scarlet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu đỏ tươi, thường có sắc cam nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a scarlet dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi đến bữa tiệc."
-
"The poppy fields were a sea of scarlet."
"Những cánh đồng hoa anh túc là một biển màu đỏ tươi."
-
"The cardinal's robes were a rich scarlet."
"Áo choàng của vị hồng y có màu đỏ tươi đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scarlet thường được dùng để mô tả màu đỏ tươi, rực rỡ, đôi khi mang ý nghĩa trang trọng hoặc gợi cảm. So với 'red' thông thường, 'scarlet' có sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn. 'Crimson' cũng là một màu đỏ, nhưng thường đậm hơn và hơi ngả về phía tím so với 'scarlet'.
Prepositions
Khi sử dụng 'in' với 'scarlet', thường để chỉ vật gì đó có màu đỏ tươi. Ví dụ: 'dressed in scarlet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
splash a splash of scarlet (một vệt màu đỏ tươi)
-
shade a shade of scarlet (một sắc thái đỏ tươi)
-
turn turn scarlet (đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, giận dữ))
-
go go scarlet (đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, giận dữ))
-
fever scarlet fever (bệnh sốt ban đỏ)
-
woman scarlet woman (người phụ nữ hư hỏng, lẳng lơ (cách nói cổ))
Idioms
-
turn/go scarlet
Đỏ bừng mặt, đỏ mặt tía tai (thường vì xấu hổ, giận dữ)
"Her face turned scarlet when she realized her mistake."
(Mặt cô ấy đỏ bừng khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
-
the scarlet letter
Dấu hiệu của sự sỉ nhục, hổ thẹn (ám chỉ tiểu thuyết cùng tên của Nathaniel Hawthorne)
"For many, bankruptcy was a scarlet letter that ruined their reputation."
(Đối với nhiều người, phá sản là một dấu hiệu sỉ nhục hủy hoại danh tiếng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarlet
tính từCó màu đỏ tươi, thường có sắc cam nhẹ.
"She wore a scarlet dress to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarlet".
