(Top Banner Ad)
scarred
B2
Tính từ B2 Tổng quát

scarred

UK: /skɑːd/ • US: /skɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

mang sẹo có sẹo bị tổn thương bị ám ảnh để lại dấu vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with a scar or scars; damaged by a past experience.

Vietnamese Meaning

Mang vết sẹo; bị tổn thương bởi một trải nghiệm trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was scarred by his childhood experiences."

    "Anh ấy đã bị tổn thương bởi những trải nghiệm thời thơ ấu của mình."

  • "His face was scarred from the accident."

    "Khuôn mặt anh ấy có sẹo do tai nạn."

  • "The experience left her scarred for life."

    "Trải nghiệm đó đã để lại vết sẹo trong cô ấy suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scar Vết sẹo; vết tích của tổn thương
Verb scar Để lại sẹo; gây tổn thương lâu dài (thể chất hoặc tinh thần)
Adjective unscarred Không có sẹo; chưa bị tổn thương
Noun (Gerund/Participle) scarring Sự hình thành sẹo; những vết sẹo (số nhiều hoặc không đếm được khi nói về quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐσχάρα (eskharra)
Late Latin
escharra
Old French
escarre
Middle English
scarre
English
scar
English
scarred

Nguồn gốc từ lửa và vết bỏng

Từ 'scar' (vết sẹo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eskharra', ban đầu mang nghĩa 'lò sưởi' hoặc 'chảo than'. Thú vị thay, từ này cũng được dùng để chỉ một vết bỏng hoặc vảy da do bỏng. Từ đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'escharra' và sau đó là tiếng Pháp cổ 'escarre', mang nghĩa 'vảy vết thương'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'vết sẹo' mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'scarred' là dạng tính từ, chỉ trạng thái bị sẹo hoặc tổn thương.

Usage Note

Tính từ 'scarred' có thể mô tả cả nghĩa đen (vết sẹo vật lý) và nghĩa bóng (vết sẹo tinh thần, cảm xúc). Khi mô tả về mặt cảm xúc, nó ngụ ý một sự tổn thương sâu sắc và lâu dài do một sự kiện hoặc trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ. Sự khác biệt giữa 'scarred' và 'damaged' là 'scarred' nhấn mạnh vào dấu vết còn lại và sự ảnh hưởng liên tục, trong khi 'damaged' chỉ đơn thuần nói đến sự hư hại.

Prepositions

by from

Khi 'scarred' mang nghĩa bị tổn thương bởi một cái gì đó, ta dùng 'by' hoặc 'from'. Ví dụ: 'scarred by the war', 'scarred from the accident'. 'By' thường được sử dụng khi tác nhân gây ra vết sẹo là chủ động hoặc có ý thức, còn 'from' thường được sử dụng khi tác nhân là thụ động hoặc là một sự kiện tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarred
  • deeply deeply scarred
    (bị sẹo sâu; bị tổn thương sâu sắc (thể chất hoặc tinh thần))
  • emotionally emotionally scarred
    (bị tổn thương tình cảm/tâm lý)
  • physically physically scarred
    (bị sẹo thể chất)
  • permanently permanently scarred
    (bị sẹo vĩnh viễn)
  • badly badly scarred
    (bị sẹo nặng; bị tổn thương nghiêm trọng)
Verb + scarred
  • become become scarred
    (bị sẹo; trở nên có sẹo)
  • remain remain scarred
    (vẫn còn sẹo; vẫn còn tổn thương)
  • leave someone leave someone scarred
    (để lại sẹo cho ai đó; để lại tổn thương cho ai đó)

Idioms

  • scarred for life

    bị tổn thương/ám ảnh suốt đời (thường là về mặt tinh thần)

    "The accident left him scarred for life, both physically and emotionally."

    (Vụ tai nạn đã để lại cho anh ấy những tổn thương suốt đời, cả về thể chất lẫn tinh thần.)

  • battle-scarred

    dày dạn kinh nghiệm; từng trải (thường ám chỉ qua khó khăn, chiến đấu)

    "The battle-scarred veteran shared his stories with the young soldiers."

    (Người cựu binh dày dạn kinh nghiệm đã chia sẻ những câu chuyện của mình với các binh lính trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarred

Tính từ
Lật mặt

Mang vết sẹo; bị tổn thương bởi một trải nghiệm trong quá khứ.

"He was scarred by his childhood experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be scarred is to have lived.
Bị sẹo là đã từng sống.
Phủ định
It's better not to scar someone's heart.
Tốt hơn là không nên làm tổn thương trái tim ai.
Nghi vấn
Is it right to scar others with harsh words?
Có đúng không khi làm tổn thương người khác bằng những lời lẽ cay nghiệt?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been scarred in the war, he would have felt like a true hero.
Nếu anh ấy bị sẹo trong chiến tranh, anh ấy đã cảm thấy như một người hùng thực sự.
Phủ định
If she hadn't had a scar on her face, she wouldn't have felt so self-conscious.
Nếu cô ấy không có vết sẹo trên mặt, cô ấy đã không cảm thấy quá tự ti.
Nghi vấn
Would he have wanted the doctor to scar him intentionally if he had known it would make him stronger?
Liệu anh ấy có muốn bác sĩ cố ý tạo sẹo cho mình nếu anh ấy biết điều đó sẽ khiến anh ấy mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarred".

Vết sẹo trong văn hóa và biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, vết sẹo (scars) thường mang nhiều ý nghĩa. Chúng có thể là biểu tượng của sự kiên cường, khả năng sống sót sau tai nạn hoặc cuộc chiến. Một số vết sẹo nổi tiếng trong văn học và điện ảnh, như vết sẹo hình tia chớp của Harry Potter, cho thấy chúng có thể đại diện cho quá khứ đầy biến cố và cả sức mạnh tiềm ẩn.

Sẹo: Dấu ấn của câu chuyện đời

Sẹo không chỉ là dấu vết vật lý mà còn là bằng chứng của những trải nghiệm cá nhân. Chúng có thể nhắc nhở về những khoảnh khắc đau thương nhưng cũng có thể là lời nhắc nhở về sự chữa lành và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Trong một số trường hợp, người ta thậm chí còn coi vết sẹo là một phần của vẻ đẹp độc đáo hoặc một 'huy chương' chiến đấu.