scarce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Insufficient to meet a demand or need.
Vietnamese Meaning
Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the drought, water became scarce."
"Trong suốt đợt hạn hán, nước trở nên khan hiếm."
-
"Jobs were scarce in the recession."
"Việc làm trở nên khan hiếm trong thời kỳ suy thoái."
-
"Reliable data is scarce."
"Dữ liệu đáng tin cậy rất hiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scarce' thường dùng để mô tả những thứ khan hiếm hoặc khó tìm thấy. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt so với nhu cầu. Khác với 'rare' (hiếm), 'scarce' thường ám chỉ sự thiếu hụt mang tính thực tế, có thể gây khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu. 'Rare' chỉ sự hiếm có đơn thuần, có thể không ảnh hưởng đến nhu cầu.
Prepositions
'Scarce in': Hiếm có ở đâu đó. Ví dụ: 'Water is scarce in the desert.' ('Nước hiếm ở sa mạc.')
'Scarce of': Thiếu cái gì đó. Ví dụ: 'The company is scarce of funds.' ('Công ty đang thiếu vốn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly scarce (ngày càng khan hiếm)
-
extremely extremely scarce (cực kỳ khan hiếm)
-
relatively relatively scarce (tương đối khan hiếm)
-
become become scarce (trở nên khan hiếm)
-
grow grow scarce (dần trở nên khan hiếm)
-
resources scarce resources (tài nguyên khan hiếm)
-
commodity scarce commodity (hàng hóa khan hiếm)
-
supply scarce supply (nguồn cung khan hiếm)
Idioms
-
make oneself scarce
lánh mặt, tránh đi, chuồn đi
"When the boss started asking who broke the coffee machine, John made himself scarce."
(Khi sếp bắt đầu hỏi ai làm hỏng máy pha cà phê, John liền lánh mặt đi.)
-
in scarce supply
khan hiếm, không có nhiều
"Fresh water is in scarce supply in many desert regions."
(Nước ngọt khan hiếm ở nhiều vùng sa mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarce
Tính từKhông đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.
"During the drought, water became scarce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarce".
