(Top Banner Ad)
students
A2
danh từ A2 Giáo dục

students

UK: /ˈstjuːdnts/ • US: /ˈstuːdnts/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh sinh viên người học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of student: a person who is studying at a school or college

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'student': một người đang học tập tại một trường học hoặc trường cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are very enthusiastic about learning."

    "Các học sinh rất nhiệt tình học tập."

  • "The students in this class are very bright."

    "Các học sinh trong lớp này rất thông minh."

  • "Many students go to university after high school."

    "Nhiều sinh viên đi học đại học sau khi học xong trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student Học sinh, sinh viên (số ít)
Noun study Sự học, nghiên cứu; phòng làm việc; môn học
Verb study Học, nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective studious Chăm học, ham học hỏi; cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb studiously Một cách chăm chỉ, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Medieval Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student

Nguồn Gốc Sự Ham Học

Từ 'student' bắt nguồn từ động từ 'studere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ham thích, nhiệt tình, chuyên tâm vào việc gì đó'. Điều này cho thấy rằng, ngay từ đầu, một 'student' không chỉ là người đi học mà còn là người có tinh thần học hỏi, khám phá và cống hiến hết mình cho tri thức. Ý nghĩa của sự 'chuyên tâm' này vẫn còn được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'students' là dạng số nhiều của 'student'. Nó chỉ đơn giản là đề cập đến nhiều hơn một học sinh hoặc sinh viên. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác biệt so với từ 'student'. Sự khác biệt duy nhất là số lượng.

Prepositions

of from

* of: thường dùng để chỉ nhóm học sinh, ví dụ: 'a group of students'.
* from: thường dùng để chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc của học sinh, ví dụ: 'students from Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + students
  • bright bright students
    (những học sinh/sinh viên giỏi, thông minh)
  • international international students
    (sinh viên quốc tế)
  • university university students
    (sinh viên đại học)
  • prospective prospective students
    (sinh viên/học sinh tiềm năng (sắp nhập học))
  • graduate graduate students
    (sinh viên sau đại học)
Verb + students
  • teach teach students
    (dạy học sinh/sinh viên)
  • support support students
    (hỗ trợ học sinh/sinh viên)
  • enroll enroll students
    (tuyển sinh viên/học sinh)
  • guide guide students
    (hướng dẫn học sinh/sinh viên)
Students + Verb
  • learn Students learn quickly.
    (Học sinh/sinh viên học hỏi nhanh chóng.)
  • participate Students participate actively.
    (Học sinh/sinh viên tham gia tích cực.)
  • excel Students excel in their studies.
    (Học sinh/sinh viên xuất sắc trong học tập.)

Idioms

  • student body

    Toàn thể học sinh, sinh viên của một trường

    "The student body voted for a new president."

    (Toàn thể sinh viên đã bỏ phiếu bầu chủ tịch mới.)

  • student loan

    Khoản vay sinh viên (để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt)

    "Many students rely on student loans to pay for college."

    (Nhiều sinh viên dựa vào các khoản vay sinh viên để chi trả cho đại học.)

  • student union

    Hội sinh viên; tòa nhà hoặc trung tâm hoạt động dành cho sinh viên

    "The student union organizes social events on campus."

    (Hội sinh viên tổ chức các sự kiện xã hội trong khuôn viên trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

students

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'student': một người đang học tập tại một trường học hoặc trường cao đẳng.

"The students are very enthusiastic about learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who study diligently often achieve high grades.
Những học sinh chăm chỉ học tập thường đạt điểm cao.
Phủ định
The students whose projects were incomplete did not pass the course.
Những học sinh có dự án không hoàn thành đã không vượt qua khóa học.
Nghi vấn
Are these the students who won the science competition?
Đây có phải là những học sinh đã chiến thắng cuộc thi khoa học không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the students were very intelligent.
Cô ấy nói rằng các học sinh rất thông minh.
Phủ định
He told me that the students did not understand the lesson.
Anh ấy nói với tôi rằng các học sinh không hiểu bài học.
Nghi vấn
She asked if the students had finished their homework.
Cô ấy hỏi liệu các học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were excited about the field trip.
Các học sinh đã rất hào hứng về chuyến đi thực tế.
Phủ định
The students didn't finish the exam yesterday.
Hôm qua các học sinh đã không hoàn thành bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did the students understand the lesson last week?
Tuần trước các học sinh có hiểu bài học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "students".

Văn hóa Sinh viên (Student Life)

Ở các nước phương Tây, 'cuộc sống sinh viên' (student life) thường được coi là một giai đoạn đặc biệt của cuộc đời, gắn liền với việc tự lập, khám phá bản thân, tham gia các hoạt động ngoại khóa, và xây dựng các mối quan hệ xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc học mà còn là trải nghiệm trưởng thành toàn diện, mang tính biểu tượng của sự tự do và khám phá cá nhân.

Nợ Sinh viên (Student Debt)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí giáo dục đại học rất cao, dẫn đến tình trạng 'nợ sinh viên' (student debt) là một gánh nặng tài chính lớn đối với hàng triệu người trẻ sau khi tốt nghiệp. Vấn đề này thường kéo dài nhiều năm và có thể ảnh hưởng đến các quyết định lớn trong cuộc sống của họ, như mua nhà hoặc lập gia đình.