(Top Banner Ad)
scapegoating
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

scapegoating

UK: /ˈskeɪpˌɡəʊtɪŋ/ • US: /ˈskeɪpˌɡoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi làm vật tế thần tìm dê tế thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of unfairly blaming an individual or group for something that is not their fault.

Vietnamese Meaning

Hành động đổ lỗi một cách bất công cho một cá nhân hoặc một nhóm người về điều gì đó không phải lỗi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scapegoating of immigrants for the country's economic problems is a dangerous trend."

    "Việc đổ lỗi cho người nhập cư về các vấn đề kinh tế của đất nước là một xu hướng nguy hiểm."

  • "The politician was accused of scapegoating minorities to gain votes."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đổ lỗi cho các dân tộc thiểu số để giành phiếu bầu."

  • "Scapegoating is a common tactic used to deflect blame."

    "Đổ lỗi là một chiến thuật phổ biến được sử dụng để chuyển hướng trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scapegoat vật tế thần; người bị đổ lỗi oan
Verb scapegoat đổ lỗi cho ai; biến ai thành vật tế thần
Noun scapegoating hành động đổ lỗi cho người khác một cách oan uổng; sự tìm vật tế thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escaper
Old English
gat
English (16th Century)
scapegoat

Nguồn gốc từ Kinh thánh

Từ 'scapegoat' (và 'scapegoating') được tạo ra bởi William Tyndale vào thế kỷ 16 trong bản dịch Kinh thánh tiếng Anh của ông. Nó ghép từ 'scape' (một dạng cũ của 'escape' - thoát khỏi) và 'goat' (con dê). Từ này xuất phát từ một nghi lễ cổ đại của người Do Thái giáo vào Ngày Yom Kippur, nơi một con dê được chọn để mang tội lỗi của cộng đồng và sau đó được thả vào hoang mạc để 'mang đi' những tội lỗi đó.

Usage Note

Scapegoating là một cơ chế phòng vệ tâm lý và xã hội, trong đó một cá nhân hoặc nhóm người bị đổ lỗi cho những vấn đề mà người khác hoặc hoàn cảnh gây ra. Nó thường xảy ra khi có căng thẳng, lo lắng hoặc bất mãn trong một nhóm hoặc xã hội. Mục tiêu là chuyển hướng sự tức giận hoặc thất vọng sang một đối tượng dễ bị tổn thương hơn. Khác với 'blaming' (đổ lỗi) đơn thuần, 'scapegoating' mang tính hệ thống và thường dựa trên định kiến.

Prepositions

of

'Scapegoating of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người bị đổ lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scapegoating
  • engage in engage in scapegoating
    (tham gia vào hành động đổ lỗi/tìm vật tế thần)
  • resort to resort to scapegoating
    (cậy đến việc đổ lỗi/tìm vật tế thần)
  • prevent prevent scapegoating
    (ngăn chặn việc đổ lỗi/tìm vật tế thần)
Adjective + scapegoating
  • political political scapegoating
    (hành động đổ lỗi mang tính chính trị)
  • blatant blatant scapegoating
    (hành động đổ lỗi trắng trợn)
  • systematic systematic scapegoating
    (việc đổ lỗi có hệ thống)
Noun + of + scapegoating
  • act of an act of scapegoating
    (một hành động đổ lỗi)
  • victim of a victim of scapegoating
    (nạn nhân của việc đổ lỗi)

Idioms

  • accused of scapegoating

    bị buộc tội đổ lỗi oan cho người khác

    "The government was accused of scapegoating immigrants for economic problems."

    (Chính phủ bị buộc tội đổ lỗi cho người nhập cư về các vấn đề kinh tế.)

  • a clear case of scapegoating

    một trường hợp đổ lỗi trắng trợn/rõ ràng

    "Dismissing him without proper investigation was a clear case of scapegoating."

    (Sa thải anh ấy mà không điều tra kỹ lưỡng là một trường hợp đổ lỗi trắng trợn.)

  • put an end to scapegoating

    chấm dứt hành động đổ lỗi oan

    "It's time to put an end to scapegoating and address the real issues."

    (Đã đến lúc chấm dứt việc đổ lỗi oan và giải quyết các vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scapegoating

Noun
Lật mặt

Hành động đổ lỗi một cách bất công cho một cá nhân hoặc một nhóm người về điều gì đó không phải lỗi của họ.

"The scapegoating of immigrants for the country's economic problems is a dangerous trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to use scapegoating to avoid taking responsibility for the project's failure.
Người quản lý sẽ sử dụng việc đổ lỗi để tránh chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.
Phủ định
The team is not going to resort to scapegoating when problems arise; they will address them directly.
Nhóm sẽ không dùng đến việc đổ lỗi khi có vấn đề phát sinh; họ sẽ giải quyết chúng trực tiếp.
Nghi vấn
Are they going to allow scapegoating to continue in the workplace, or will they take action to stop it?
Họ sẽ cho phép việc đổ lỗi tiếp tục diễn ra ở nơi làm việc, hay họ sẽ hành động để ngăn chặn nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scapegoating".

Nghi lễ 'Con Dê Tế Thần' trong Kinh thánh

Trong Kinh thánh Hebrew (Cựu Ước), cụ thể là sách Lê-vi Ký, có một nghi lễ vào Ngày Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội) hàng năm. Hai con dê được chọn: một con được dâng làm của lễ chuộc tội cho Chúa, con còn lại, được gọi là 'con dê tế thần' (scapegoat), được thầy tế lễ đặt tay lên đầu để chuyển giao tất cả tội lỗi của dân Israel cho nó. Sau đó, con dê này được thả vào hoang mạc để mang đi tội lỗi, biểu trưng cho sự thanh tẩy cộng đồng.

Hiện tượng xã hội và tâm lý

Trong xã hội và tâm lý học, 'scapegoating' mô tả hành vi đổ lỗi cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó về những lỗi lầm, vấn đề mà họ không gây ra hoặc không phải chịu trách nhiệm hoàn toàn. Điều này thường xảy ra khi các cá nhân hoặc nhóm lớn không muốn đối mặt với vấn đề thực sự hoặc tìm cách đoàn kết nội bộ bằng cách có một kẻ thù chung, thường là một nhóm thiểu số hoặc một người yếu thế. Nó có thể dẫn đến phân biệt đối xử và xung đột.