(Top Banner Ad)
odorous
B2
adjective B2 Tổng quát

odorous

UK: /ˈəʊdərəs/ • US: /ˈoʊdərəs/

Nghĩa tiếng Việt

có mùi bốc mùi hôi thối nồng nặc mùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or emitting an odor, especially an unpleasant one; fragrant or malodorous.

Vietnamese Meaning

Có mùi, phát ra mùi, đặc biệt là mùi khó chịu; có hương thơm hoặc hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landfill was odorous, and residents complained about the smell."

    "Bãi rác bốc mùi hôi thối, và cư dân phàn nàn về mùi này."

  • "The factory emitted an odorous gas."

    "Nhà máy thải ra một loại khí có mùi."

  • "The market was odorous with the smell of spices and fish."

    "Khu chợ nồng nặc mùi gia vị và cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odor mùi, hơi (hôi hoặc thơm)
Adjective odorless không mùi
Adjective malodorous có mùi hôi, thối
Verb odorize tạo mùi, làm cho có mùi (thường là mùi thơm hoặc mùi cảnh báo cho khí không mùi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
odor
Old French
odoros
Middle English
odorous
English
odorous

Nguồn Gốc Latin Đơn Giản

Từ 'odorous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'odor', có nghĩa là 'mùi' (smell). Khi kết hợp với hậu tố tính từ '-ous', nó tạo thành nghĩa 'có mùi', 'thơm' hoặc 'hôi'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (odoros), và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Usage Note

Từ 'odorous' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ mùi khó chịu, hôi thối. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ mùi hương nồng nàn, đậm đà, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 'fragrant', 'aromatic' (thơm thoang thoảng, dễ chịu) và 'pungent' (nồng, cay).

Prepositions

with of

‘Odorous with’ thường dùng để miêu tả vật gì đó có mùi đặc trưng của thứ gì đó. Ví dụ: ‘The air was odorous with the scent of jasmine.’ ‘Odorous of’ mang ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odorous
  • sweetly sweetly odorous
    (có mùi thơm ngọt ngào)
  • strongly strongly odorous
    (có mùi nồng, mùi mạnh)
  • faintly faintly odorous
    (có mùi thoang thoảng)
Verb + odorous
  • become become odorous
    (trở nên có mùi (thường là mùi khó chịu nếu không có tính từ bổ nghĩa tích cực))
  • render render odorous
    (làm cho có mùi)

Idioms

  • An odorous reputation

    Một danh tiếng không tốt, có vấn đề (ám chỉ điều gì đó đáng ngờ hoặc không trung thực, gợi ý rằng 'có mùi' tiêu cực)

    "His business dealings had developed an odorous reputation among local investors."

    (Các giao dịch kinh doanh của anh ta đã tạo nên một tiếng tăm không mấy tốt đẹp trong số các nhà đầu tư địa phương.)

  • Odorous chemicals/gases

    Hóa chất/khí có mùi (thường dùng để chỉ mùi khó chịu, độc hại hoặc mùi được thêm vào để cảnh báo)

    "Workers must wear masks when handling the highly odorous chemicals."

    (Công nhân phải đeo khẩu trang khi xử lý các hóa chất có mùi nồng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odorous

adjective
Lật mặt

Có mùi, phát ra mùi, đặc biệt là mùi khó chịu; có hương thơm hoặc hôi thối.

"The landfill was odorous, and residents complained about the smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was odorous: the scent of roses, lilies, and jasmine filled the air.
Khu vườn đầy hương thơm: mùi hương hoa hồng, hoa loa kèn và hoa nhài tràn ngập không khí.
Phủ định
The laboratory wasn't odorous: stringent protocols ensured all fumes were contained, maintaining a neutral environment.
Phòng thí nghiệm không có mùi: các quy trình nghiêm ngặt đảm bảo tất cả các khói được giữ lại, duy trì một môi trường trung tính.
Nghi vấn
Was the market odorous: a mix of spices, fruits, and fresh seafood creating a unique sensory experience?
Khu chợ có mùi không: một sự pha trộn của gia vị, trái cây và hải sản tươi sống tạo ra một trải nghiệm giác quan độc đáo?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The odorous cheese filled the refrigerator.
Miếng phô mai có mùi nồng nặc lấp đầy tủ lạnh.
Phủ định
The air was not odorous, thankfully.
Thật may mắn là không khí không có mùi khó chịu.
Nghi vấn
Is the waste container odorous?
Thùng chứa chất thải có mùi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had not released those chemicals, the river would not be so odorous now.
Nếu nhà máy không thải ra những hóa chất đó, dòng sông đã không có mùi khó chịu đến vậy.
Phủ định
If the garbage truck had come on time, the street wouldn't be odorous now.
Nếu xe chở rác đến đúng giờ, con đường đã không có mùi khó chịu đến vậy.
Nghi vấn
If the chef had cleaned the kitchen properly, would the restaurant be odorous now?
Nếu đầu bếp đã dọn dẹp nhà bếp đúng cách, nhà hàng có còn bốc mùi bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the laboratory was odorous.
Cô ấy nói rằng phòng thí nghiệm có mùi.
Phủ định
He said that the garbage bin was not odorous yesterday.
Anh ấy nói rằng thùng rác không có mùi hôm qua.
Nghi vấn
She asked if the kitchen had been odorous before she cleaned it.
Cô ấy hỏi liệu nhà bếp có mùi trước khi cô ấy dọn dẹp nó không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory had an odorous atmosphere due to the chemical experiments.
Phòng thí nghiệm có bầu không khí nặng mùi do các thí nghiệm hóa học.
Phủ định
Why wasn't the flower shop odorous, despite all the blooming roses?
Tại sao cửa hàng hoa không có mùi thơm, mặc dù có rất nhiều hoa hồng đang nở?
Nghi vấn
What made the garbage can so odorous?
Điều gì làm cho thùng rác có mùi như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage bin was odorous yesterday because it hadn't been emptied.
Thùng rác đã có mùi khó chịu ngày hôm qua vì nó chưa được đổ.
Phủ định
The flowers were not odorous after the frost.
Những bông hoa đã không có mùi thơm sau trận sương giá.
Nghi vấn
Was the kitchen odorous after you cooked fish?
Nhà bếp có mùi khó chịu sau khi bạn nấu cá không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my neighbor's garden weren't so odorous in the summer; it's overwhelming.
Tôi ước vườn của hàng xóm không quá nồng nặc mùi hương vào mùa hè; nó quá sức chịu đựng.
Phủ định
If only the factory's emissions weren't so odorous; it's affecting the air quality.
Giá mà khí thải của nhà máy không quá nặng mùi; nó đang ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
Nghi vấn
I wish I could get used to the odorous cheese, but it's too strong for me. Do you know how to deal with it?
Tôi ước tôi có thể quen với loại phô mai nặng mùi này, nhưng nó quá mạnh đối với tôi. Bạn có biết cách xử lý nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odorous".

Mùi Cơ Thể và Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể tự nhiên thường được xem là điều không mong muốn trong các môi trường xã hội và nghề nghiệp. Do đó, việc sử dụng các sản phẩm khử mùi (deodorants) và nước hoa là rất phổ biến để giữ cho cơ thể có mùi dễ chịu hoặc không mùi, thể hiện sự sạch sẽ, lịch sự và tôn trọng người khác.

Lịch Sử và Ý Nghĩa của Nước Hoa

Từ thời cổ đại, con người đã biết sử dụng các chất có mùi thơm như hương trầm, tinh dầu và nước hoa không chỉ để che đi những mùi khó chịu mà còn trong các nghi lễ tôn giáo, làm đẹp và thể hiện địa vị xã hội. Ngày nay, ngành công nghiệp nước hoa toàn cầu tiếp tục phát triển, tạo ra vô số loại hương thơm phản ánh cá tính và xu hướng.