(Top Banner Ad)
psychological scarcity
C1
noun C1 Marketing, Tâm lý học

psychological scarcity

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈskeəsəti/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl ˈskersəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khan hiếm tâm lý cảm giác khan hiếm nhận thức về sự khan hiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive bias where people place a higher value on things that are perceived as scarce, even if they are not objectively so. This perception can be manipulated to influence consumer behavior.

Vietnamese Meaning

Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người đánh giá cao hơn những thứ được coi là khan hiếm, ngay cả khi chúng không thực sự khan hiếm về mặt khách quan. Nhận thức này có thể bị thao túng để gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marketers often use psychological scarcity to create a sense of urgency."

    "Các nhà tiếp thị thường sử dụng sự khan hiếm tâm lý để tạo ra cảm giác cấp bách."

  • "The 'limited-time offer' is a classic example of psychological scarcity."

    "'Ưu đãi có thời hạn' là một ví dụ điển hình về sự khan hiếm tâm lý."

  • "Consumers are more likely to purchase a product when they believe it is in short supply due to psychological scarcity."

    "Người tiêu dùng có nhiều khả năng mua một sản phẩm hơn khi họ tin rằng sản phẩm đó đang khan hiếm do sự khan hiếm tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology Ngành tâm lý học; tâm lý con người
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adverb psychologically Về mặt tâm lý; một cách tâm lý
Adjective scarce Khan hiếm, ít ỏi
Adverb scarcely Hầu như không, vừa mới (dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc khó khăn)

Synonyms

perceived scarcity (sự khan hiếm được nhận thức)artificial scarcity (sự khan hiếm nhân tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psyche (ψυχή) - 'breath, spirit, soul, mind'
Ancient Greek
logia (λογία) - 'study of'
Latin
psychologia - 'study of the soul'
French
psychologique - 'psychological'
Vulgar Latin
*excarpsus - 'torn out, selected' (root of 'scarce')
Old French
escarcete - 'scarcity, shortage'
English
psychological scarcity (coined as a specific academic/economic concept in the 20th century)

Nguồn gốc 'Psychological': Tâm hồn và Khoa học

Phần 'psychological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' (ψυχή) ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', sau đó phát triển thành 'tâm hồn', 'tinh thần' hoặc 'tâm trí'. 'Logia' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa 'nghiên cứu về tâm hồn/tâm trí', tiền thân của ngành tâm lý học hiện đại. Từ 'psychological' sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp.

Nguồn gốc 'Scarcity': Sự khan hiếm từ việc tách rời

Từ 'scarcity' (sự khan hiếm) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scarce', vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarcete'. Từ 'scarce' lại có rễ từ tiếng Latin thông tục '*excarpsus', mang nghĩa 'bị tách ra', 'được chọn lọc'. Điều này gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó ít ỏi, không dễ tìm thấy, hoặc chỉ có một phần nhỏ được 'tách ra' từ tổng thể, qua đó nhấn mạnh tính hiếm có và giá trị tiềm ẩn của nó.

Usage Note

Khác với sự khan hiếm thực tế (actual scarcity), sự khan hiếm tâm lý tập trung vào cảm giác và nhận thức về sự thiếu hụt. Nó thường được sử dụng trong marketing để thúc đẩy hành động nhanh chóng từ phía khách hàng. Ví dụ, các chiến thuật như 'chỉ còn vài sản phẩm' hoặc 'khuyến mãi chỉ diễn ra trong 24 giờ' tạo ra sự khan hiếm tâm lý.

Prepositions

of in

* 'scarcity of': Chỉ sự khan hiếm của cái gì đó. Ví dụ: 'the psychological scarcity of time'. * 'scarcity in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự khan hiếm trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'scarcity in resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological scarcity
  • perceived perceived psychological scarcity
    (sự khan hiếm tâm lý bị nhận thấy/nhận thức được)
  • acute acute psychological scarcity
    (sự khan hiếm tâm lý trầm trọng)
  • constant constant psychological scarcity
    (sự khan hiếm tâm lý liên tục)
Verb + psychological scarcity
  • experience experience psychological scarcity
    (trải nghiệm sự khan hiếm tâm lý)
  • create create psychological scarcity
    (tạo ra sự khan hiếm tâm lý)
  • combat combat psychological scarcity
    (chống lại sự khan hiếm tâm lý)
psychological scarcity + Noun
  • effects the effects of psychological scarcity
    (những tác động của sự khan hiếm tâm lý)
  • mindset a psychological scarcity mindset
    (một tư duy khan hiếm tâm lý)

Idioms

  • Scarcity mindset

    Tư duy khan hiếm (Tâm lý tin rằng không đủ tài nguyên, cơ hội hoặc nguồn lực cần thiết)

    "People living in poverty often develop a scarcity mindset, impacting their long-term decision-making."

    (Những người sống trong cảnh nghèo đói thường phát triển tư duy khan hiếm, ảnh hưởng đến việc ra quyết định dài hạn của họ.)

  • The psychology of scarcity

    Tâm lý học về sự khan hiếm (Lĩnh vực nghiên cứu cách sự khan hiếm ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi của con người)

    "Understanding the psychology of scarcity is crucial for designing effective public policies and interventions."

    (Hiểu rõ tâm lý học về sự khan hiếm là rất quan trọng để thiết kế các chính sách công và biện pháp can thiệp hiệu quả.)

  • Triggering psychological scarcity

    Kích hoạt sự khan hiếm tâm lý (Gây ra hoặc gợi lên cảm giác thiếu hụt hoặc giới hạn trong tâm trí con người)

    "Marketing tactics often rely on triggering psychological scarcity to encourage immediate purchases and create a sense of urgency."

    (Các chiến thuật tiếp thị thường dựa vào việc kích hoạt sự khan hiếm tâm lý để khuyến khích mua hàng ngay lập tức và tạo cảm giác cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological scarcity

noun
Lật mặt

Một thiên kiến nhận thức, trong đó mọi người đánh giá cao hơn những thứ được coi là khan hiếm, ngay cả khi chúng không thực sự khan hiếm về mặt khách quan. Nhận thức này có thể bị thao túng để gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.

"Marketers often use psychological scarcity to create a sense of urgency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, psychological scarcity really drives consumer behavior!
Ồ, sự khan hiếm tâm lý thực sự thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng!
Phủ định
Alas, psychological scarcity isn't always a deliberate marketing tactic.
Than ôi, sự khan hiếm tâm lý không phải lúc nào cũng là một chiến thuật tiếp thị có chủ ý.
Nghi vấn
Good heavens, does psychological scarcity truly manipulate our desires?
Lạy chúa, sự khan hiếm tâm lý có thực sự thao túng mong muốn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological scarcity".

Nguyên lý khan hiếm trong Marketing và Kinh doanh

Sự khan hiếm tâm lý là một công cụ mạnh mẽ trong marketing. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng cáo là 'số lượng có hạn', 'chỉ trong thời gian ngắn', hoặc 'độc quyền', nó tạo ra cảm giác cấp bách và tăng giá trị cảm nhận. Người tiêu dùng có xu hướng muốn những gì họ nghĩ là khó đạt được hoặc sắp hết, dẫn đến quyết định mua hàng nhanh chóng để tránh bỏ lỡ cơ hội. Đây là một nguyên lý tâm lý được khai thác rộng rãi để thúc đẩy doanh số.

FOMO (Fear Of Missing Out) - Nỗi sợ bỏ lỡ

FOMO là một hiện tượng văn hóa hiện đại, đặc biệt phổ biến trong kỷ nguyên mạng xã hội, thể hiện nỗi lo lắng và bất an rằng người khác đang có những trải nghiệm thú vị, những mối quan hệ ý nghĩa hoặc những cơ hội tốt đẹp mà mình không được tham gia. FOMO là một biểu hiện rõ rệt của sự khan hiếm tâm lý, khi con người cảm thấy 'nguồn lực' về trải nghiệm, thông tin hoặc kết nối đang bị giới hạn và họ có nguy cơ bị bỏ lại phía sau nếu không hành động.