(Top Banner Ad)
scalar
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Khoa học Máy tính

scalar

UK: /ˈskeɪlə(r)/ • US: /ˈskeɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

vô hướng đại lượng vô hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that has magnitude but no direction. It is completely described by its magnitude.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng chỉ có độ lớn và không có hướng. Nó được mô tả hoàn toàn bằng độ lớn của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Temperature is a scalar quantity."

    "Nhiệt độ là một đại lượng scalar."

  • "The program uses scalar variables to store simple numerical data."

    "Chương trình sử dụng các biến scalar để lưu trữ dữ liệu số đơn giản."

  • "A scalar field assigns a scalar value to every point in space."

    "Một trường scalar gán một giá trị scalar cho mỗi điểm trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale Thang đo, tỷ lệ, quy mô
Verb scale Lèo lái, leo trèo, điều chỉnh tỷ lệ
Adjective scalable Có thể mở rộng, có thể điều chỉnh quy mô
Noun scalability Khả năng mở rộng, khả năng điều chỉnh quy mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
English
scale
English
scalar

Nguồn gốc từ 'thang đo'

Từ 'scalar' ra đời vào giữa thế kỷ 19, được nhà toán học người Ireland William Rowan Hamilton đặt ra. Ông dùng 'scalar' để chỉ các đại lượng chỉ có độ lớn (magnitude) và có thể được biểu thị bằng một số trên một 'thang đo' (scale), đối lập với 'vector' có cả độ lớn và hướng. Từ 'scale' trong tiếng Anh lại có nguồn gốc từ 'scala' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thang' hoặc 'cầu thang'.

Phân biệt với Vector

Hamilton đã phát triển khái niệm 'scalar' để mô tả phần 'vô hướng' của một quaternion (một hệ thống số mở rộng của số phức), phân biệt nó với phần 'hữu hướng' hay 'vector'. Điều này giúp tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để phân loại các đại lượng vật lý, một khái niệm cơ bản trong vật lý và toán học hiện đại.

Usage Note

Trong toán học và vật lý, 'scalar' đối lập với 'vector', vốn có cả độ lớn và hướng. Ví dụ, nhiệt độ là một đại lượng scalar, còn vận tốc là một đại lượng vector.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ loại đại lượng hoặc thuộc tính mà scalar đại diện. Ví dụ: 'a scalar of temperature'.

Collocations (Từ đi kèm)

scalar + Noun
  • scalar scalar quantity
    (Đại lượng vô hướng (ví dụ: nhiệt độ, khối lượng))
  • scalar scalar value
    (Giá trị vô hướng)
  • scalar scalar field
    (Trường vô hướng (ví dụ: trường nhiệt độ))
  • scalar scalar product
    (Tích vô hướng (còn gọi là dot product))
  • scalar scalar multiplication
    (Phép nhân vô hướng (nhân một vector với một số vô hướng))

Idioms

  • a scalar quantity

    Một đại lượng vật lý chỉ có độ lớn, không có hướng. Ví dụ: khối lượng, nhiệt độ, thời gian.

    "Temperature is a scalar quantity, while velocity is a vector quantity."

    (Nhiệt độ là một đại lượng vô hướng, trong khi vận tốc là một đại lượng có hướng.)

  • scalar product of two vectors

    Tích vô hướng của hai vector, kết quả là một đại lượng vô hướng. Còn được gọi là 'dot product'.

    "The work done by a force is the scalar product of the force and displacement vectors."

    (Công do một lực sinh ra là tích vô hướng của vector lực và vector độ dịch chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalar

noun
Lật mặt

Một đại lượng chỉ có độ lớn và không có hướng. Nó được mô tả hoàn toàn bằng độ lớn của nó.

"Temperature is a scalar quantity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magnitude of the force is a scalar quantity.
Độ lớn của lực là một đại lượng vô hướng.
Phủ định
That measurement isn't a scalar value; it has direction.
Đo lường đó không phải là một giá trị vô hướng; nó có hướng.
Nghi vấn
Is temperature a scalar property?
Nhiệt độ có phải là một thuộc tính vô hướng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist described the quantity as a scalar.
Nhà vật lý mô tả đại lượng đó là một đại lượng vô hướng.
Phủ định
The program did not process the data as scalar values.
Chương trình đã không xử lý dữ liệu như các giá trị vô hướng.
Nghi vấn
Did the function return a scalar result?
Hàm có trả về một kết quả vô hướng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This effect is as scalar as that one.
Hiệu ứng này có tính chất vô hướng tương đương với hiệu ứng kia.
Phủ định
This transformation is not as scalar as we thought.
Phép biến đổi này không vô hướng như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is this value as scalar as the previous one?
Giá trị này có vô hướng như giá trị trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalar".

Nền tảng của Khoa học và Kỹ thuật

Khái niệm về 'scalar' (đại lượng vô hướng) là một trong những nền tảng cơ bản nhất trong vật lý, kỹ thuật và toán học. Việc phân biệt rõ ràng giữa đại lượng vô hướng (chỉ có độ lớn, như nhiệt độ, khối lượng, thời gian) và đại lượng có hướng (có cả độ lớn và hướng, như vận tốc, lực) là tối quan trọng để hiểu và mô tả chính xác thế giới vật lý xung quanh chúng ta.

Ứng dụng rộng rãi

Trong lập trình máy tính, đặc biệt là trong đồ họa máy tính và mô phỏng vật lý, các phép toán với các giá trị scalar được sử dụng liên tục để tính toán màu sắc, cường độ ánh sáng, kích thước đối tượng và nhiều thuộc tính khác. Hiểu biết về scalar là cần thiết để làm việc trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, học máy, và thậm chí cả tài chính.