(Top Banner Ad)
scarce
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

scarce

UK: /skeəs/ • US: /skers/

Nghĩa tiếng Việt

khan hiếm hiếm có thiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insufficient to meet a demand or need.

Vietnamese Meaning

Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the drought, water became scarce."

    "Trong suốt đợt hạn hán, nước trở nên khan hiếm."

  • "Jobs were scarce in the recession."

    "Việc làm trở nên khan hiếm trong thời kỳ suy thoái."

  • "Reliable data is scarce."

    "Dữ liệu đáng tin cậy rất hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Adverb scarcely hầu như không, vừa mới, khó mà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp- (to cut, to gather)
Latin
carpere (to pluck, to gather)
Vulgar Latin
*excarpsus (picked out, selected)
Old French
escarz (scant, scarce, in short supply)
Middle English
scars (scant, rare, limited)
Modern English
scarce

Nguồn gốc thú vị của 'scarce'

Từ 'scarce' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarz', có nghĩa là 'thiếu thốn' hoặc 'không đủ'. 'Escarz' lại bắt nguồn từ tiếng Latin Vulgar '*excarpsus*', mang ý nghĩa 'đã được chọn lọc ra' hoặc 'đã được hái đi'. Hình ảnh này gợi lên việc chỉ còn lại một số ít, một sự khan hiếm.

Usage Note

Từ 'scarce' thường dùng để mô tả những thứ khan hiếm hoặc khó tìm thấy. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt so với nhu cầu. Khác với 'rare' (hiếm), 'scarce' thường ám chỉ sự thiếu hụt mang tính thực tế, có thể gây khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu. 'Rare' chỉ sự hiếm có đơn thuần, có thể không ảnh hưởng đến nhu cầu.

Prepositions

in of

'Scarce in': Hiếm có ở đâu đó. Ví dụ: 'Water is scarce in the desert.' ('Nước hiếm ở sa mạc.')
'Scarce of': Thiếu cái gì đó. Ví dụ: 'The company is scarce of funds.' ('Công ty đang thiếu vốn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scarce
  • increasingly increasingly scarce
    (ngày càng khan hiếm)
  • extremely extremely scarce
    (cực kỳ khan hiếm)
  • relatively relatively scarce
    (tương đối khan hiếm)
Động từ + scarce
  • become become scarce
    (trở nên khan hiếm)
  • grow grow scarce
    (dần trở nên khan hiếm)
scarce + Danh từ
  • resources scarce resources
    (tài nguyên khan hiếm)
  • commodity scarce commodity
    (hàng hóa khan hiếm)
  • supply scarce supply
    (nguồn cung khan hiếm)

Idioms

  • make oneself scarce

    lánh mặt, tránh đi, chuồn đi

    "When the boss started asking who broke the coffee machine, John made himself scarce."

    (Khi sếp bắt đầu hỏi ai làm hỏng máy pha cà phê, John liền lánh mặt đi.)

  • in scarce supply

    khan hiếm, không có nhiều

    "Fresh water is in scarce supply in many desert regions."

    (Nước ngọt khan hiếm ở nhiều vùng sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarce

Tính từ
Lật mặt

Không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

"During the drought, water became scarce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarce".

Sự khan hiếm trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, 'scarcity' (khan hiếm) là một khái niệm cơ bản. Nó chỉ ra rằng các nguồn lực (như thời gian, tiền bạc, tài nguyên) không đủ để đáp ứng tất cả nhu cầu và mong muốn của con người. Sự khan hiếm buộc chúng ta phải đưa ra những lựa chọn và đánh đổi, là nền tảng của mọi quyết định kinh tế.

Giá trị từ sự khan hiếm

Một điều thú vị là, sự khan hiếm thường làm tăng giá trị của một thứ gì đó. Ví dụ, kim cương hay các tác phẩm nghệ thuật độc đáo trở nên đắt giá không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì độ hiếm có của chúng. Điều này tạo nên sự hấp dẫn đặc biệt và nhu cầu cao hơn trong xã hội phương Tây.