(Top Banner Ad)
scent therapy
B2
noun B2 Y học bổ sung, Liệu pháp mùi hương

scent therapy

UK: /ˈsɛnt ˌθɛrəpi/ • US: /ˈsɛnt ˌθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp mùi hương hương liệu pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of therapy that uses essential oils and other fragrant substances to improve a person's mood or health.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp sử dụng tinh dầu và các chất thơm khác để cải thiện tâm trạng hoặc sức khỏe của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses scent therapy to help manage her stress."

    "Cô ấy sử dụng liệu pháp mùi hương để giúp kiểm soát căng thẳng của mình."

  • "Scent therapy has been shown to reduce anxiety and improve sleep quality."

    "Liệu pháp mùi hương đã được chứng minh là làm giảm lo lắng và cải thiện chất lượng giấc ngủ."

  • "The spa offers a variety of scent therapy treatments."

    "Spa cung cấp nhiều phương pháp điều trị bằng liệu pháp mùi hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scent Mùi hương, hương thơm
Adjective scented Có mùi hương, thơm
Adjective scentless Không mùi, không hương
Noun therapy Liệu pháp, phương pháp điều trị
Noun therapist Nhà trị liệu
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Adverb therapeutically Một cách trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học bổ sung, Liệu pháp mùi hương

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia
Latin
sentire
Old French
sentir
Late Latin
therapia
Middle English
scent
English
scent therapy

Nguồn gốc của 'scent' (mùi hương)

Từ 'scent' có nguồn gốc từ từ Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức bằng các giác quan'. Sau đó, nó phát triển thành 'sentir' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'cảm thấy' hoặc 'ngửi'. Đến thời Trung Cổ, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ mùi hương, phản ánh sự liên kết sâu sắc giữa khứu giác và cảm giác.

Nguồn gốc của 'therapy' (liệu pháp)

Từ 'therapy' bắt nguồn từ 'therapeia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'chữa bệnh', 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Nó thường liên quan đến các hoạt động chăm sóc người bệnh hoặc phục hồi sức khỏe. Điều này cho thấy 'therapy' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của một phương pháp điều trị hoặc hỗ trợ sức khỏe.

Usage Note

Scent therapy, còn được gọi là aromatherapy (liệu pháp hương thơm), tập trung vào việc sử dụng mùi hương để tác động đến cảm xúc và thể chất. Không giống như các liệu pháp truyền thống chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng, scent therapy hướng đến việc kích thích hệ thần kinh và hormone thông qua khứu giác để tạo ra sự cân bằng và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Prepositions

for in

Scent therapy *for* anxiety: Liệu pháp mùi hương cho chứng lo âu. Scent therapy *in* treating depression: Liệu pháp mùi hương trong điều trị trầm cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scent therapy
  • effective effective scent therapy
    (liệu pháp mùi hương hiệu quả)
  • natural natural scent therapy
    (liệu pháp mùi hương tự nhiên)
  • soothing soothing scent therapy
    (liệu pháp mùi hương làm dịu)
  • alternative alternative scent therapy
    (liệu pháp mùi hương thay thế)
  • holistic holistic scent therapy
    (liệu pháp mùi hương toàn diện)
Verb + scent therapy
  • use use scent therapy
    (sử dụng liệu pháp mùi hương)
  • undergo undergo scent therapy
    (trải qua liệu pháp mùi hương)
  • receive receive scent therapy
    (nhận liệu pháp mùi hương)
  • practice practice scent therapy
    (thực hành liệu pháp mùi hương)
  • offer offer scent therapy
    (cung cấp liệu pháp mùi hương)
Noun + scent therapy
  • benefits of benefits of scent therapy
    (lợi ích của liệu pháp mùi hương)
  • session of session of scent therapy
    (buổi trị liệu mùi hương)

Idioms

  • reap the benefits of scent therapy

    Hưởng lợi từ liệu pháp mùi hương

    "Many people choose to reap the benefits of scent therapy to reduce stress and improve mood."

    (Nhiều người chọn hưởng lợi từ liệu pháp mùi hương để giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.)

  • undergo a course of scent therapy

    Thực hiện một liệu trình trị liệu mùi hương

    "She decided to undergo a course of scent therapy to help with her insomnia."

    (Cô ấy quyết định thực hiện một liệu trình trị liệu mùi hương để giúp điều trị chứng mất ngủ của mình.)

  • incorporate scent therapy into one's wellness routine

    Kết hợp liệu pháp mùi hương vào thói quen chăm sóc sức khỏe cá nhân

    "Incorporating scent therapy into your daily wellness routine can enhance overall well-being."

    (Kết hợp liệu pháp mùi hương vào thói quen chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể nâng cao sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scent therapy

noun
Lật mặt

Một loại liệu pháp sử dụng tinh dầu và các chất thơm khác để cải thiện tâm trạng hoặc sức khỏe của một người.

"She uses scent therapy to help manage her stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new hospital wing opens, doctors will have been using scent therapy to alleviate patient anxiety for over a year.
Vào thời điểm khu bệnh viện mới mở cửa, các bác sĩ sẽ đã sử dụng liệu pháp hương thơm để giảm bớt lo lắng cho bệnh nhân trong hơn một năm.
Phủ định
The research team won't have been investigating the long-term effects of scent therapy on sleep patterns for very long when the funding runs out.
Nhóm nghiên cứu sẽ không điều tra các tác động lâu dài của liệu pháp hương thơm đối với mô hình giấc ngủ được lâu khi nguồn tài trợ cạn kiệt.
Nghi vấn
Will the spa have been offering scent therapy packages for five years by the time of their anniversary?
Liệu spa sẽ đã cung cấp các gói trị liệu bằng hương thơm trong năm năm vào thời điểm kỷ niệm của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scent therapy".

Nguồn gốc cổ xưa của liệu pháp mùi hương

Aromatherapy, nền tảng của liệu pháp mùi hương (scent therapy), có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Trung Quốc và Ấn Độ. Ở đó, các loại thực vật thơm và tinh dầu được sử dụng rộng rãi cho mục đích y học, tâm linh và làm đẹp, cho thấy sự công nhận sớm về sức mạnh của mùi hương đối với cơ thể và tâm trí.

Liệu pháp mùi hương trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, liệu pháp mùi hương được đón nhận rộng rãi như một phương pháp bổ trợ sức khỏe, đặc biệt để giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và giấc ngủ. Nó thường sử dụng tinh dầu (essential oils) chiết xuất từ thực vật để tạo ra các hiệu ứng thư giãn hoặc kích thích, trở thành một phần của lối sống wellness (chăm sóc sức khỏe toàn diện).