(Top Banner Ad)
vector
B2
danh từ B2 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

vector

UK: /ˈvektə/ • US: /ˈvektər/

Nghĩa tiếng Việt

vector véctơ véc tơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that has magnitude and direction.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng có cả độ lớn và hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind velocity is a vector quantity."

    "Vận tốc gió là một đại lượng vector."

  • "The vector sum of the forces is zero."

    "Tổng vector của các lực bằng không."

  • "Control of mosquito populations is crucial to prevent vector-borne diseases."

    "Kiểm soát quần thể muỗi là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh do vector truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vectoring Sự điều hướng bằng vector (thường dùng trong hàng không)
Verb vectorize Biến đổi thành dạng vector (ví dụ: trong đồ họa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vector

Nguồn gốc của 'vector'

Từ 'vector' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'người mang', 'vận chuyển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một thứ gì đó mang một cái gì đó khác đến một nơi khác. Sau đó, trong toán học và vật lý, nó được sử dụng để biểu thị một đại lượng có cả độ lớn và hướng.

Usage Note

Trong toán học và vật lý, vector thường được biểu diễn bằng một mũi tên có độ dài tỉ lệ với độ lớn của đại lượng và hướng theo hướng của đại lượng đó. Ví dụ: vận tốc là một vector, vì nó có cả tốc độ (độ lớn) và hướng di chuyển.

Prepositions

in along to

Ví dụ: 'in a vector space' (trong một không gian vector), 'along a vector' (dọc theo một vector), 'a vector to a point' (một vector đến một điểm). Giới từ 'to' có thể chỉ hướng đến một điểm được xác định bởi vector.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vector
  • displacement vector
    (vector độ dời)
  • velocity vector
    (vector vận tốc)
  • resultant vector
    (vector tổng hợp)
Verb + vector
  • define a vector
    (xác định một vector)
  • calculate a vector
    (tính toán một vector)
  • resolve a vector
    (phân tích một vector)

Idioms

  • to vector in on something

    tập trung vào điều gì đó, hướng sự chú ý vào điều gì đó

    "The investigation is vectoring in on the suspect."

    (Cuộc điều tra đang tập trung vào nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vector

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng có cả độ lớn và hướng.

"The wind velocity is a vector quantity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physicist, whose research involved vector calculus, received an award for his groundbreaking work.
Nhà vật lý, người có nghiên cứu liên quan đến phép tính vector, đã nhận được giải thưởng cho công trình đột phá của mình.
Phủ định
The navigation system, which does not use vector-based mapping, often provides inaccurate directions.
Hệ thống định vị, hệ thống này không sử dụng bản đồ dựa trên vector, thường cung cấp chỉ dẫn không chính xác.
Nghi vấn
Is this the software, which utilizes vector graphics, that you recommended for the project?
Đây có phải là phần mềm, phần mềm sử dụng đồ họa vector, mà bạn đã giới thiệu cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector".

Ứng dụng của vector trong khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, vector đóng vai trò quan trọng trong đồ họa máy tính, xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo. Chúng được sử dụng để biểu diễn các đối tượng, tính toán chuyển động và xây dựng các mô hình phức tạp.