(Top Banner Ad)
diagrammatically
C1
adverb C1 General

diagrammatically

UK: /ˌdaɪəɡrəˈmætɪkli/ • US: /ˌdaɪəɡrəˈmætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có sơ đồ dưới dạng sơ đồ bằng sơ đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that uses or relates to diagrams.

Vietnamese Meaning

Một cách sử dụng hoặc liên quan đến các sơ đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The results were presented diagrammatically, making them easier to understand."

    "Kết quả được trình bày dưới dạng sơ đồ, giúp chúng dễ hiểu hơn."

  • "He explained the complex process diagrammatically."

    "Anh ấy giải thích quy trình phức tạp một cách có sơ đồ."

  • "The data is shown diagrammatically in Figure 3."

    "Dữ liệu được hiển thị dưới dạng sơ đồ trong Hình 3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagram sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ
Noun diagrams các sơ đồ, các biểu đồ
Verb diagram vẽ sơ đồ, biểu diễn bằng sơ đồ
Adjective diagrammatic thuộc về sơ đồ, có tính chất sơ đồ
Verb (Gerund/Present Participle) diagramming việc vẽ sơ đồ, đang vẽ sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάγραμμα (diagramma)
Latin
diagramma
English
diagram
English
diagrammatic
English
diagrammatically

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'diagrammatically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'diagramma', có nghĩa là 'một bản thiết kế' hoặc 'một hình vẽ'. Nó trải qua tiếng Latin rồi vào tiếng Anh, ban đầu là danh từ 'diagram' (sơ đồ), sau đó phát triển thành tính từ 'diagrammatic' (thuộc về sơ đồ) và cuối cùng là trạng từ 'diagrammatically' (một cách sơ đồ, bằng hình vẽ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách thông tin hoặc dữ liệu được trình bày hoặc giải thích. Nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh trực quan (sơ đồ) để minh họa hoặc làm rõ một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với diagrammatically
  • represent represent diagrammatically
    (biểu diễn bằng sơ đồ)
  • show show diagrammatically
    (chỉ ra bằng sơ đồ)
  • illustrate illustrate diagrammatically
    (minh họa bằng sơ đồ)
  • explain explain diagrammatically
    (giải thích bằng sơ đồ)
  • depict depict diagrammatically
    (mô tả bằng sơ đồ)
Cụm từ theo ngữ cảnh
  • be presented be presented diagrammatically
    (được trình bày dưới dạng sơ đồ)
  • summarize summarize information diagrammatically
    (tóm tắt thông tin bằng sơ đồ)

Idioms

  • represent something diagrammatically

    biểu diễn/thể hiện một cái gì đó bằng sơ đồ

    "The architect chose to represent the building's structure diagrammatically."

    (Kiến trúc sư đã chọn biểu diễn cấu trúc tòa nhà bằng sơ đồ.)

  • explain something diagrammatically

    giải thích một cái gì đó bằng sơ đồ

    "It's often easier to explain complex processes diagrammatically than with words alone."

    (Thường thì việc giải thích các quy trình phức tạp bằng sơ đồ dễ hơn chỉ dùng lời nói.)

  • visualize diagrammatically

    hình dung bằng sơ đồ

    "Students can visualize abstract concepts diagrammatically to aid understanding."

    (Học sinh có thể hình dung các khái niệm trừu tượng bằng sơ đồ để hỗ trợ việc hiểu bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagrammatically

adverb
Lật mặt

Một cách sử dụng hoặc liên quan đến các sơ đồ.

"The results were presented diagrammatically, making them easier to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagrammatically".

Sức mạnh của hình ảnh

Trong văn hóa phương Tây và giáo dục hiện đại, nguyên tắc 'một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói' (A picture is worth a thousand words) được đề cao. Việc sử dụng 'diagrammatically' – tức là thể hiện thông tin bằng sơ đồ, biểu đồ – là một phương pháp hiệu quả để truyền đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và dễ hiểu, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và giảng dạy. Nó phản ánh giá trị của tư duy trực quan.

Công cụ trong khoa học và kỹ thuật

Các sơ đồ và biểu đồ là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc trình bày thông tin 'diagrammatically' giúp các nhà khoa học, kỹ sư và nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu, thiết kế hệ thống và trình bày kết quả một cách mạch lạc. Đây là một phần quan trọng trong cách cộng đồng khoa học giao tiếp và phát triển tri thức, thể hiện sự coi trọng tính rõ ràng và chính xác.