scentless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no scent; odorless.
Vietnamese Meaning
Không có mùi; không tỏa hương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some flowers are scentless, relying on visual cues to attract pollinators."
"Một số loài hoa không có mùi thơm, mà dựa vào tín hiệu thị giác để thu hút côn trùng thụ phấn."
-
"The cleaning product was marketed as scentless to appeal to people with allergies."
"Sản phẩm tẩy rửa được quảng cáo là không mùi để thu hút những người bị dị ứng."
-
"The scientist used a scentless solvent to conduct the experiment."
"Nhà khoa học đã sử dụng một dung môi không mùi để tiến hành thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scentless' thường được dùng để mô tả các vật thể, chất hoặc sinh vật không có mùi hoặc mùi của chúng quá nhẹ đến mức không thể nhận biết được. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của mùi hương, khác với 'faintly scented' (có mùi nhẹ) hoặc 'odorless' (có thể mang nghĩa không có mùi khó chịu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely scentless (hoàn toàn không mùi)
-
naturally naturally scentless (tự nhiên không mùi)
-
virtually virtually scentless (gần như không mùi)
-
entirely entirely scentless (hoàn toàn không mùi)
-
flower scentless flower (hoa không mùi)
-
soap scentless soap (xà phòng không mùi)
-
candle scentless candle (nến không mùi)
-
product scentless product (sản phẩm không mùi)
-
become become scentless (trở nên không mùi)
-
remain remain scentless (vẫn không mùi)
-
keep keep scentless (giữ cho không mùi)
Idioms
-
scentless flowers
những bông hoa không có mùi hương
"Some modern rose varieties are beautiful but unfortunately scentless flowers."
(Một số giống hoa hồng hiện đại rất đẹp nhưng tiếc là lại là những bông hoa không có mùi hương.)
-
scentless cleaning products
các sản phẩm tẩy rửa không mùi
"Many people prefer scentless cleaning products to avoid allergic reactions."
(Nhiều người thích các sản phẩm tẩy rửa không mùi để tránh các phản ứng dị ứng.)
-
a scentless environment
một môi trường không mùi
"For patients with chemical sensitivities, a scentless environment is crucial."
(Đối với bệnh nhân có nhạy cảm hóa học, một môi trường không mùi là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scentless
adjectiveKhông có mùi; không tỏa hương.
"Some flowers are scentless, relying on visual cues to attract pollinators."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish this rose weren't scentless; its beauty deserves a fragrance. |
Tôi ước bông hồng này không vô hương; vẻ đẹp của nó xứng đáng có một mùi hương. |
| Phủ định | If only the artificial flowers weren't scentless, they would feel more real. |
Giá mà những bông hoa giả không vô hương, chúng sẽ có cảm giác thật hơn. |
| Nghi vấn | If only this candle weren't scentless, would you buy it? |
Giá mà cây nến này không vô hương, bạn có mua nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scentless".
