vector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity that has magnitude and direction.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng có cả độ lớn và hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind velocity is a vector quantity."
"Vận tốc gió là một đại lượng vector."
-
"The vector sum of the forces is zero."
"Tổng vector của các lực bằng không."
-
"Control of mosquito populations is crucial to prevent vector-borne diseases."
"Kiểm soát quần thể muỗi là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh do vector truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vectoring | Sự điều hướng bằng vector (thường dùng trong hàng không) |
| Verb | vectorize | Biến đổi thành dạng vector (ví dụ: trong đồ họa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và vật lý, vector thường được biểu diễn bằng một mũi tên có độ dài tỉ lệ với độ lớn của đại lượng và hướng theo hướng của đại lượng đó. Ví dụ: vận tốc là một vector, vì nó có cả tốc độ (độ lớn) và hướng di chuyển.
Prepositions
Ví dụ: 'in a vector space' (trong một không gian vector), 'along a vector' (dọc theo một vector), 'a vector to a point' (một vector đến một điểm). Giới từ 'to' có thể chỉ hướng đến một điểm được xác định bởi vector.
Collocations (Từ đi kèm)
-
displacement vector (vector độ dời)
-
velocity vector (vector vận tốc)
-
resultant vector (vector tổng hợp)
-
define a vector (xác định một vector)
-
calculate a vector (tính toán một vector)
-
resolve a vector (phân tích một vector)
Idioms
-
to vector in on something
tập trung vào điều gì đó, hướng sự chú ý vào điều gì đó
"The investigation is vectoring in on the suspect."
(Cuộc điều tra đang tập trung vào nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vector
danh từMột đại lượng có cả độ lớn và hướng.
"The wind velocity is a vector quantity."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physicist, whose research involved vector calculus, received an award for his groundbreaking work. |
Nhà vật lý, người có nghiên cứu liên quan đến phép tính vector, đã nhận được giải thưởng cho công trình đột phá của mình. |
| Phủ định | The navigation system, which does not use vector-based mapping, often provides inaccurate directions. |
Hệ thống định vị, hệ thống này không sử dụng bản đồ dựa trên vector, thường cung cấp chỉ dẫn không chính xác. |
| Nghi vấn | Is this the software, which utilizes vector graphics, that you recommended for the project? |
Đây có phải là phần mềm, phần mềm sử dụng đồ họa vector, mà bạn đã giới thiệu cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector".
