(Top Banner Ad)
scentless
B2
adjective B2 Khoa học, Sinh học, Hóa học (tùy ngữ cảnh)

scentless

UK: /ˈsɛntləs/ • US: /ˈsɛntləs/

Nghĩa tiếng Việt

không mùi vô hương không tỏa hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no scent; odorless.

Vietnamese Meaning

Không có mùi; không tỏa hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some flowers are scentless, relying on visual cues to attract pollinators."

    "Một số loài hoa không có mùi thơm, mà dựa vào tín hiệu thị giác để thu hút côn trùng thụ phấn."

  • "The cleaning product was marketed as scentless to appeal to people with allergies."

    "Sản phẩm tẩy rửa được quảng cáo là không mùi để thu hút những người bị dị ứng."

  • "The scientist used a scentless solvent to conduct the experiment."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một dung môi không mùi để tiến hành thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scent mùi hương; khả năng đánh hơi
Verb scent ngửi thấy; làm cho có mùi
Adjective scented có mùi thơm
Adverb scentlessly một cách không mùi
Noun scenting sự tỏa mùi; sự đánh hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Hóa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sentir
English
scent
Old English
-leas
English
scentless

Nguồn gốc của "scentless"

Từ 'scentless' được ghép từ hai phần: 'scent' (mùi hương) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Scent' bắt nguồn từ từ 'sentire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'ngửi'. Theo thời gian, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sentir' và rồi vào tiếng Anh thành 'scent'. Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-leas', có nghĩa là 'không có'. Khi ghép lại, 'scentless' miêu tả một thứ gì đó hoàn toàn không có mùi hương.

Usage Note

Từ 'scentless' thường được dùng để mô tả các vật thể, chất hoặc sinh vật không có mùi hoặc mùi của chúng quá nhẹ đến mức không thể nhận biết được. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của mùi hương, khác với 'faintly scented' (có mùi nhẹ) hoặc 'odorless' (có thể mang nghĩa không có mùi khó chịu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scentless
  • completely completely scentless
    (hoàn toàn không mùi)
  • naturally naturally scentless
    (tự nhiên không mùi)
  • virtually virtually scentless
    (gần như không mùi)
  • entirely entirely scentless
    (hoàn toàn không mùi)
Noun + scentless (describing the noun)
  • flower scentless flower
    (hoa không mùi)
  • soap scentless soap
    (xà phòng không mùi)
  • candle scentless candle
    (nến không mùi)
  • product scentless product
    (sản phẩm không mùi)
Verb + scentless (becoming/remaining)
  • become become scentless
    (trở nên không mùi)
  • remain remain scentless
    (vẫn không mùi)
  • keep keep scentless
    (giữ cho không mùi)

Idioms

  • scentless flowers

    những bông hoa không có mùi hương

    "Some modern rose varieties are beautiful but unfortunately scentless flowers."

    (Một số giống hoa hồng hiện đại rất đẹp nhưng tiếc là lại là những bông hoa không có mùi hương.)

  • scentless cleaning products

    các sản phẩm tẩy rửa không mùi

    "Many people prefer scentless cleaning products to avoid allergic reactions."

    (Nhiều người thích các sản phẩm tẩy rửa không mùi để tránh các phản ứng dị ứng.)

  • a scentless environment

    một môi trường không mùi

    "For patients with chemical sensitivities, a scentless environment is crucial."

    (Đối với bệnh nhân có nhạy cảm hóa học, một môi trường không mùi là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scentless

adjective
Lật mặt

Không có mùi; không tỏa hương.

"Some flowers are scentless, relying on visual cues to attract pollinators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this rose weren't scentless; its beauty deserves a fragrance.
Tôi ước bông hồng này không vô hương; vẻ đẹp của nó xứng đáng có một mùi hương.
Phủ định
If only the artificial flowers weren't scentless, they would feel more real.
Giá mà những bông hoa giả không vô hương, chúng sẽ có cảm giác thật hơn.
Nghi vấn
If only this candle weren't scentless, would you buy it?
Giá mà cây nến này không vô hương, bạn có mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scentless".

Sự phổ biến của sản phẩm không mùi

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Canada, có một xu hướng ngày càng tăng về việc sử dụng các sản phẩm "scentless" (không mùi). Điều này xuất phát từ sự gia tăng của các trường hợp dị ứng, hen suyễn, và nhạy cảm với hóa chất tạo mùi. Nhiều người tìm kiếm xà phòng, dầu gội, nước giặt, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân không mùi để bảo vệ sức khỏe của bản thân và những người xung quanh.

Hoa không mùi và ý nghĩa tinh tế

Mặc dù hoa thường được biết đến với hương thơm quyến rũ, nhưng những bông hoa "scentless" cũng có chỗ đứng riêng. Chúng thường được chọn trong các bó hoa cưới hoặc trang trí nhà cửa cho những người có bệnh dị ứng hoặc không muốn mùi hương làm át đi các mùi khác. Đôi khi, một bông hoa không mùi có thể tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, giản dị mà không cần đến sự phô trương của hương thơm.