(Top Banner Ad)
aromatherapy
B2
noun B2 Health and Wellness

aromatherapy

UK: /əˌrəʊməˈθɛrəpi/ • US: /əˌroʊməˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hương thơm hương liệu pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of fragrant essential oils in baths, massage, or inhalation to improve physical and emotional well-being.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp sử dụng các loại tinh dầu thơm trong bồn tắm, xoa bóp hoặc hít để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses aromatherapy to help her relax."

    "Cô ấy sử dụng liệu pháp hương thơm để giúp cô ấy thư giãn."

  • "Aromatherapy is often used in spas."

    "Liệu pháp hương thơm thường được sử dụng trong các spa."

  • "Many people find aromatherapy to be a relaxing experience."

    "Nhiều người thấy liệu pháp hương thơm là một trải nghiệm thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aroma Hương thơm, mùi thơm
Noun therapist Nhà trị liệu
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Health and Wellness

Etymology (Nguồn gốc)

English
aroma
English
therapy
English
aromatherapy

Nguồn Gốc của Aromatherapy

Aromatherapy bắt nguồn từ việc sử dụng các loại tinh dầu chiết xuất từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Mặc dù việc sử dụng các loại dầu thơm đã có từ hàng ngàn năm, thuật ngữ 'aromatherapy' mới được đặt ra vào thế kỷ 20 bởi một nhà hóa học người Pháp tên là René-Maurice Gattefossé, người đã khám phá ra khả năng chữa lành vết bỏng của tinh dầu hoa oải hương.

Usage Note

Aromatherapy focuses on using naturally extracted aromatic essences from plants to balance, harmonize, and promote the health of body, mind, and spirit. It seeks to unify physiological, psychological and spiritual processes to enhance an individual’s intrinsic healing abilities.

Prepositions

in for

"Aromatherapy in massage" indicates the use of aromatherapy *during* a massage session. "Aromatherapy for stress" indicates aromatherapy being used as a treatment *aimed at* reducing stress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aromatherapy
  • holistic holistic aromatherapy
    (liệu pháp mùi hương toàn diện)
  • clinical clinical aromatherapy
    (liệu pháp mùi hương lâm sàng)
Verb + aromatherapy
  • practice practice aromatherapy
    (thực hành liệu pháp mùi hương)
  • use use aromatherapy
    (sử dụng liệu pháp mùi hương)
  • study study aromatherapy
    (nghiên cứu liệu pháp mùi hương)

Idioms

  • aromatherapy session

    buổi trị liệu bằng hương thơm

    "I booked an aromatherapy session to help me relax."

    (Tôi đã đặt một buổi trị liệu bằng hương thơm để giúp tôi thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aromatherapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp sử dụng các loại tinh dầu thơm trong bồn tắm, xoa bóp hoặc hít để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

"She uses aromatherapy to help her relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would explore aromatherapy to manage my stress.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ khám phá liệu pháp hương thơm để kiểm soát căng thẳng của mình.
Phủ định
If she didn't have such a bad headache, she wouldn't consider aromatherapy right now.
Nếu cô ấy không bị đau đầu dữ dội như vậy, cô ấy sẽ không cân nhắc liệu pháp hương thơm ngay bây giờ.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you tried aromatherapy?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn thử liệu pháp hương thơm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have been using aromatherapy to manage her stress for five years.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ đã sử dụng liệu pháp hương thơm để kiểm soát căng thẳng của mình trong năm năm.
Phủ định
He won't have been practicing aromatherapy for very long before he opens his clinic.
Anh ấy sẽ không thực hành liệu pháp hương thơm được lâu trước khi anh ấy mở phòng khám của mình.
Nghi vấn
Will they have been studying aromatherapy techniques for a year by the time the conference starts?
Liệu họ sẽ đã nghiên cứu các kỹ thuật trị liệu bằng hương thơm được một năm vào thời điểm hội nghị bắt đầu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said aromatherapy was very popular in the spa last summer.
Cô ấy nói rằng liệu pháp hương thơm rất phổ biến ở spa vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't believe aromatherapy helped with their headaches last week.
Họ đã không tin rằng liệu pháp hương thơm giúp giảm đau đầu của họ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you try aromatherapy for your stress when you were on vacation?
Bạn đã thử liệu pháp hương thơm để giảm căng thẳng khi bạn đi nghỉ mát à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aromatherapy".

Sử Dụng Tinh Dầu Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở phương Tây, aromatherapy thường được sử dụng trong các spa, trung tâm chăm sóc sức khỏe và thậm chí tại nhà để giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ và nâng cao tâm trạng. Việc sử dụng nến thơm và máy khuếch tán tinh dầu rất phổ biến.