students
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'student': một người đang học tập tại một trường học hoặc trường cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students are very enthusiastic about learning."
"Các học sinh rất nhiệt tình học tập."
-
"The students in this class are very bright."
"Các học sinh trong lớp này rất thông minh."
-
"Many students go to university after high school."
"Nhiều sinh viên đi học đại học sau khi học xong trung học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'students' là dạng số nhiều của 'student'. Nó chỉ đơn giản là đề cập đến nhiều hơn một học sinh hoặc sinh viên. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác biệt so với từ 'student'. Sự khác biệt duy nhất là số lượng.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ nhóm học sinh, ví dụ: 'a group of students'.
* from: thường dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc của học sinh, ví dụ: 'students from Vietnam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright students (những học sinh/sinh viên giỏi, thông minh)
-
international international students (sinh viên quốc tế)
-
university university students (sinh viên đại học)
-
prospective prospective students (sinh viên/học sinh tiềm năng (sắp nhập học))
-
graduate graduate students (sinh viên sau đại học)
-
teach teach students (dạy học sinh/sinh viên)
-
support support students (hỗ trợ học sinh/sinh viên)
-
enroll enroll students (tuyển sinh viên/học sinh)
-
guide guide students (hướng dẫn học sinh/sinh viên)
-
learn Students learn quickly. (Học sinh/sinh viên học hỏi nhanh chóng.)
-
participate Students participate actively. (Học sinh/sinh viên tham gia tích cực.)
-
excel Students excel in their studies. (Học sinh/sinh viên xuất sắc trong học tập.)
Idioms
-
student body
Toàn thể học sinh, sinh viên của một trường
"The student body voted for a new president."
(Toàn thể sinh viên đã bỏ phiếu bầu chủ tịch mới.)
-
student loan
Khoản vay sinh viên (để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt)
"Many students rely on student loans to pay for college."
(Nhiều sinh viên dựa vào các khoản vay sinh viên để chi trả cho đại học.)
-
student union
Hội sinh viên; tòa nhà hoặc trung tâm hoạt động dành cho sinh viên
"The student union organizes social events on campus."
(Hội sinh viên tổ chức các sự kiện xã hội trong khuôn viên trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
students
danh từsố nhiều của 'student': một người đang học tập tại một trường học hoặc trường cao đẳng.
"The students are very enthusiastic about learning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who study diligently often achieve high grades. |
Những học sinh chăm chỉ học tập thường đạt điểm cao. |
| Phủ định | The students whose projects were incomplete did not pass the course. |
Những học sinh có dự án không hoàn thành đã không vượt qua khóa học. |
| Nghi vấn | Are these the students who won the science competition? |
Đây có phải là những học sinh đã chiến thắng cuộc thi khoa học không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the students were very intelligent. |
Cô ấy nói rằng các học sinh rất thông minh. |
| Phủ định | He told me that the students did not understand the lesson. |
Anh ấy nói với tôi rằng các học sinh không hiểu bài học. |
| Nghi vấn | She asked if the students had finished their homework. |
Cô ấy hỏi liệu các học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà chưa. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students were excited about the field trip. |
Các học sinh đã rất hào hứng về chuyến đi thực tế. |
| Phủ định | The students didn't finish the exam yesterday. |
Hôm qua các học sinh đã không hoàn thành bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Did the students understand the lesson last week? |
Tuần trước các học sinh có hiểu bài học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "students".
