psychological scarcity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cognitive bias where people place a higher value on things that are perceived as scarce, even if they are not objectively so. This perception can be manipulated to influence consumer behavior.
Vietnamese Meaning
Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người đánh giá cao hơn những thứ được coi là khan hiếm, ngay cả khi chúng không thực sự khan hiếm về mặt khách quan. Nhận thức này có thể bị thao túng để gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marketers often use psychological scarcity to create a sense of urgency."
"Các nhà tiếp thị thường sử dụng sự khan hiếm tâm lý để tạo ra cảm giác cấp bách."
-
"The 'limited-time offer' is a classic example of psychological scarcity."
"'Ưu đãi có thời hạn' là một ví dụ điển hình về sự khan hiếm tâm lý."
-
"Consumers are more likely to purchase a product when they believe it is in short supply due to psychological scarcity."
"Người tiêu dùng có nhiều khả năng mua một sản phẩm hơn khi họ tin rằng sản phẩm đó đang khan hiếm do sự khan hiếm tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychology | Ngành tâm lý học; tâm lý con người |
| Noun | psychologist | Nhà tâm lý học |
| Adverb | psychologically | Về mặt tâm lý; một cách tâm lý |
| Adjective | scarce | Khan hiếm, ít ỏi |
| Adverb | scarcely | Hầu như không, vừa mới (dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc khó khăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với sự khan hiếm thực tế (actual scarcity), sự khan hiếm tâm lý tập trung vào cảm giác và nhận thức về sự thiếu hụt. Nó thường được sử dụng trong marketing để thúc đẩy hành động nhanh chóng từ phía khách hàng. Ví dụ, các chiến thuật như 'chỉ còn vài sản phẩm' hoặc 'khuyến mãi chỉ diễn ra trong 24 giờ' tạo ra sự khan hiếm tâm lý.
Prepositions
* 'scarcity of': Chỉ sự khan hiếm của cái gì đó. Ví dụ: 'the psychological scarcity of time'. * 'scarcity in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự khan hiếm trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'scarcity in resources'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perceived perceived psychological scarcity (sự khan hiếm tâm lý bị nhận thấy/nhận thức được)
-
acute acute psychological scarcity (sự khan hiếm tâm lý trầm trọng)
-
constant constant psychological scarcity (sự khan hiếm tâm lý liên tục)
-
experience experience psychological scarcity (trải nghiệm sự khan hiếm tâm lý)
-
create create psychological scarcity (tạo ra sự khan hiếm tâm lý)
-
combat combat psychological scarcity (chống lại sự khan hiếm tâm lý)
-
effects the effects of psychological scarcity (những tác động của sự khan hiếm tâm lý)
-
mindset a psychological scarcity mindset (một tư duy khan hiếm tâm lý)
Idioms
-
Scarcity mindset
Tư duy khan hiếm (Tâm lý tin rằng không đủ tài nguyên, cơ hội hoặc nguồn lực cần thiết)
"People living in poverty often develop a scarcity mindset, impacting their long-term decision-making."
(Những người sống trong cảnh nghèo đói thường phát triển tư duy khan hiếm, ảnh hưởng đến việc ra quyết định dài hạn của họ.)
-
The psychology of scarcity
Tâm lý học về sự khan hiếm (Lĩnh vực nghiên cứu cách sự khan hiếm ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi của con người)
"Understanding the psychology of scarcity is crucial for designing effective public policies and interventions."
(Hiểu rõ tâm lý học về sự khan hiếm là rất quan trọng để thiết kế các chính sách công và biện pháp can thiệp hiệu quả.)
-
Triggering psychological scarcity
Kích hoạt sự khan hiếm tâm lý (Gây ra hoặc gợi lên cảm giác thiếu hụt hoặc giới hạn trong tâm trí con người)
"Marketing tactics often rely on triggering psychological scarcity to encourage immediate purchases and create a sense of urgency."
(Các chiến thuật tiếp thị thường dựa vào việc kích hoạt sự khan hiếm tâm lý để khuyến khích mua hàng ngay lập tức và tạo cảm giác cấp bách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychological scarcity
nounMột thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người đánh giá cao hơn những thứ được coi là khan hiếm, ngay cả khi chúng không thực sự khan hiếm về mặt khách quan. Nhận thức này có thể bị thao túng để gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
"Marketers often use psychological scarcity to create a sense of urgency."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, psychological scarcity really drives consumer behavior! |
Ồ, sự khan hiếm tâm lý thực sự thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng! |
| Phủ định | Alas, psychological scarcity isn't always a deliberate marketing tactic. |
Than ôi, sự khan hiếm tâm lý không phải lúc nào cũng là một chiến thuật tiếp thị có chủ ý. |
| Nghi vấn | Good heavens, does psychological scarcity truly manipulate our desires? |
Lạy chúa, sự khan hiếm tâm lý có thực sự thao túng mong muốn của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological scarcity".
