is insipid, people don't usually enjoy eating it.
Khi món ăn nhạt nhẽo, mọi người thường không thích ăn nó.
Nghi vấn
If the soup tastes bland, does it need more salt to counter the insipidity?
Nếu súp có vị nhạt nhẽo, có cần thêm muối để giảm bớt sự nhạt nhẽo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's previous dishes had flavor, but this one displays insipidity.
Các món ăn trước đây của đầu bếp có hương vị, nhưng món này lại thể hiện sự nhạt nhẽo.
Phủ định
Not only did the food lack seasoning, but also its insipidity was shocking.
Không chỉ thức ăn thiếu gia vị, mà sự nhạt nhẽo của nó còn gây sốc.
Nghi vấn
Should the dish taste so insipid, would you ask for a refund?
Nếu món ăn có vị quá nhạt nhẽo, bạn có yêu cầu hoàn lại tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insipidity".

Quan điểm về sự Nhạt Nhẽo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhạt nhẽo (insipidity) thường bị coi là một điều tiêu cực. Nó liên quan đến sự thiếu sáng tạo, thiếu đam mê và thiếu hứng thú trong cuộc sống. Việc tìm kiếm những trải nghiệm mới và thú vị thường được khuyến khích để tránh sự nhạt nhẽo.