(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ schoolchildren
A2

schoolchildren

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

học sinh trẻ em đi học các em học sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Schoolchildren'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những đứa trẻ đang đi học.

Definition (English Meaning)

Children who attend school.

Ví dụ Thực tế với 'Schoolchildren'

  • "The teacher organized a field trip for the schoolchildren."

    "Giáo viên tổ chức một chuyến đi thực tế cho các em học sinh."

  • "Schoolchildren often enjoy playing during recess."

    "Học sinh thường thích chơi trong giờ giải lao."

  • "The government provides funding for the education of schoolchildren."

    "Chính phủ tài trợ cho việc giáo dục học sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Schoolchildren'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: schoolchildren
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

school(trường học)
education(giáo dục)
classroom(lớp học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Schoolchildren'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'schoolchildren' là một danh từ số nhiều, chỉ một nhóm trẻ em đang đi học. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, trường học và các hoạt động của trẻ em trong độ tuổi đi học. Nó mang tính trung lập, không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt nào. Khác với 'children' chung chung, 'schoolchildren' nhấn mạnh việc các em đang trong độ tuổi đi học và có liên hệ với trường học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to of

For: Chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'Activities for schoolchildren'. To: Chỉ sự liên quan hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'Important to schoolchildren'. Of: Chỉ thành phần hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The lives of schoolchildren'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Schoolchildren'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolchildren who attend the local primary school are very diligent.
Những học sinh đến trường tiểu học địa phương rất siêng năng.
Phủ định
The schoolchildren, who were expected to complete the assignment, didn't finish it on time.
Những học sinh được mong đợi hoàn thành bài tập, đã không hoàn thành đúng hạn.
Nghi vấn
Are the schoolchildren, whose parents are actively involved in the PTA, more likely to succeed academically?
Có phải những học sinh có cha mẹ tích cực tham gia vào hội phụ huynh, có nhiều khả năng thành công hơn trong học tập không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After school, the schoolchildren, tired but happy, went to the park.
Sau giờ học, những học sinh, tuy mệt nhưng vui vẻ, đã đến công viên.
Phủ định
The schoolchildren, despite the difficult exam, were not discouraged; instead, they studied even harder.
Những học sinh, mặc dù bài kiểm tra khó, đã không nản lòng; thay vào đó, họ học tập chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Schoolchildren, are you ready for the field trip?
Các em học sinh, các em đã sẵn sàng cho chuyến đi thực tế chưa?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolchildren enjoyed their field trip to the museum.
Những học sinh thích chuyến đi thực tế đến bảo tàng.
Phủ định
Not all schoolchildren participate in extracurricular activities.
Không phải tất cả học sinh đều tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Nghi vấn
Do the schoolchildren understand the importance of recycling?
Học sinh có hiểu tầm quan trọng của việc tái chế không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had provided better resources, the schoolchildren would have achieved higher grades.
Nếu trường học đã cung cấp nguồn lực tốt hơn, các em học sinh đã đạt được điểm cao hơn.
Phủ định
If the schoolchildren had not been so disruptive, the teacher would not have given them detention.
Nếu các em học sinh không gây rối như vậy, giáo viên đã không phạt các em ở lại trường.
Nghi vấn
Would the schoolchildren have understood the lesson if the teacher had explained it more clearly?
Liệu các em học sinh đã hiểu bài học nếu giáo viên giải thích rõ ràng hơn không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolchildren are going to visit the museum next week.
Các em học sinh sẽ đi thăm bảo tàng vào tuần tới.
Phủ định
The schoolchildren are not going to have a test tomorrow.
Các em học sinh sẽ không có bài kiểm tra vào ngày mai.
Nghi vấn
Are the schoolchildren going to perform a play at the school festival?
Các em học sinh có định biểu diễn một vở kịch tại lễ hội của trường không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schoolchildren will visit the museum next week.
Các em học sinh sẽ đi thăm bảo tàng vào tuần tới.
Phủ định
The schoolchildren are not going to have a picnic if it rains.
Các em học sinh sẽ không đi dã ngoại nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will the schoolchildren participate in the school play next year?
Liệu các em học sinh có tham gia vào vở kịch của trường vào năm tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)