(Top Banner Ad)
schematically
C1
adverb C1 General

schematically

UK: /skiːˈmætɪkli/ • US: /skiˈmætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sơ đồ dưới dạng sơ đồ theo sơ đồ có tính sơ đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a schematic manner; in terms of a simplified and systematic representation.

Vietnamese Meaning

Một cách sơ đồ; dưới dạng một biểu diễn đơn giản hóa và có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was presented schematically in a series of diagrams."

    "Dữ liệu được trình bày một cách sơ đồ trong một loạt các biểu đồ."

  • "The process is schematically represented in Figure 3."

    "Quy trình được biểu diễn một cách sơ đồ trong Hình 3."

  • "The circuit diagram shows the components schematically."

    "Sơ đồ mạch điện hiển thị các thành phần một cách sơ đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scheme kế hoạch, sơ đồ, giản đồ
Noun schema sơ đồ, lược đồ (đặc biệt trong tâm lý học, tin học); khuôn mẫu tư duy
Adjective schematic mang tính sơ đồ, giản lược; thuộc về sơ đồ
Adverb schematically một cách sơ đồ, một cách giản lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχῆμα (skhēma)
Latin
schema
English
schema
English
schematic
English
schematically

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'schematically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σχῆμα' (skhēma), có nghĩa là 'hình thức', 'dạng', 'hình dáng' hoặc 'phác thảo'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'schema', rồi sau đó vào tiếng Anh với nghĩa là một kế hoạch, một bản phác thảo, hay một khuôn mẫu. 'Schematic' (tính từ) và 'schematically' (trạng từ) được hình thành sau này, nhấn mạnh ý nghĩa của việc biểu diễn hoặc trình bày một cách đơn giản, theo sơ đồ, chỉ ra những đặc điểm chính mà không đi sâu vào chi tiết phức tạp.

Usage Note

Từ 'schematically' nhấn mạnh việc trình bày thông tin một cách đơn giản hóa và có cấu trúc, thường là để làm nổi bật các yếu tố quan trọng nhất. Nó khác với việc mô tả chi tiết, tập trung vào việc truyền tải một cái nhìn tổng quan hoặc mô hình hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + schematically
  • represent represent schematically
    (biểu diễn/trình bày một cách sơ đồ)
  • illustrate illustrate schematically
    (minh họa bằng sơ đồ)
  • draw draw schematically
    (vẽ một cách sơ đồ/giản lược)
  • show show schematically
    (thể hiện một cách sơ đồ)
Schematically + Adjective
  • simplified schematically simplified
    (được đơn giản hóa một cách sơ đồ/theo nguyên lý)
  • organized schematically organized
    (được tổ chức theo sơ đồ/có hệ thống)
  • correct schematically correct
    (đúng về mặt sơ đồ/nguyên tắc)

Idioms

  • to present something schematically

    trình bày điều gì đó một cách sơ đồ hoặc giản lược (nhằm làm rõ các phần chính)

    "The engineer presented the complex system schematically to the non-technical audience."

    (Kỹ sư đã trình bày hệ thống phức tạp một cách sơ đồ cho khán giả không chuyên.)

  • to draw a diagram schematically

    vẽ một biểu đồ một cách giản lược/sơ đồ (chỉ ra các thành phần và mối quan hệ chính)

    "She asked the artist to draw the human anatomy schematically for the textbook."

    (Cô ấy yêu cầu họa sĩ vẽ giải phẫu người một cách sơ đồ cho sách giáo khoa.)

  • to illustrate an idea schematically

    minh họa một ý tưởng bằng sơ đồ (để dễ hình dung và nắm bắt)

    "The professor illustrated the concept of information flow schematically on the whiteboard."

    (Giáo sư đã minh họa khái niệm luồng thông tin một cách sơ đồ trên bảng trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schematically

adverb
Lật mặt

Một cách sơ đồ; dưới dạng một biểu diễn đơn giản hóa và có hệ thống.

"The data was presented schematically in a series of diagrams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schematically".

Tư duy phân tích và sự đơn giản hóa trong khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật phương Tây, khả năng phân tích các hệ thống phức tạp và biểu diễn chúng một cách đơn giản (sơ đồ hóa) được đánh giá rất cao. Điều này giúp dễ dàng hiểu, truyền đạt thông tin và giải quyết vấn đề, khuyến khích tư duy logic và cấu trúc. Việc trình bày mọi thứ 'schematically' cho thấy sự tinh gọn và khả năng nắm bắt bản chất cốt lõi của vấn đề.

Vai trò của sơ đồ trong giáo dục và giao tiếp

Việc sử dụng các biểu đồ, lưu đồ (flowchart) và bản đồ tư duy (mind map) – tất cả đều là các hình thức biểu diễn sơ đồ – là một phương pháp giảng dạy và học tập phổ biến trong giáo dục phương Tây. Chúng giúp người học hình dung các mối quan hệ, cấu trúc và quy trình một cách rõ ràng, hiệu quả hơn so với việc chỉ đọc văn bản. 'Schematically' cũng liên quan đến cách người phương Tây thường dùng hình ảnh, biểu đồ để giao tiếp thông tin phức tạp.