(Top Banner Ad)
scarlet
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

scarlet

UK: /ˈskɑːlət/ • US: /ˈskɑːrlət/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ tươi đỏ son
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a brilliant red color, often with a slightly orange tinge.

Vietnamese Meaning

Có màu đỏ tươi, thường có sắc cam nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a scarlet dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi đến bữa tiệc."

  • "The poppy fields were a sea of scarlet."

    "Những cánh đồng hoa anh túc là một biển màu đỏ tươi."

  • "The cardinal's robes were a rich scarlet."

    "Áo choàng của vị hồng y có màu đỏ tươi đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarlet Màu đỏ tươi; vải đỏ tươi (thường dùng để chỉ một loại vải len chất lượng cao được nhuộm màu đỏ rực)
Adjective scarlet Có màu đỏ tươi, đỏ chói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
saqirlāt (سقرلات)
Medieval Latin
scarlata
Old French
escarlate
Middle English
scarlet
Modern English
scarlet

Nguồn gốc vải và màu sắc

Từ 'scarlet' ban đầu không dùng để chỉ màu sắc mà là tên của một loại vải len chất lượng cao, thường được nhuộm màu đỏ tươi. Nguồn gốc của từ này được cho là từ tiếng Ba Tư 'saqirlāt' hoặc tiếng Ả Rập 'siqillāṭ', chỉ một loại vải quý từ phương Đông. Qua tiếng Latin thời Trung cổ và tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần dần được dùng để gọi chính màu đỏ rực rỡ đặc trưng của loại vải đó.

Usage Note

Scarlet thường được dùng để mô tả màu đỏ tươi, rực rỡ, đôi khi mang ý nghĩa trang trọng hoặc gợi cảm. So với 'red' thông thường, 'scarlet' có sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn. 'Crimson' cũng là một màu đỏ, nhưng thường đậm hơn và hơi ngả về phía tím so với 'scarlet'.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in' với 'scarlet', thường để chỉ vật gì đó có màu đỏ tươi. Ví dụ: 'dressed in scarlet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + scarlet
  • splash a splash of scarlet
    (một vệt màu đỏ tươi)
  • shade a shade of scarlet
    (một sắc thái đỏ tươi)
Verb + scarlet
  • turn turn scarlet
    (đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, giận dữ))
  • go go scarlet
    (đỏ bừng mặt (vì xấu hổ, giận dữ))
Scarlet + Noun
  • fever scarlet fever
    (bệnh sốt ban đỏ)
  • woman scarlet woman
    (người phụ nữ hư hỏng, lẳng lơ (cách nói cổ))

Idioms

  • turn/go scarlet

    Đỏ bừng mặt, đỏ mặt tía tai (thường vì xấu hổ, giận dữ)

    "Her face turned scarlet when she realized her mistake."

    (Mặt cô ấy đỏ bừng khi nhận ra lỗi lầm của mình.)

  • the scarlet letter

    Dấu hiệu của sự sỉ nhục, hổ thẹn (ám chỉ tiểu thuyết cùng tên của Nathaniel Hawthorne)

    "For many, bankruptcy was a scarlet letter that ruined their reputation."

    (Đối với nhiều người, phá sản là một dấu hiệu sỉ nhục hủy hoại danh tiếng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarlet

tính từ
Lật mặt

Có màu đỏ tươi, thường có sắc cam nhẹ.

"She wore a scarlet dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarlet".

Biểu tượng trong văn học: 'Chữ A màu đỏ'

Trong văn hóa phương Tây, 'The Scarlet Letter' (Chữ A Màu Đỏ) là tên một tiểu thuyết nổi tiếng của Nathaniel Hawthorne. Trong truyện, nhân vật chính phải đeo một chữ 'A' màu đỏ trên ngực như một dấu hiệu của tội lỗi và sự sỉ nhục trước cộng đồng. Vì vậy, cụm từ 'a scarlet letter' đã trở thành một thành ngữ chỉ sự sỉ nhục công khai hoặc một dấu hiệu của sự hổ thẹn trong xã hội.

Màu sắc của Quyền lực và Tội lỗi

Màu đỏ tươi (scarlet) thường gắn liền với sự xa hoa, quyền lực và địa vị cao quý, ví dụ như trang phục của các Hồng y Giáo chủ trong Công giáo. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho tội lỗi, đam mê mãnh liệt, và sự cám dỗ, như trong cụm từ 'scarlet woman' (người phụ nữ hư hỏng) hay các mô tả về 'con vật màu đỏ tươi' trong sách Khải Huyền, biểu thị sự sa đọa.